Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 8

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 8 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 8

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nét 'ngang' (viết từ trái sang phải) trong các nét cơ bản của chữ Hán được gọi tên là gì?

  • - Shù
  • - Héng
  • - Piě
  • - Nà

Câu 2: Từ 'Cảm ơn' trong Tiếng Trung được phiên âm như thế nào?

  • - Xièxie
  • - Xièxiè
  • - Xiexie
  • - Xièxié

Câu 3: Để hỏi quốc tịch 'Bạn là người nước nào?', câu nào sau đây là chính xác?

  • - Nǐ shì nǎ guó rén
  • - Nǐ shì shénme guó rén
  • - Nǐ guó rén shì nǎ
  • - Nǎ guó rén nǐ shì

Câu 4: Đâu là cách nói 'Hôm nay thứ hai' đúng ngữ pháp Tiếng Trung?

  • - Xīngqīyī jīntiān
  • - Jīntiān shì xīngqī
  • - Jīntiān xīngqīyī
  • - Shì jīntiān xīngqīyī

Câu 5: Vị trí của trạng ngữ chỉ thời gian trong câu Tiếng Trung thường đứng ở đâu?

  • - Cuối câu
  • - Trước hoặc sau chủ ngữ
  • - Sau động từ chính
  • - Bất kỳ vị trí nào

Câu 6: Khi hỏi về số lượng mà người hỏi dự đoán là trên 10, từ nghi vấn nào thường được sử dụng?

  • - Jǐ
  • - Shénme
  • - Duōshǎo
  • - Duō

Câu 7: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu thành thanh mấy?

  • - Thanh 1
  • - Thanh 4
  • - Thanh nhẹ
  • - Thanh 2

Câu 8: Lượng từ phổ biến nhất có thể dùng cho người và nhiều đồ vật nói chung trong Tiếng Trung là gì?

  • - Tiáo
  • - Gè
  • - Zhāng
  • - Bǎ

Câu 9: Từ nào sau đây có nghĩa là 'Bác sĩ' trong Tiếng Trung?

  • - Lǎoshī
  • - Xuésheng
  • - Yīshēng
  • - Yèyǔ

Câu 10: Hình thức phủ định của động từ 'yǒu' (có) là gì?

  • - Bù yǒu
  • - Méi yǒu
  • - Méi bái
  • - Bù méi

Câu 11: Trong Tiếng Trung, từ 'Chào bạn' được phiên âm bằng Pinyin là gì?

  • - Nǐ hǎo
  • - Nǐ hão
  • - Ní hǎo
  • - Nǐ hao

Câu 12: Trong câu 'Wǒ bù shì lǎoshī', từ 'bù' sẽ mang thanh mấy khi phát âm thực tế?

  • - Thanh 4
  • - Thanh 2
  • - Thanh 1
  • - Thanh 3

Câu 13: Chữ Hán 'Học' (Xué - 学) gồm tổng cộng bao nhiêu nét viết?

  • - 7 nét
  • - 9 nét
  • - 8 nét
  • - 10 nét

Câu 14: Đâu là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít dùng để chỉ nam giới (anh ấy, ông ấy)?

  • - Tā (她)
  • - Tā (它)
  • - Tā (他)
  • - Wǒ (我)

Câu 15: Đâu là cách dùng đúng của trợ từ 'de' (的) để biểu thị quan hệ sở hữu?

  • - Wǒ de lǎoshī
  • - Lǎoshī wǒ de
  • - De wǒ lǎoshī
  • - Wǒ lǎoshī de

Câu 16: Trạng từ 'cũng' (biểu thị sự tương đồng) trong Tiếng Trung là từ nào?

  • - Dōu
  • - Yě
  • - Hái
  • - Bù

Câu 17: Nét 'Phẩy' trong các nét cơ bản của chữ Hán có tên gọi là gì?

  • - Piě
  • - Nà
  • - Tiáo
  • - Diǎn

Câu 18: Để hỏi về số lượng thành viên trong gia đình, người ta thường sử dụng lượng từ nào?

  • - Gè (个)
  • - Kǒu (口)
  • - Běn (本)
  • - Zhī (只)

Câu 19: Khi viết vận mẫu 'ü' với các thanh mẫu 'j, q, x', dấu hai chấm trên chữ 'u' sẽ được xử lý như thế nào?

  • - Giữ nguyên
  • - Bị lược bỏ
  • - Thay bằng dấu huyền
  • - Thay bằng chữ v

Câu 20: Số '98' được viết bằng chữ Hán như thế nào?

  • - Jiǔbā
  • - Bāshíjiǔ
  • - Jiǔshíbā
  • - Jiǔshíbāshí

Câu 21: Phiên âm Pinyin đúng của từ 'Học sinh' là gì?

  • - Xuéshēng
  • - Xuésheng
  • - Xuesheng
  • - Xuéshen

Câu 22: Từ 'Trà' (đồ uống) trong Tiếng Trung có phiên âm là gì?

  • - Cá
  • - Chá
  • - Shuǐ
  • - Kāfēi

Câu 23: Đại từ nghi vấn dùng để hỏi 'Cái gì' trong Tiếng Trung là từ nào?

  • - Nǎ
  • - Shéi
  • - Shénme
  • - Zěnme

Câu 24: Cách dịch chính xác nhất cho câu 'Bạn tên là gì?' sang Tiếng Trung là gì?

  • - Nǐ jiào shénme míngzi
  • - Nǐ shì shénme míngzi
  • - Nǐ shénme jiào míngzi
  • - Míngzi nǐ jiào shénme

Câu 25: Từ 'Tạm biệt' trong Tiếng Trung được nói như thế nào?

  • - Xièxie
  • - Míngtiān
  • - Zàijiàn
  • - Duìbuqǐ