Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình 'năm lực lượng cạnh tranh' của Michael Porter áp dụng trong bối cảnh quốc tế?
2. Thương hiệu toàn cầu (global brand) có đặc điểm nổi bật là gì?
3. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn tận dụng lợi thế về chi phí lao động thấp ở nước ngoài nhưng vẫn duy trì kiểm soát chất lượng sản phẩm?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của môi trường văn hóa trong kinh doanh quốc tế?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
6. Chiến lược 'đa nội địa' (multidomestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào điều gì?
7. Chiến lược marketing quốc tế 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) có ưu điểm chính là gì?
8. Trong quản trị đa văn hóa, 'chủ nghĩa dân tộc vị chủng' (ethnocentrism) có nghĩa là gì?
9. Hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào thể hiện mức độ hội nhập kinh tế cao nhất?
10. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?
12. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro tài chính lớn nhất?
13. Trong ma trận SWOT, yếu tố 'Cơ hội' (Opportunities) và 'Thách thức' (Threats) thường xuất phát từ đâu?
14. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, 'expatriate' là thuật ngữ dùng để chỉ đối tượng nào?
15. Đâu là ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
16. Hành vi 'hối lộ' (bribery) trong kinh doanh quốc tế bị coi là vi phạm đạo đức và pháp luật vì lý do chính nào?
17. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
18. Chiến lược 'tập trung hóa' (concentration strategy) trong thâm nhập thị trường quốc tế có nghĩa là gì?
19. Tổ chức quốc tế nào KHÔNG đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thương mại và đầu tư quốc tế?
20. Mục tiêu chính của việc thiết lập khu vực thương mại tự do (Free Trade Area) là gì?
21. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) đề cập đến điều gì?
22. Lý thuyết thương mại quốc tế nào cho rằng quốc gia nên tập trung xuất khẩu những hàng hóa sử dụng nhiều yếu tố sản xuất dồi dào và nhập khẩu hàng hóa sử dụng nhiều yếu tố sản xuất khan hiếm?
23. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) là hệ thống quản lý hàng tồn kho nhằm mục đích gì?
24. Lợi thế so sánh của một quốc gia KHÔNG bắt nguồn từ yếu tố nào sau đây?
25. Mục tiêu của 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế là gì?
26. Trong đàm phán quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường có đặc điểm gì?
27. Phương thức thanh toán quốc tế nào được xem là an toàn nhất cho người xuất khẩu?
28. Trong quản trị rủi ro quốc tế, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) là quá trình thực hiện điều gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức đối với quản lý đa văn hóa trong doanh nghiệp quốc tế?
30. Công cụ tài chính phái sinh (derivative) nào được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?