Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Hiện tượng biến tính protein xảy ra khi các tác nhân vật lý hoặc hóa học làm thay đổi điều gì?

  • - Trình tự amino acid trong chuỗi
  • - Số lượng liên kết peptide
  • - Cấu trúc không gian bậc cao của protein
  • - Tổng số lượng amino acid

Câu 2: Cấu trúc bậc mấy của protein được hình thành chủ yếu nhờ các liên kết hydro giữa các nguyên tử của khung polypeptide?

  • - Cấu trúc bậc 1
  • - Cấu trúc bậc 2
  • - Cấu trúc bậc 3
  • - Cấu trúc bậc 4

Câu 3: Hormone nào sau đây làm tăng nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích phân giải glycogen tại gan?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Thyroxine
  • - Melatonin

Câu 4: Tại sao enzyme được gọi là chất xúc tác sinh học hiệu quả?

  • - Chúng làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng
  • - Chúng làm giảm năng lượng hoạt hóa và tăng tốc độ phản ứng
  • - Chúng bị tiêu hao hoàn toàn sau phản ứng
  • - Chúng chỉ hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao

Câu 5: Chuỗi vận chuyển điện tử trong ty thể tạo ra Gradient proton để thúc đẩy quá trình nào?

  • - Tổng hợp ATP qua ATP synthase
  • - Tổng hợp glucose
  • - Tổng hợp acid béo
  • - Sao chép DNA

Câu 6: Chất ức chế cạnh tranh của enzyme hoạt động bằng cách nào?

  • - Thay đổi hình dạng enzyme vĩnh viễn
  • - Gắn vào trung tâm hoạt động để ngăn cản cơ chất
  • - Làm biến tính protein enzyme
  • - Tăng tốc độ phản ứng

Câu 7: Sự khác biệt chính giữa tinh bột và cellulose nằm ở đặc điểm nào của liên kết glycosidic?

  • - Số lượng nguyên tử cacbon
  • - Kiểu cấu hình alpha hoặc beta
  • - Sự hiện diện của nhóm phosphate
  • - Khối lượng phân tử

Câu 8: Đặc điểm nào dưới đây là của liên kết peptide trong protein?

  • - Liên kết ion mạnh
  • - Liên kết cộng hóa trị giữa nhóm carboxyl và nhóm amino
  • - Liên kết hydro yếu
  • - Liên kết glycosidic

Câu 9: Đơn vị cấu tạo cơ bản của các loại polysaccharide như tinh bột và glycogen là gì?

  • - Fructose
  • - Galactose
  • - Glucose
  • - Ribose

Câu 10: Loại liên kết hóa học nào giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên độ bền của cấu trúc bậc 3 và bậc 4 ở nhiều protein?

  • - Liên kết cộng hóa trị disulfide
  • - Liên kết van der Waals
  • - Liên kết hydro đơn lẻ
  • - Liên kết tĩnh điện

Câu 11: Enzyme nào đóng vai trò xúc tác cho phản ứng chuyển hóa glucose-6-phosphate thành fructose-6-phosphate trong quá trình đường phân?

  • - Hexokinase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Phosphoglucose isomerase
  • - Aldolase

Câu 12: Enzyme nào có nhiệm vụ sửa chữa các sai sót trong quá trình sao chép DNA?

  • - DNA polymerase
  • - RNA polymerase
  • - Topoisomerase
  • - Ribonuclease

Câu 13: Trong quá trình sao chép DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn phân tử DNA bằng cách phá vỡ các liên kết hydro?

  • - DNA polymerase
  • - Helicase
  • - Ligase
  • - Primase

Câu 14: Trong quá trình tổng hợp protein, codon kết thúc (stop codon) nào sau đây không mã hóa cho bất kỳ amino acid nào?

  • - AUG
  • - UAA
  • - GGU
  • - CCC

Câu 15: Vitamin nào sau đây đóng vai trò là coenzyme thiết yếu trong phản ứng vận chuyển nhóm carboxyl (quá trình carboxyl hóa)?

  • - Biotin (Vitamin B7)
  • - Thiamine (Vitamin B1)
  • - Niacin (Vitamin B3)
  • - Riboflavin (Vitamin B2)

Câu 16: Acid nucleic bao gồm DNA và RNA được cấu tạo từ các đơn phân nào sau đây?

  • - Acid béo
  • - Nucleotide
  • - Monosaccharide
  • - Amino acid

Câu 17: Trong cấu trúc của phân tử DNA, các đơn phân nucleotide liên kết với nhau bằng loại liên kết nào để tạo thành chuỗi polynucleotide?

  • - Liên kết ion
  • - Liên kết phosphodiester
  • - Liên kết glycosidic
  • - Liên kết peptide

Câu 18: Sản phẩm đầu tiên được hình thành khi acetyl-CoA kết hợp với oxaloacetate trong chu trình Krebs là gì?

  • - Isocitrate
  • - Citrate
  • - Succinate
  • - Fumarate

Câu 19: Trong quá trình đường phân, ATP được tạo ra thông qua cơ chế nào?

  • - Photpho hóa oxy hóa
  • - Photpho hóa mức cơ chất
  • - Quá trình thủy phân lipid
  • - Quá trình quang hợp

Câu 20: Quá trình oxy hóa beta của acid béo diễn ra chủ yếu ở đâu trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Nhân tế bào
  • - Lưới nội chất
  • - Ty thể

Câu 21: Sự khác biệt về bazơ nitơ giữa DNA và RNA là gì?

  • - DNA chứa Uracil, RNA chứa Thymine
  • - DNA chứa Thymine, RNA chứa Uracil
  • - DNA chứa Cytosine, RNA không có Cytosine
  • - DNA chứa Guanine, RNA chứa Adenine

Câu 22: Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs diễn ra trong ty thể?

  • - Pyruvate
  • - Lactate
  • - Carbon dioxide (CO2)
  • - Ethanol

Câu 23: Tại sao tế bào cần sử dụng cơ chế vận chuyển tích cực qua màng để đưa các ion ngược chiều gradient nồng độ?

  • - Để giảm diện tích tiếp xúc của màng
  • - Để tiết kiệm năng lượng cho tế bào
  • - Để tiêu thụ ATP nhằm duy trì sự cân bằng nội môi
  • - Để tăng tốc độ khuếch tán thụ động

Câu 24: Tín hiệu hóa học nào sau đây là chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình truyền tin qua synapse?

  • - Acetylcholine
  • - Hemoglobin
  • - Insulin
  • - Glucagon

Câu 25: Cấu trúc 'hộp TATA' trong quá trình phiên mã có vai trò gì?

  • - Kết thúc phiên mã
  • - Dịch mã thành protein
  • - Gắn kết RNA polymerase để bắt đầu phiên mã
  • - Sửa chữa DNA