Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHCM giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHCM
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa các gốc purine ở người là chất nào?
- - Urea
- - Ammonia
- - Acid uric
- - Allantoin
Câu 2: Mã di truyền (Genetic code) có tính thoái hóa (Degeneracy) nghĩa là gì?
- - Một bộ ba mã hóa cho nhiều acid amin khác nhau
- - Nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa cho một acid amin
- - Các bộ ba nằm chồng lên nhau khi đọc
- - Mã di truyền thay đổi theo từng loài sinh vật
Câu 3: Trong điều kiện tế bào thiếu oxy (yếm khí), pyruvate sẽ được chuyển hóa thành chất nào để tái tạo NAD+ cho đường phân?
- - Acetyl-CoA
- - Lactate
- - Oxaloacetate
- - Ethanol
Câu 4: Trong môi trường có pH lớn hơn điểm đẳng điện (pI) của một acid amin, phân tử acid amin đó sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào?
- - Ion lưỡng tính
- - Phân tử trung hòa điện
- - Tích điện dương
- - Tích điện âm
Câu 5: Bệnh Beriberi là hậu quả của tình trạng thiếu hụt loại vitamin nào sau đây?
- - Vitamin B1 (Thiamine)
- - Vitamin B2 (Riboflavin)
- - Vitamin B3 (Niacin)
- - Vitamin B12 (Cobalamin)
Câu 6: Enzyme nào sau đây được coi là enzyme chìa khóa điều hòa tốc độ của chu trình Krebs?
- - Citrate synthase
- - Isocitrate dehydrogenase
- - Alpha-ketoglutarate dehydrogenase
- - Malate dehydrogenase
Câu 7: Trong chu trình Urea, hai nguyên tử nitrogen của phân tử urea có nguồn gốc trực tiếp từ đâu?
- - Cả hai đều từ NH3 tự do
- - NH3 tự do và Glutamate
- - NH3 tự do và Aspartate
- - Glutamine và Alanine
Câu 8: Quá trình Beta-oxy hóa một phân tử acid béo bão hòa có 16 carbon (Palmitic acid) sẽ trải qua bao nhiêu vòng oxy hóa?
- - 8 vòng
- - 16 vòng
- - 7 vòng
- - 15 vòng
Câu 9: Enzyme nào sau đây xúc tác cho phản ứng chuyển Pyruvate thành Oxaloacetate trong quá trình tân tạo đường?
- - Pyruvate kinase
- - Pyruvate carboxylase
- - Phosphoenolpyruvate carboxykinase
- - Pyruvate dehydrogenase
Câu 10: Sản phẩm Bilirubin gián tiếp (bilirubin tự do) có đặc điểm vật lý nào sau đây?
- - Tan tốt trong nước
- - Không tan trong nước và tan trong lipid
- - Dễ dàng bài tiết qua nước tiểu
- - Đã được liên kết với acid glucuronic
Câu 11: Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate dùng cho các phản ứng sinh tổng hợp khử (như tổng hợp acid béo) là chất nào?
- - NADH
- - NADPH
- - FADH2
- - ATP
Câu 12: Phức hợp nào trong chuỗi chuyền điện tử ty thể trực tiếp sử dụng oxy phân tử để tạo thành nước?
- - Phức hợp I
- - Phức hợp II
- - Phức hợp III
- - Phức hợp IV
Câu 13: Một phân tử DNA có tỷ lệ Adenine chiếm 20% tổng số nucleotide, hãy xác định tỷ lệ Cytosine của phân tử đó?
- - 20%
- - 40%
- - 30%
- - 60%
Câu 14: Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ nhân tế bào ra bào tương để làm khuôn cho quá trình dịch mã?
- - tRNA
- - rRNA
- - mRNA
- - snRNA
Câu 15: Vai trò của chất 2,3-Bisphosphoglycerate (2,3-BPG) đối với khả năng gắn oxy của Hemoglobin là gì?
- - Làm tăng ái lực của Hb với oxy
- - Làm giảm ái lực của Hb với oxy, giúp giải phóng oxy tại mô
- - Không ảnh hưởng đến ái lực oxy
- - Ngăn cản hoàn toàn việc gắn oxy
Câu 16: Enzyme nào sau đây đóng vai trò là bước điều hòa quan trọng nhất (tốc độ hạn định) trong quá trình tổng hợp Cholesterol?
- - Thiolase
- - HMG-CoA synthase
- - HMG-CoA reductase
- - Squalene synthase
Câu 17: Tác dụng chính của hormone Insulin đối với chuyển hóa glucose tại tế bào cơ và mô mỡ là gì?
- - Ức chế enzyme Hexokinase
- - Kích thích vận chuyển glucose vào tế bào qua GLUT4
- - Tăng cường quá trình tân tạo đường tại cơ
- - Giảm tổng hợp Glycogen
Câu 18: Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tháo xoắn phân tử DNA tại chạc tái bản?
- - DNA Polymerase I
- - Helicase
- - Primase
- - Ligase
Câu 19: Cặp đường nào sau đây được phân loại là đồng phân epimer của nhau tại vị trí carbon số 4?
- - Glucose và Fructose
- - Glucose và Galactose
- - Glucose và Mannose
- - Galactose và Mannose
Câu 20: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có chứa lưu huỳnh trong cấu trúc?
- - Methionine
- - Serine
- - Threonine
- - Lysine
Câu 21: Liên kết nào đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc bậc một của phân tử protein?
- - Liên kết hydro
- - Liên kết peptide
- - Liên kết disulfide
- - Tương tác hydrophobic
Câu 22: Quá trình tổng hợp acid béo (Lipogenesis) diễn ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào?
- - Ma trận ty thể
- - Bào tương
- - Lưới nội chất hạt
- - Nhân tế bào
Câu 23: Loại lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan để đào thải?
- - Chylomicron
- - VLDL
- - LDL
- - HDL
Câu 24: Cấu trúc bậc hai dạng xoắn alpha của protein được giữ vững chủ yếu bởi loại liên kết nào?
- - Liên kết ion
- - Liên kết hydro giữa các liên kết peptide
- - Liên kết disulfide giữa các nhóm R
- - Tương tác Van der Waals
Câu 25: Trong động học enzyme, chất ức chế cạnh tranh sẽ gây ra sự thay đổi nào đối với các giá trị Km và Vmax?
- - Km tăng và Vmax không đổi
- - Km giảm và Vmax không đổi
- - Km không đổi và Vmax giảm
- - Cả Km và Vmax đều giảm