Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Để hỏi về quốc tịch của một người, cấu trúc câu nào sau đây là chính xác nhất?

  • - Nǐ shì nǎ guó rén?
  • - Nǐ shì shénme rén?
  • - Nǐ jiào shénme míngzi?
  • - Nǐ zài nǎr?

Câu 2: Trong câu 'Tā shì _____?' (Anh ấy là ai?), từ nghi vấn nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

  • - Shénme
  • - Shéi
  • - Nǎr
  • - Jǐ

Câu 3: Khi thời tiết rất lạnh, người Trung Quốc thường nói: 'Tiānqì hěn ____'.

  • - Rè
  • - Lěng
  • - Hǎo
  • - Dà

Câu 4: Thứ tự sắp xếp thời gian (Năm, Tháng, Ngày) trong Tiếng Trung tuân theo quy tắc nào?

  • - Ngày - Tháng - Năm
  • - Tháng - Ngày - Năm
  • - Năm - Tháng - Ngày
  • - Năm - Ngày - Tháng

Câu 5: Để phủ định động từ 'yǒu' (有 - có), chúng ta bắt buộc phải sử dụng phó từ phủ định nào?

  • - Bù
  • - Méi
  • - Bié
  • - Wú

Câu 6: Trong hệ thống phiên âm Pinyin, khi vận mẫu 'ü' đi sau các thanh mẫu 'j, q, x', dấu hai chấm trên đầu chữ 'ü' sẽ được xử lý như thế nào?

  • - Giữ nguyên dấu hai chấm
  • - Thay dấu hai chấm bằng dấu gạch ngang
  • - Lược bỏ dấu hai chấm
  • - Thêm một chữ 'u' vào trước 'ü'

Câu 7: Để hỏi về giá tiền của một món đồ, câu hỏi nào sau đây là chính xác?

  • - Zhè shì shénme?
  • - Duōshǎo qián?
  • - Nǐ nǎr?
  • - Duō dà le?

Câu 8: Khi hỏi tuổi của một đứa trẻ (thường dưới 10 tuổi), chúng ta nên dùng cụm từ nghi vấn nào?

  • - Duō dà?
  • - Jǐ suì?
  • - Duōshǎo?
  • - Shénme?

Câu 9: Để diễn đạt việc di chuyển bằng phương tiện công cộng (như xe bus, tàu hỏa) mà người nói ngồi trên đó, ta dùng động từ nào?

  • - Kāi
  • - Zuò
  • - Qí
  • - Zǒu

Câu 10: Lượng từ nào sau đây là lượng từ phổ biến nhất, có thể dùng cho người và nhiều đồ vật khác nhau trong Tiếng Trung 1?

  • - Běn
  • - Zhī
  • - Gè
  • - Kǒu

Câu 11: Trong các bộ thủ chữ Hán cơ bản, bộ 'Mù' (目) liên quan đến cơ quan nào trên cơ thể?

  • - Cái miệng
  • - Cái tai
  • - Con mắt
  • - Bàn tay

Câu 12: Trợ từ nghi vấn 'ne' (呢) trong câu 'Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?' có tác dụng gì?

  • - Hỏi về vị trí
  • - Hỏi ngược lại ý đã nói trước đó
  • - Xác nhận thông tin đúng sai
  • - Yêu cầu lựa chọn giữa hai phương án

Câu 13: Biến điệu của phó từ phủ định 'bù' (不) diễn ra như thế nào khi đứng trước một từ mang thanh thứ 4 (thanh khứ)?

  • - Đọc thành thanh thứ 1
  • - Đọc thành thanh thứ 2
  • - Đọc thành thanh thứ 3
  • - Giữ nguyên thanh thứ 4

Câu 14: Cách viết số '88' bằng chữ Hán và phiên âm Pinyin nào sau đây là đúng?

  • - Bā shí bā (八十八)
  • - Bā bā (八八)
  • - Shí bā bā (十八八)
  • - Bā shí (八十)

Câu 15: Khi muốn nhấn mạnh mức độ của tính từ, ví dụ 'rất tốt', người ta thường thêm phó từ nào vào trước tính từ?

  • - Hěn
  • - Bù
  • - Dōu
  • - Yě

Câu 16: Để diễn tả một người hoặc vật đang ở một địa điểm nào đó, chúng ta sử dụng cấu trúc: Chủ ngữ + _____ + Địa điểm

  • - Shì
  • - Zài
  • - Yǒu
  • - Qù

Câu 17: Từ vựng nào sau đây chỉ một loại trái cây phổ biến: 'píngguǒ'?

  • - Quả chuối
  • - Quả táo
  • - Quả cam
  • - Quả nho

Câu 18: Khi ai đó nói 'Xièxie nǐ' (Cảm ơn bạn), câu trả lời nào sau đây là phù hợp nhất trong bối cảnh giao tiếp lịch sự?

  • - Bù kèqi
  • - Duìbuqǐ
  • - Méi guānxi
  • - Mǎmǎhūhū

Câu 19: Từ vựng chỉ nghề nghiệp 'yīshēng' trong Tiếng Việt có nghĩa là gì?

  • - Giáo viên
  • - Học sinh
  • - Bác sĩ
  • - Công nhân

Câu 20: Trong các từ vựng về gia đình, từ 'em trai' được viết và phát âm như thế nào?

  • - Gēge (哥哥)
  • - Jiějie (姐姐)
  • - Dìdi (弟弟)
  • - Mèimei (妹妹)

Câu 21: Đại từ nhân xưng số nhiều 'chúng tôi/chúng ta' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố nào vào sau đại từ 'wǒ'?

  • - De
  • - Ma
  • - Men
  • - Ne

Câu 22: Động từ năng nguyện nào dùng để diễn tả một khả năng có được thông qua quá trình học tập và rèn luyện?

  • - Hùi
  • - Xiǎng
  • - Yào
  • - Kěyǐ

Câu 23: Động từ 'xiǎng' (想) trong câu 'Wǒ xiǎng hē chá' mang ý nghĩa gì?

  • - Nhớ nhung
  • - Nghĩ về
  • - Muốn/Định làm gì
  • - Bắt buộc phải

Câu 24: Liên từ 'hé' (和) thường được sử dụng để nối các thành phần nào trong câu?

  • - Nối hai danh từ hoặc đại từ
  • - Nối hai câu đơn thành câu phức
  • - Nối hai động từ biểu thị trình tự
  • - Nối hai tính từ đối lập

Câu 25: Cụm từ '8 giờ 30 phút' có thể được diễn đạt một cách ngắn gọn là 'Bā diǎn ____'. Từ còn thiếu là gì?

  • - Kè
  • - Bàn
  • - Fēn
  • - Diǎn