Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.
Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong hệ thống từ vựng về gia đình, từ nào sau đây mang nghĩa là 'Em gái'?
- - 姐姐
- - 哥哥
- - 弟弟
- - 妹妹
Câu 2: Đọc hiểu và chọn nghĩa tiếng Việt đúng nhất cho câu sau: '他昨天没去商店买东西。'
- - Hôm qua anh ấy đi cửa hàng nhưng không mua đồ
- - Hôm qua anh ấy không đi cửa hàng mua đồ
- - Hôm nay anh ấy không đi cửa hàng mua đồ
- - Ngày mai anh ấy sẽ không đi cửa hàng mua đồ
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu chào hỏi: '你好!很_______认识你。'
- - 漂亮
- - 高兴
- - 喜欢
- - 知道
Câu 4: Hệ thống phiên âm (Pinyin) chuẩn xác của từ '电脑' (Máy tính) là gì?
- - diànshi
- - diànhuà
- - diànnǎo
- - diànyǐng
Câu 5: Cấu trúc nào dưới đây được dùng để khen ngợi với ý nghĩa 'Quá đẹp rồi / Đẹp quá'?
- - 很漂亮了
- - 非常漂亮了
- - 真漂亮了
- - 太漂亮了
Câu 6: Theo quy tắc biến điệu, trong câu '我不是学生', chữ '不' (bù) phải được đọc với thanh điệu nào?
- - Thanh 1 (bū)
- - Thanh nhẹ (bu)
- - Thanh 2 (bú)
- - Thanh 4 (bù)
Câu 7: Trong câu hỏi 'Hôm nay thời tiết thế nào?' (今天天气_______?), từ để hỏi phù hợp nhất cần điền vào cuối câu là gì?
- - 怎么
- - 什么
- - 怎么样
- - 多少
Câu 8: Chọn cách phủ định đúng về mặt ngữ pháp cho câu khẳng định '我有一个汉语老师' (Tôi có một giáo viên tiếng Trung):
- - 我没有一个汉语老师
- - 我不有一个汉语老师
- - 我没有汉语老师
- - 我没一个汉语老师
Câu 9: Để diễn đạt một kỹ năng hoặc khả năng có được thông qua quá trình học tập (Ví dụ: Tôi biết nói tiếng Trung), ta dùng cấu trúc chứa động từ năng nguyện nào?
- - 我会说汉语
- - 我可以说汉语
- - 我能说汉语
- - 我要说汉语
Câu 10: Cách diễn đạt thời gian 'Ngày 15 tháng 8' chuẩn xác trong tiếng Trung là:
- - 八月十五号
- - 十五号八月
- - 八十五月号
- - 月八号十五
Câu 11: Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: '你们学校有_______个学生?' (Biết rằng số lượng sinh viên được hỏi chắc chắn lớn hơn 10).
- - 几
- - 怎么
- - 什么
- - 多少
Câu 12: Lượng từ thích hợp và chuẩn xác nhất dùng cho danh từ '书' (sách) trong tiếng Trung là gì?
- - 个
- - 本
- - 口
- - 块
Câu 13: Điền động từ phù hợp nhất vào câu: '星期天我们去饭店_______中国菜。' (Chủ Nhật chúng tôi đến nhà hàng... món ăn Trung Quốc).
- - 喝
- - 吃
- - 看
- - 听
Câu 14: Cách diễn đạt 'Hôm nay là thứ Năm' chính xác nhất trong tiếng Trung là:
- - 今天星期四
- - 今天星期五
- - 今天星期三
- - 今天星期六
Câu 15: Về mặt từ loại và chức năng, liên từ '和' (hé / và) trong tiếng Trung sơ cấp thường được dùng chủ yếu để nối:
- - Hai câu hoàn chỉnh độc lập
- - Hai danh từ hoặc đại từ
- - Hai tính từ có nghĩa trái ngược
- - Hai động từ chỉ hành động xảy ra liên tiếp
Câu 16: Để hỏi về phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động (Ví dụ: Chữ này viết thế nào?), tiếng Trung sử dụng đại từ nghi vấn nào đặt trước động từ?
- - 怎么样
- - 什么
- - 怎么
- - 哪儿
Câu 17: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi, chúng ta) trong tiếng Trung được viết là gì?
- - 我们
- - 你们
- - 他们
- - 她们
Câu 18: Câu tiếng Việt 'Con mèo ở dưới cái ghế' được dịch sang tiếng Trung với trật tự từ đúng là:
- - 椅子下面在猫
- - 在椅子下面是猫
- - 猫下面在椅子
- - 猫在椅子下面
Câu 19: Chọn câu trả lời có logic và ngữ pháp phù hợp nhất cho tình huống giao tiếp sau: A: '我是越南人。你呢?' - B: '_______。'
- - 我很漂亮
- - 我也是越南人
- - 我没有钱
- - 我不吃苹果
Câu 20: Mẫu câu phổ biến và lịch sự nhất dùng để hỏi tuổi của một người trưởng thành (hoặc người bằng tuổi) trong tiếng Trung là:
- - 你几岁?
- - 你多大?
- - 你多少岁?
- - 你怎么大?
Câu 21: Sắp xếp các từ '我 / 看书 / 图书馆 / 在' thành một câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp chỉ nơi chốn của hành động:
- - 我看书在图书馆
- - 我在图书馆看书
- - 在图书馆我看书
- - 我在看书图书馆
Câu 22: Số tiền '35.5 tệ' trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc thường được nói đầy đủ là:
- - 三十五元五分
- - 三十五角五分
- - 三十五块五毛
- - 三十五块五
Câu 23: Xác định vị trí đúng cho phó từ '也' (cũng) trong câu sau: '我 (A) 喜欢 (B) 喝 (C) 茶 (D)。'
- - Vị trí B
- - Vị trí C
- - Vị trí D
- - Vị trí A
Câu 24: Trong các câu sau, câu nào sử dụng đúng kết cấu trợ từ kết cấu '的' để chỉ sự sở hữu?
- - 这我的妈妈衣服是
- - 这是衣服我的妈妈
- - 这是我妈妈的衣服
- - 这是的衣服我妈妈
Câu 25: Dịch cụm từ chỉ thời gian '8 giờ rưỡi sáng' sang tiếng Trung sao cho chuẩn xác nhất:
- - 早上八点三十分
- - 晚上八点半
- - 上午八点半
- - 下午八点半