Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 13

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 13 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 13

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Câu 'Xièxie' có nghĩa là gì?

  • - Chào bạn
  • - Tạm biệt
  • - Xin lỗi
  • - Cảm ơn

Câu 2: Từ 'Nǚ' (女) có nghĩa là gì?

  • - Đàn ông
  • - Phụ nữ
  • - Trẻ em
  • - Người già

Câu 3: Trong tiếng Trung, bộ 'Nữ' (女) xuất hiện trong chữ nào sau đây?

  • - Mā (Mẹ)
  • - Nán (Nam giới)
  • - Dà (To)
  • - Shān (Núi)

Câu 4: Từ nào sau đây là đại từ nghi vấn chỉ vị trí?

  • - Shéi
  • - Nǎlǐ
  • - Duōshǎo
  • - Shénme

Câu 5: Thanh điệu nào sau đây được gọi là thanh nhẹ?

  • - Thanh không có dấu
  • - Thanh 1
  • - Thanh 2
  • - Thanh 4

Câu 6: Bộ 'Khẩu' (口) trong tiếng Hán thường gợi nhắc đến hình ảnh nào?

  • - Cánh cửa
  • - Cái miệng
  • - Con mắt
  • - Bàn tay

Câu 7: Chữ '大' có nghĩa là gì?

  • - Nhỏ
  • - Lớn
  • - Cao
  • - Thấp

Câu 8: Số '5' trong tiếng Trung được viết là gì?

  • - 三
  • - 四
  • - 五
  • - 六

Câu 9: Từ 'Zàijiàn' dùng trong trường hợp nào?

  • - Khi gặp nhau
  • - Khi muốn hỏi đường
  • - Khi chia tay
  • - Khi cảm ơn

Câu 10: Từ 'hěn' (很) thường mang nghĩa gì trong câu?

  • - Rất
  • - Không
  • - Cũng
  • - Thật

Câu 11: Trong tiếng Trung, bộ 'Nhân' (亻) thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến khái niệm nào sau đây?

  • - Các hoạt động liên quan đến nước
  • - Các khái niệm về con người hoặc hành động của người
  • - Các trạng thái của thời tiết
  • - Các danh từ chỉ đồ vật kim loại

Câu 12: Chữ 'Kǒu' (口) được viết với bao nhiêu nét?

  • - 2 nét
  • - 3 nét
  • - 4 nét
  • - 5 nét

Câu 13: Cụm từ 'Wǒ de' nghĩa là gì?

  • - Bạn của tôi
  • - Của tôi
  • - Anh ấy là
  • - Chúng ta

Câu 14: Trong tiếng Trung, thanh điệu số 4 (thanh huyền) được đọc như thế nào?

  • - Ngang bằng
  • - Dốc lên
  • - Dốc xuống mạnh
  • - Cong lên rồi xuống

Câu 15: Trợ từ nghi vấn nào thường đặt ở cuối câu để hỏi 'có phải không'?

  • - le
  • - ma
  • - ne
  • - ba

Câu 16: Từ nào dưới đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít?

  • - Nǐ
  • - Tā
  • - Wǒ
  • - Nín

Câu 17: Chữ 'Bù' (不) thường đứng trước từ loại nào?

  • - Danh từ
  • - Động từ hoặc tính từ
  • - Số từ
  • - Trợ từ

Câu 18: Câu 'Tā shì wǒ de lǎoshī' dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?

  • - Anh ấy là bạn của tôi
  • - Cô ấy là bác sĩ của tôi
  • - Anh ấy là giáo viên của tôi
  • - Cô ấy là học sinh của tôi

Câu 19: Chữ 'Bā' (八) biểu thị con số nào?

  • - 6
  • - 7
  • - 8
  • - 9

Câu 20: Câu hỏi 'Nǐ hǎo ma?' yêu cầu người trả lời về điều gì?

  • - Hỏi về tên
  • - Hỏi về tuổi
  • - Hỏi về sức khỏe/tình trạng
  • - Hỏi về địa chỉ

Câu 21: Từ 'māma' (妈妈) có nghĩa là gì?

  • - Bố
  • - Mẹ
  • - Anh trai
  • - Chị gái

Câu 22: Thứ tự nét viết đúng của chữ '一' là gì?

  • - Từ dưới lên trên
  • - Từ trái qua phải
  • - Từ phải qua trái
  • - Từ trên xuống dưới

Câu 23: Từ nào sau đây dùng để hỏi về số lượng người?

  • - Shénme
  • - Nǎlǐ
  • - Jǐ
  • - Zěnme

Câu 24: Phiên âm Pinyin của chữ Hán '你好' là gì?

  • - Nǐ hǎo
  • - Nǐ hāo
  • - Ní hǎo
  • - Nǐ háo

Câu 25: Bộ 'Mộc' (木) trong chữ Hán gợi nhắc đến khái niệm nào?

  • - Kim loại
  • - Nước
  • - Cây cối
  • - Lửa