Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Câu '他在北京学习汉语' có nghĩa là gì?

  • - Anh ấy đi Bắc Kinh học tiếng Trung
  • - Anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh
  • - Anh ấy là người Bắc Kinh học tiếng Trung
  • - Anh ấy thích học tiếng Trung ở Bắc Kinh

Câu 2: Chọn cách nói phủ định đúng của câu '我是老师':

  • - 我不是老师
  • - 我没是老师
  • - 我是不老师
  • - 我不老师

Câu 3: Trật tự từ nào đúng khi diễn đạt 'Tôi đi cửa hàng mua đồ'?

  • - 我买东西去商店
  • - 去商店我买东西
  • - 我去商店买东西
  • - 我去买东西商店

Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '你叫......名字?'

  • - 谁
  • - 什么
  • - 怎么
  • - 哪

Câu 5: Dịch sang tiếng Trung câu: 'Người kia là ai?'

  • - 这个人是谁
  • - 那个人是谁
  • - 那个人叫什么
  • - 他是谁

Câu 6: Dịch câu 'Tôi muốn uống trà' sang tiếng Trung diễn đạt mong muốn chủ quan:

  • - 我喝茶
  • - 我会喝茶
  • - 我能喝茶
  • - 我想喝茶

Câu 7: Điền từ thích hợp để chỉ khả năng có được do học tập: '我......说汉语。'

  • - 想
  • - 会
  • - 要
  • - 喜欢

Câu 8: Chức năng của trợ từ '的' trong câu '这是我的书' là gì?

  • - Biểu thị sự hoàn thành
  • - Biểu thị sự tiếp diễn
  • - Biểu thị quan hệ sở hữu
  • - Biểu thị sự nghi vấn

Câu 9: Điền từ thích hợp: '我妈妈......家看电视。'

  • - 在
  • - 去
  • - 是
  • - 看

Câu 10: Chọn câu đúng ngữ pháp khi dịch 'Tôi cũng là học sinh':

  • - 我是也学生
  • - 我也是学生
  • - 也我是学生
  • - 我是学生也

Câu 11: Đại từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về quốc gia trong câu '你是......人?' để hỏi quốc tịch?

  • - 哪
  • - 哪儿
  • - 谁
  • - 什么

Câu 12: Cách diễn đạt nào đúng ngữ pháp khi nói 'Tôi 20 tuổi'?

  • - 我二十岁
  • - 我是二十岁
  • - 我有二十岁
  • - 我岁二十

Câu 13: Vị trí của từ chỉ thời gian '明天' (ngày mai) trong câu nào sau đây là ĐÚNG quy tắc?

  • - 我去北京明天
  • - 明天我去北京
  • - 我去明天北京
  • - 明天北京我去

Câu 14: Lượng từ thích hợp điền vào chỗ trống '一......书' là gì?

  • - 本
  • - 个
  • - 张
  • - 把

Câu 15: Cấu trúc nào dùng để diễn tả sự cảm thán 'Quá... rồi!'?

  • - 很......了
  • - 都......了
  • - 太......了
  • - 也......了

Câu 16: Trong câu '他很好', từ '很' đóng vai trò ngữ pháp gì?

  • - Động từ
  • - Danh từ
  • - Phó từ chỉ mức độ
  • - Lượng từ

Câu 17: Cấu trúc nào đúng khi dùng '多少' để hỏi giá tiền?

  • - 几钱
  • - 钱多少
  • - 多少钱
  • - 多少个钱

Câu 18: Lượng từ nào dùng phổ biến nhất cho người và các danh từ chung chung trong tiếng Trung?

  • - 本
  • - 只
  • - 块
  • - 个

Câu 19: Liên từ '和' (và) thường dùng để nối các thành phần ngữ pháp nào trong câu cơ bản?

  • - Hai danh từ hoặc đại từ
  • - Hai câu phức
  • - Hai động từ mang ý nghĩa trái ngược
  • - Hai phó từ

Câu 20: Chọn từ điền vào chỗ trống để hỏi số lượng nhỏ hơn 10: '你有......个苹果?'

  • - 多少
  • - 哪
  • - 几
  • - 什么

Câu 21: Từ nào được dùng để phủ định động từ '有' (có)?

  • - 不
  • - 没
  • - 很
  • - 太

Câu 22: Số '98' đọc bằng pinyin tiếng Trung theo thứ tự nào?

  • - bā shí jiǔ
  • - jiǔ bā shí
  • - jiǔ shí bā
  • - bā jiǔ shí

Câu 23: '8 giờ 30 phút' trong tiếng Trung nói chuẩn xác như thế nào?

  • - 八分三十点
  • - 三十点八分
  • - 八点半分钟
  • - 八点三十分

Câu 24: Câu hỏi 'Bạn có khỏe không?' dùng để chào hỏi trong tiếng Trung nói như thế nào?

  • - 你好
  • - 你好不
  • - 你好吗
  • - 你怎么好

Câu 25: Điền phó từ thích hợp vào câu '我们......是中国人。' để chỉ toàn bộ nhóm người:

  • - 不
  • - 都
  • - 很
  • - 没