Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài Hoạt động thực hành trải nghiệm: Vẽ vectơ tổng của ba vectơ trong không gian bằng phần mềm GeoGebra

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài Hoạt động thực hành trải nghiệm: Vẽ vectơ tổng của ba vectơ trong không gian bằng phần mềm GeoGebra giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài Hoạt động thực hành trải nghiệm: Vẽ vectơ tổng của ba vectơ trong không gian bằng phần mềm GeoGebra

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sau khi đã định nghĩa ba vectơ $u, v, w$ trong GeoGebra, lệnh nào sau đây dùng để tính trực tiếp vectơ tổng của chúng?

  • - $s = u + v + w$
  • - $Sum(u, v, w)$
  • - $Total(u, v, w)$
  • - $s = u, v, w$

Câu 2: Trong phần mềm GeoGebra, để vẽ một vectơ $\vec{u}$ có điểm đầu là $A$ và điểm cuối là $B$, cú pháp lệnh nào sau đây là đúng?

  • - $Vector(A, B)$
  • - $Vecto(A, B)$
  • - $Segment(A, B)$
  • - $Line(A, B)$

Câu 3: Trong không gian, cho 3 vectơ không đồng phẳng $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ xuất phát từ điểm $O$. Để dựng vectơ tổng bằng phần mềm, bước đầu tiên thường là gì?

  • - Xây dựng các điểm đại diện cho các đầu mút của vectơ trong không gian 3D
  • - Vẽ một đường thẳng bất kỳ đi qua O
  • - Tính tích vô hướng của ba vectơ
  • - Sử dụng lệnh vẽ đường tròn tâm O

Câu 4: Nếu trong GeoGebra ta định nghĩa $\vec{u} = (1, 0, 0)$, $\vec{v} = (0, 1, 0)$ và $\vec{w} = (0, 0, 1)$, vectơ tổng $\vec{u} + \vec{v} + \vec{w}$ có độ dài bằng bao nhiêu?

  • - $\sqrt{3}$
  • - $1$
  • - $3$
  • - $\sqrt{2}$

Câu 5: Khi thực hiện vẽ vectơ tổng của $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ bằng cách nối tiếp (quy tắc đa giác), nếu $\vec{a} = \overrightarrow{OA}, \vec{b} = \overrightarrow{AB}, \vec{c} = \overrightarrow{BC}$, thì vectơ tổng là:

  • - $\overrightarrow{OC}$
  • - $\overrightarrow{AC}$
  • - $\overrightarrow{OB}$
  • - $\overrightarrow{CB}$

Câu 6: Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất của phép cộng ba vectơ trong GeoGebra?

  • - Thứ tự nhập các vectơ trong lệnh tổng không làm thay đổi kết quả vectơ tổng
  • - Phép cộng vectơ không có tính chất giao hoán
  • - Chỉ có thể cộng tối đa hai vectơ trong một lệnh
  • - Khi thay đổi vị trí điểm đầu của một vectơ thành phần, vectơ tổng sẽ luôn thay đổi độ dài

Câu 7: Để xác định độ dài của vectơ tổng $s$ trong cửa sổ Algebra của GeoGebra, ta có thể sử dụng lệnh nào?

  • - $Length(s)$
  • - $Distance(s)$
  • - $Abs(s)$
  • - $Size(s)$

Câu 8: Khi dùng chuột kéo thay đổi điểm ngọn của một vectơ thành phần trong GeoGebra 3D, điều gì sẽ xảy ra với vectơ tổng?

  • - Vectơ tổng sẽ tự động cập nhật hướng và độ dài theo sự thay đổi đó
  • - Vectơ tổng giữ nguyên không đổi
  • - Vectơ tổng biến mất
  • - GeoGebra sẽ báo lỗi và yêu cầu nhập lại lệnh

Câu 9: Cho hình hộp $ABCD.A'B'C'D'$. Khi sử dụng GeoGebra để minh họa quy tắc hình hộp, vectơ tổng $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{AD} + \overrightarrow{AA'}$ bằng vectơ nào sau đây?

  • - $\overrightarrow{AC'}$
  • - $\overrightarrow{AC}$
  • - $\overrightarrow{AB'}$
  • - $\overrightarrow{AD'}$

Câu 10: Để nhập tọa độ của một điểm $M(1; 2; 3)$ vào thanh nhập lệnh (Input Bar) của GeoGebra 3D, ta viết như thế nào?

  • - $M = (1, 2, 3)$
  • - $M (1; 2; 3)$
  • - $M : (1, 2, 3)$
  • - $M = {1, 2, 3}$

Câu 11: Cho ba vectơ $\vec{u}, \vec{v}, \vec{w}$. Nếu $\vec{u} + \vec{v} + \vec{w} = \vec{0}$ (vectơ không), hình ảnh biểu diễn của chúng khi xếp nối tiếp nhau trong không gian sẽ tạo thành:

  • - Một tam giác khép kín
  • - Một đoạn thẳng
  • - Một hình hộp
  • - Ba đường thẳng song song

Câu 12: Trong GeoGebra 3D, công cụ 'Vectơ từ điểm' (Vector from Point) có chức năng gì?

  • - Tạo một vectơ bằng một vectơ cho trước nhưng bắt đầu từ một điểm mới
  • - Vẽ một vectơ có độ dài bằng 1 từ một điểm cho trước
  • - Tính tổng của hai vectơ bắt đầu từ một điểm
  • - Xác định tọa độ của một điểm từ một vectơ cho trước

Câu 13: Trong không gian $Oxyz$, cho ba vectơ $\vec{a} = (1; 2; 3)$, $\vec{b} = (0; -1; 1)$ và $\vec{c} = (2; 0; -2)$. Tọa độ của vectơ tổng $\vec{s} = \vec{a} + \vec{b} + \vec{c}$ được tính bằng cách nào?

  • - Cộng các tọa độ tương ứng: $(1+0+2; 2-1+0; 3+1-2)$
  • - Nhân các tọa độ tương ứng: $(1.0.2; 2.(-1).0; 3.1.(-2))$
  • - Cộng các hoành độ và giữ nguyên tung độ, cao độ của vectơ đầu tiên
  • - Lấy hiệu các tọa độ tương ứng giữa các vectơ

Câu 14: Cho $\vec{u} = (1; 1; 1)$, $\vec{v} = (2; 0; -1)$ và $\vec{w} = (-1; 2; 3)$. Khi tính toán trên GeoGebra, tọa độ của vectơ $\vec{s} = \vec{u} + \vec{v} + \vec{w}$ sẽ hiển thị là:

  • - $(2; 3; 3)$
  • - $(2; 1; 3)$
  • - $(3; 3; 3)$
  • - $(2; 3; 2)$

Câu 15: Trong cửa sổ Algebra của GeoGebra, nếu một vectơ được hiển thị dưới dạng cột $\begin{pmatrix} x \ y \ z \end{pmatrix}$, các giá trị này đại diện cho điều gì?

  • - Tọa độ của vectơ trong không gian $Oxyz$
  • - Độ dài của vectơ trên ba trục
  • - Các góc lượng giác của vectơ
  • - Tên của các điểm đầu và điểm cuối