Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều bài 3 Dấu của tam thức bậc hai Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều bài 3 Dấu của tam thức bậc hai 1. Cho tam thức $f(x) = -x^2 - 3x - 4$. Tam thức này có dấu như thế nào? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương trên khoảng $(-4/3, -1)$, âm ở các khoảng còn lại D. Âm trên khoảng $(-4/3, -1)$, dương ở các khoảng còn lại 2. Cho $f(x) = x^2 - 2x + 2$. Dấu của tam thức này là gì? A. Luôn âm B. Luôn dương C. Dương khi $x 1$ D. Âm khi $x 1$ 3. Tam thức bậc hai $f(x) = x^2 + x + 1$ có dấu như thế nào trên tập số thực? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x 0$, âm khi $-1 < x < 0$ D. Âm khi $x 0$, dương khi $-1 < x < 0$ 4. Cho tam thức $f(x) = -x^2 - x - 1$. Dấu của tam thức này là gì? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x -1$, bằng 0 khi $x = -1$ D. Âm khi $x -1$, bằng 0 khi $x = -1$ 5. Tam thức bậc hai $f(x) = -2x^2 + 8x - 8$ có dấu như thế nào trên $\mathbb{R}$? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Âm khi $x \neq 2$, bằng 0 khi $x = 2$ D. Dương khi $x \neq 2$, bằng 0 khi $x = 2$ 6. Tam thức bậc hai $f(x) = 3x^2 + 6x + 3$ có dấu như thế nào trên $\mathbb{R}$? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x \neq -1$, bằng 0 khi $x = -1$ D. Âm khi $x \neq -1$, bằng 0 khi $x = -1$ 7. Tìm tất cả các giá trị của $m$ để tam thức $f(x) = x^2 - 2mx + m^2 + 1$ luôn dương. A. $m \in \mathbb{R}$ B. $m > 0$ C. $m < 0$ D. Không có giá trị nào của $m$ 8. Xác định dấu của tam thức $f(x) = -x^2 + 6x - 9$. A. Luôn âm B. Luôn dương C. Âm khi $x \neq 3$, bằng 0 khi $x = 3$ D. Dương khi $x \neq 3$, bằng 0 khi $x = 3$ 9. Tam thức bậc hai $f(x) = 5x^2 + 2x + 1$ có dấu như thế nào trên $\mathbb{R}$? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x -1/5$, bằng 0 khi $x = -1/5$ D. Âm khi $x -1/5$, bằng 0 khi $x = -1/5$ 10. Tam thức bậc hai nào sau đây luôn dương với mọi $x$? A. $f(x) = -x^2 + x - 1$ B. $f(x) = x^2 - 2x + 1$ C. $f(x) = x^2 - 4x + 5$ D. $f(x) = 2x^2 - 3x - 4$ 11. Tập nghiệm của bất phương trình $x^2 + 2x + 1 \le 0$ là gì? A. $\mathbb{R}$ B. $x = -1$ C. $\emptyset$ D. $x < -1$ 12. Cho tam thức bậc hai $f(x) = 2x^2 + 3x + 5$. Xác định dấu của tam thức này. A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x -3/2$, âm khi $-3/2 < x < -1$ D. Âm khi $x -3/2$, dương khi $-3/2 < x < -1$ 13. Tam thức bậc hai $f(x) = x^2 - 4x + 3$ có dấu như thế nào? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x 3$, âm khi $1 < x < 3$ D. Âm khi $x 3$, dương khi $1 < x < 3$ 14. Tam thức bậc hai $f(x) = -3x^2 + 4x - 2$ có dấu như thế nào trên $\mathbb{R}$? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x \in (\frac{2}{3}, 1)$, âm ở các khoảng còn lại D. Âm khi $x \in (\frac{2}{3}, 1)$, dương ở các khoảng còn lại 15. Cho tam thức $f(x) = x^2 - 6x + 9$. Dấu của tam thức này là gì? A. Luôn dương B. Luôn âm C. Dương khi $x \neq 3$, bằng 0 khi $x = 3$ D. Âm khi $x \neq 3$, bằng 0 khi $x = 3$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều bài 3 Phương trình đường thẳng Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều học kì II Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều Bài tập cuối chương 3: Hàm số và đồ thị Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều bài 1 Mệnh đề toán học Trắc nghiệm Toán học 10 cánh diều bài 4 Nhị thức Newton