Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế?
2. Đâu là một trong những mục tiêu chính của 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR - Corporate Social Responsibility) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
3. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn lớn nhất trong giao tiếp kinh doanh quốc tế?
4. Trong quản trị hoạt động quốc tế, quyết định 'địa điểm hóa' (location decision) sản xuất kinh doanh liên quan đến việc lựa chọn yếu tố nào?
5. Trong chiến lược cạnh tranh quốc tế, chiến lược 'đa nội địa' (multidomestic strategy) có đặc điểm nổi bật nào?
6. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng 'thư tín dụng' (letter of credit) trong thanh toán quốc tế?
7. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?
8. Công cụ phái sinh tài chính 'hợp đồng kỳ hạn' (forward contract) được sử dụng để phòng ngừa rủi ro nào trong kinh doanh quốc tế?
9. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
10. Trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế, mô hình PESTEL được sử dụng để đánh giá những yếu tố nào?
11. Lợi thế so sánh (comparative advantage) của một quốc gia trong thương mại quốc tế được xác định bởi yếu tố nào?
12. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi tham gia vào kinh doanh quốc tế?
13. Hình thức hợp đồng 'chuyển giao công nghệ' (technology transfer agreement) trong kinh doanh quốc tế có mục đích chính là gì?
14. Rào cản phi thuế quan nào sau đây thường được sử dụng để bảo hộ ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu?
15. Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain management) là gì?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức trong quản lý đa văn hóa (cross-cultural management)?
17. Trong quản trị rủi ro quốc tế, rủi ro 'chính trị' (political risk) bao gồm những yếu tố nào?
18. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, cách tiếp cận 'đa tâm' (polycentric approach) có đặc điểm chính là gì?
19. Trong quản trị marketing quốc tế, quyết định 'thích nghi' (adaptation) sản phẩm thường được đưa ra khi nào?
20. Chiến lược định giá 'hớt váng' (skimming pricing strategy) thường được áp dụng khi nào trong thị trường quốc tế?
21. Trong lý thuyết thương mại quốc tế, 'lợi thế tuyệt đối' (absolute advantage) của một quốc gia được xác định dựa trên yếu tố nào?
22. Hối đoái giao ngay (spot exchange rate) là tỷ giá được áp dụng cho giao dịch nào?
23. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive negotiation style) thường thể hiện đặc điểm nào?
24. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế 'công ty đa quốc gia' (MNC - Multinational Corporation) có đặc điểm chính là gì?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'bốn chữ P' (4Ps) cơ bản trong marketing quốc tế?
26. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong hoạt động kinh doanh quốc tế?
27. Hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào thể hiện mức độ hội nhập cao nhất?
28. Hình thức tổ chức 'liên doanh quốc tế' (international joint venture) có ưu điểm chính nào?
29. Trong chiến lược marketing quốc tế, 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) sản phẩm có ưu điểm chính là gì?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế?