Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'xin chào'?
2. Từ nào sau đây không phải là đại từ nhân xưng trong tiếng Trung?
3. Từ nào sau đây dùng để hỏi 'cái gì/cái chi?' trong tiếng Trung?
4. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: ____ 是老师。(____ shì lǎoshī. - ____ là giáo viên.)
5. Chọn câu đúng về trật tự từ trong tiếng Trung:
6. Trong tiếng Trung, '是 (shì)' là động từ gì?
7. Trong tiếng Trung, '请 (qǐng)' thường được dùng để thể hiện ý gì?
8. Trong tiếng Trung, '再见 (zàijiàn)' có nghĩa là gì?
9. Chọn thứ tự đúng của các thanh điệu từ cao nhất đến thấp nhất.
10. Từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại?
11. Trong tiếng Trung, khi muốn nói 'Tôi không phải là học sinh', bạn sẽ nói như thế nào?
12. Trong tiếng Trung, '家 (jiā)' có nghĩa là gì?
13. Từ nào sau đây thường được dùng để hỏi về số lượng?
14. Số '5' trong tiếng Trung Quốc được phát âm như thế nào?
15. Chọn câu hỏi đúng để hỏi 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Trung.
16. Trong tiếng Trung, '谢谢 (xièxie)' có nghĩa là gì?
17. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong câu trần thuật tiếng Trung là gì?
18. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi '你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) - Bạn là người nước nào?'
19. Trong tiếng Trung, '对不起 (duìbuqǐ)' có nghĩa là gì?
20. Trong tiếng Trung, '我 (wǒ)' có nghĩa là gì?
21. Thanh điệu thứ nhất (thanh ngang) trong tiếng Trung được ký hiệu như thế nào trong phiên âm Pinyin?
22. Thanh điệu nào sau đây là thanh điệu hỏi (thanh 3) trong tiếng Trung?
23. Trong tiếng Trung, '你呢?(Nǐ ne?)' thường được dùng để làm gì?
24. Chọn phiên âm Pinyin đúng cho từ 'tạm biệt' trong tiếng Trung.
25. Chọn cách viết đúng của số '10' trong chữ Hán.
26. Từ nào sau đây là lượng từ (measure word) phổ biến trong tiếng Trung?
27. Chọn phiên âm Pinyin đúng cho từ 'không khách khí' (đáp lại lời cảm ơn) trong tiếng Trung.
28. Trong tiếng Trung, '叫 (jiào)' có thể có nghĩa là gì trong giới thiệu tên?
29. Trong tiếng Trung, '老师 (lǎoshī)' có nghĩa là gì?
30. Từ '不 (bù)' khi đi trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào?