Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Sự khác biệt văn hóa về 'Giao tiếp phi ngôn ngữ' (Nonverbal communication) có thể gây ra hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế, đặc biệt là trong:
2. Hình thức 'Liên doanh' (Joint Venture) trong thâm nhập thị trường quốc tế thường được lựa chọn khi:
3. Trong quản trị rủi ro quốc tế, rủi ro 'kinh tế vĩ mô' (country risk) KHÔNG bao gồm:
4. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế đề cập đến khả năng của một quốc gia sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ với:
5. Khái niệm 'Khoảng cách văn hóa' (Cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến:
6. Rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế KHÔNG bao gồm:
7. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'Hedging' (phòng ngừa rủi ro) tỷ giá hối đoái là:
8. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia (ví dụ: Common Law vs. Civil Law) ảnh hưởng đến quản trị kinh doanh quốc tế chủ yếu ở khía cạnh:
9. Chiến lược đa nội địa (Multi-domestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào:
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa kinh doanh?
11. Trong tài chính quốc tế, 'Chi phí vốn bình quân gia quyền' (WACC - Weighted Average Cost of Capital) của một công ty đa quốc gia có xu hướng:
12. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, rủi ro chính trị KHÔNG bao gồm:
13. Rủi ro tỷ giá giao dịch (Transaction exposure) phát sinh khi:
14. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền?
15. Đạo luật Chống Tham nhũng ở nước ngoài của Hoa Kỳ (FCPA - Foreign Corrupt Practices Act) nghiêm cấm các công ty Hoa Kỳ:
16. Tỷ giá hối đoái thả nổi (Floating exchange rate) được xác định bởi:
17. Chức năng quản trị nguồn nhân lực quốc tế (International HRM) KHÔNG bao gồm:
18. Văn hóa Hofstede's 'Tính cá nhân/Tập thể' (Individualism/Collectivism) đo lường mức độ:
19. Chiến lược định giá hớt váng (Price skimming) thường được sử dụng khi:
20. Một công ty quyết định thành lập một công ty con 100% vốn sở hữu (wholly owned subsidiary) ở nước ngoài. Hình thức thâm nhập thị trường này thường mang lại:
21. Một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định chuyển hoạt động sản xuất sang một quốc gia khác có chi phí lao động thấp hơn. Đây là ví dụ về:
22. Hội nhập kinh tế khu vực sâu nhất là hình thức 'Liên minh kinh tế' (Economic Union), với đặc điểm KHÔNG bao gồm:
23. Trong quản trị marketing quốc tế, 'sự chuẩn hóa' (standardization) chiến lược marketing có nghĩa là:
24. Mô hình 'Kim cương Porter' (Porter's Diamond) phân tích lợi thế cạnh tranh quốc gia dựa trên bốn yếu tố chính và hai yếu tố phụ trợ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc bốn yếu tố chính?
25. Lý thuyết 'Vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle) cho rằng giai đoạn đầu của vòng đời sản phẩm thường diễn ra ở:
26. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường được đặc trưng bởi:
27. Trong marketing quốc tế, 'Tùy chỉnh' (adaptation) sản phẩm có thể liên quan đến việc:
28. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'Just-in-Time' (JIT) là hệ thống quản lý hàng tồn kho nhằm:
29. Nguyên tắc 'quốc đãi' (National Treatment) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên:
30. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là một hình thức liên kết kinh tế khu vực, trong đó các quốc gia thành viên: