Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 15: Phương trình đường thẳng trong không gian

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 15: Phương trình đường thẳng trong không gian giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 15: Phương trình đường thẳng trong không gian

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong không gian $Oxyz$, phương trình đường thẳng đi qua hai điểm $A(1; 2; -1)$ và $B(2; 0; 1)$ là:

  • - $\begin{cases} x = 1 + t \ y = 2 - 2t \ z = -1 + 2t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 1 + t \ y = 2 + 2t \ z = -1 + 2t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 2 + t \ y = -2t \ z = 1 + t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 1 + 2t \ y = 2 \ z = -1 + t \end{cases}$

Câu 2: Tìm góc giữa đường thẳng $d: \begin{cases} x = 1 + t \ y = 2 \ z = t \end{cases}$ và mặt phẳng $(P): x + y + 1 = 0$.

  • - $30^\circ$
  • - $45^\circ$
  • - $60^\circ$
  • - $90^\circ$

Câu 3: Điều kiện cần và đủ để hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ có véc tơ chỉ phương lần lượt là $\vec{u_1}$ và $\vec{u_2}$ song song hoặc trùng nhau là:

  • - $\vec{u_1} \cdot \vec{u_2} = 0$
  • - $\vec{u_1} = k\vec{u_2}$ với $k \neq 0$
  • - $\vec{u_1} + \vec{u_2} = \vec{0}$
  • - $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \neq \vec{0}$

Câu 4: Trong không gian $Oxyz$, phương trình tham số của đường thẳng đi qua điểm $A(1; 2; 3)$ và có véc tơ chỉ phương $\vec{u}=(4; 5; 6)$ là:

  • - $\begin{cases} x = 1 + 4t \ y = 2 + 5t \ z = 3 + 6t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 4 + t \ y = 5 + 2t \ z = 6 + 3t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 1 - 4t \ y = 2 - 5t \ z = 3 - 6t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 4 + 4t \ y = 5 + 5t \ z = 6 + 6t \end{cases}$

Câu 5: Đường thẳng $d$ đi qua điểm $A(1; 2; 3)$ và vuông góc với mặt phẳng $(P): x - 2y + z - 5 = 0$ có phương trình chính tắc là:

  • - $\frac{x-1}{1} = \frac{y-2}{-2} = \frac{z-3}{1}$
  • - $\frac{x+1}{1} = \frac{y+2}{-2} = \frac{z+3}{1}$
  • - $\frac{x-1}{1} = \frac{y-2}{2} = \frac{z-3}{1}$
  • - $\frac{x-1}{-1} = \frac{y-2}{2} = \frac{z-3}{1}$

Câu 6: Tính cosin của góc giữa hai đường thẳng $d_1: \frac{x}{1} = \frac{y}{1} = \frac{z}{2}$ và $d_2: \frac{x}{-1} = \frac{y}{1} = \frac{z}{1}$.

  • - $\frac{1}{3}$
  • - $\frac{2}{3}$
  • - $\frac{\sqrt{2}}{3}$
  • - $\frac{\sqrt{3}}{3}$

Câu 7: Xác định vị trí tương đối của hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{2} = \frac{y}{1} = \frac{z+1}{1}$ và $d_2: \frac{x+1}{1} = \frac{y-1}{2} = \frac{z}{1}$.

  • - Cắt nhau
  • - Song song
  • - Trùng nhau
  • - Chéo nhau

Câu 8: Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc của điểm $A(1; 0; 2)$ lên đường thẳng $d: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z-1}{-1}$.

  • - $H(\frac{5}{6}; -\frac{1}{3}; \frac{7}{6})$
  • - $H(1; 0; 1)$
  • - $H(2; 2; 0)$
  • - $H(0; -2; 2)$

Câu 9: Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d: \frac{x-1}{2} = \frac{y+2}{-1} = \frac{z-3}{4}$. Một véc tơ chỉ phương của đường thẳng $d$ là:

  • - $\vec{u} = (2; -1; 4)$
  • - $\vec{u} = (1; -2; 3)$
  • - $\vec{u} = (2; 1; 4)$
  • - $\vec{u} = (-1; 2; -3)$

Câu 10: Tính khoảng cách từ điểm $M(1; 2; 1)$ đến đường thẳng $d: \frac{x}{1} = \frac{y-1}{1} = \frac{z}{-2}$.

  • - $\sqrt{2}$
  • - $\sqrt{3}$
  • - $2$
  • - $\frac{\sqrt{6}}{2}$

Câu 11: Cho hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y-2}{2} = \frac{z-3}{3}$ và $d_2: \frac{x-1}{2} = \frac{y-2}{1} = \frac{z-m}{1}$. Tìm giá trị của $m$ để $d_1$ và $d_2$ cắt nhau.

  • - $m = 1$
  • - $m = 2$
  • - $m = 3$
  • - $m = 0$

Câu 12: Tìm tọa độ giao điểm của đường thẳng $d: \frac{x-1}{2} = \frac{y+1}{1} = \frac{z}{2}$ và mặt phẳng $(P): x + y + z - 3 = 0$.

  • - $M(2; 0; 1)$
  • - $M(\frac{11}{5}; -\frac{2}{5}; \frac{6}{5})$
  • - $M(1; -1; 0)$
  • - $M(3; 0; 0)$

Câu 13: Điểm nào sau đây thuộc đường thẳng $d: \begin{cases} x = 1 + t \ y = 2 - 2t \ z = 3 + 3t \end{cases}$?

  • - $N(1; -2; 3)$
  • - $P(2; 0; 0)$
  • - $M(1; 2; 3)$
  • - $Q(0; 4; 0)$

Câu 14: Cho hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z+1}{1}$ và $d_2: \frac{x+1}{2} = \frac{y-1}{1} = \frac{z}{1}$. Tìm một véc tơ chỉ phương của đường vuông góc chung của $d_1$ và $d_2$.

  • - $\vec{u} = (1; 1; -3)$
  • - $\vec{u} = (1; 1; 3)$
  • - $\vec{u} = (1; -1; 3)$
  • - $\vec{u} = (2; 1; -1)$

Câu 15: Đường thẳng $d$ đi qua điểm $M(1; 0; -1)$ và song song với trục $Ox$ có phương trình tham số là:

  • - $\begin{cases} x = 1 + t \ y = 0 \ z = -1 \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 1 \ y = t \ z = -1 \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = 1 \ y = 0 \ z = -1 + t \end{cases}$
  • - $\begin{cases} x = t \ y = 0 \ z = 0 \end{cases}$