Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) nhằm mục đích gì?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường PESTEL khi phân tích môi trường kinh doanh quốc tế?
3. Hình thức liên doanh quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một pháp nhân mới, chia sẻ quyền sở hữu, kiểm soát và lợi nhuận?
4. Khái niệm 'ethnocentric approach' (tiếp cận vị chủng) trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM) đề cập đến điều gì?
5. Hội nhập kinh tế khu vực (Regional Economic Integration) có thể dẫn đến điều gì?
6. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ thương mại?
7. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) inventory system (hệ thống tồn kho đúng thời điểm) nhằm mục đích gì?
8. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'expatriate' (nhân viên biệt phái) là gì?
9. Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo tập trung vào yếu tố nào để giải thích thương mại quốc tế?
10. Trong quản trị chiến lược quốc tế, 'diamond model' (mô hình kim cương) của Michael Porter được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
11. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' thường được đặc trưng bởi điều gì?
12. Cấu trúc tổ chức quốc tế nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia (MNC) muốn tăng cường sự đáp ứng địa phương và tùy biến sản phẩm cho từng thị trường?
13. Trong chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, 'greenfield investment' (đầu tư mới hoàn toàn) khác biệt với 'acquisition' (mua lại) như thế nào?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính đối với các công ty đa quốc gia (MNCs) trong quản lý hoạt động toàn cầu?
15. Hình thức thanh toán quốc tế nào ít rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu nhưng lại rủi ro nhất cho nhà nhập khẩu?
16. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) đo lường điều gì?
17. Khái niệm 'chuỗi giá trị toàn cầu' (Global Value Chain - GVC) mô tả điều gì?
18. Trong quản trị rủi ro quốc tế, 'political risk insurance' (bảo hiểm rủi ro chính trị) bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro nào?
19. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ rủi ro và kiểm soát cao nhất?
20. Loại hình tổ chức kinh tế quốc tế nào có mục tiêu chính là thúc đẩy hợp tác tiền tệ và tài chính toàn cầu, đồng thời cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn?
21. Chiến lược toàn cầu hóa nào tập trung vào việc tạo ra sản phẩm và dịch vụ tiêu chuẩn hóa để bán trên toàn thế giới, nhằm tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa đối với người tiêu dùng?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào kinh doanh quốc tế?
24. Trong marketing quốc tế, 'adaptation' (thích ứng) sản phẩm có nghĩa là gì?
25. Trong quản trị hoạt động quốc tế, quyết định 'make-or-buy' (tự sản xuất hay mua ngoài) trở nên phức tạp hơn do yếu tố nào?
26. Trong lý thuyết thương mại quốc tế, 'hiệu ứng J-curve' mô tả hiện tượng gì?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của 'marketing mix quốc tế' (4P trong marketing quốc tế)?
28. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn trong giao tiếp kinh doanh quốc tế do sự khác biệt về ngôn ngữ cơ thể và không gian cá nhân?
29. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'rủi ro chính trị' đề cập đến yếu tố nào?
30. Mục tiêu chính của 'quản trị đa văn hóa' (cross-cultural management) là gì?