Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'Rủi ro chính trị' đề cập đến:
2. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive negotiation) thường tập trung vào:
3. Khái niệm 'lợi thế địa điểm' (location advantages) trong lý thuyết OLI của Dunning (Eclectic Paradigm) đề cập đến:
4. Trong chiến lược marketing quốc tế, 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) sản phẩm và marketing mix mang lại lợi ích chính nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG khuyến khích doanh nghiệp áp dụng chiến lược đa nội địa hóa (multidomestic strategy)?
6. Trong phân tích SWOT cho thị trường quốc tế, 'Điểm yếu' (Weaknesses) có thể bao gồm:
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào kinh doanh quốc tế?
8. Trong quản lý nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'cách tiếp cận vị chủng' (ethnocentric approach) thường dẫn đến:
9. Mục tiêu chính của 'khu vực mậu dịch tự do' (Free Trade Area) là gì?
10. Hệ thống tiền tệ Bretton Woods, được thiết lập sau Thế chiến II, dựa trên cơ chế tỷ giá hối đoái nào?
11. Trong phân tích PESTEL để đánh giá môi trường kinh doanh quốc tế, yếu tố 'Công nghệ' (Technological) bao gồm:
12. Hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế nào sau đây thường được sử dụng khi các công ty muốn chia sẻ rủi ro và nguồn vốn để thực hiện một dự án lớn, phức tạp?
13. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Risk) phát sinh khi nào trong kinh doanh quốc tế?
14. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây ảnh hưởng LỚN NHẤT đến hoạt động marketing quốc tế?
15. Đạo đức kinh doanh quốc tế (International Business Ethics) chủ yếu tập trung vào việc giải quyết các vấn đề đạo đức phát sinh từ:
16. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế dùng để chỉ:
17. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào sau đây cho phép công ty mẹ duy trì quyền kiểm soát cao nhất đối với hoạt động ở nước ngoài?
18. Chiến lược quốc tế hóa nào sau đây tập trung vào việc tùy chỉnh sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu địa phương?
19. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ rủi ro và kiểm soát thấp nhất?
20. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chuỗi giá trị (value chain) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
21. Quyết định 'Make-or-Buy' (Tự sản xuất hay Thuê ngoài) trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố nào sau đây?
22. Khi một công ty đa quốc gia (MNC) chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý cho một công ty ở nước sở tại để đổi lấy phí bản quyền, đây là hình thức:
23. Hình thức thanh toán quốc tế nào sau đây được coi là AN TOÀN NHẤT cho người xuất khẩu?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'Năm khía cạnh văn hóa' theo Hofstede?
25. Lý thuyết 'vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle - IPLC) cho rằng giai đoạn nào sau đây thường chứng kiến sự dịch chuyển sản xuất sang các nước đang phát triển?
26. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, 'Just-in-Time' (JIT) là hệ thống quản lý hàng tồn kho tập trung vào:
27. Công cụ bảo hộ thương mại nào sau đây KHÔNG phải là hàng rào thuế quan?
28. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức tài chính quốc tế lớn?
29. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế dựa trên nguyên tắc nào?
30. Trong quản lý rủi ro quốc tế, 'rủi ro hoạt động' (operational risk) có thể bao gồm: