Trắc nghiệm Hóa sinh thận và nước tiểu

Trắc nghiệm Hóa sinh thận và nước tiểu giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Trắc nghiệm Hóa sinh thận và nước tiểu

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nguồn gốc chính của Creatinin trong nước tiểu là từ quá trình nào sau đây

  • - Sự thoái hóa của hemoglobin tại gan
  • - Sự khử carboxyl của các acid amin tại thận
  • - Sự thủy phân protein từ thức ăn ở ruột
  • - Sự thoái hóa của creatin phosphat trong cơ

Câu 2: Ngưỡng thận đối với Glucose (mức nồng độ glucose máu mà tại đó glucose bắt đầu xuất hiện trong nước tiểu) trung bình là bao nhiêu

  • - 120 mg/dL (6,7 mmol/L)
  • - 180 mg/dL (10 mmol/L)
  • - 250 mg/dL (13,9 mmol/L)
  • - 80 mg/dL (4,4 mmol/L)

Câu 3: Chất nào sau đây là thành phần chính tạo nên màu vàng đặc trưng của nước tiểu bình thường

  • - Bilirubin tự do
  • - Urobilinogen
  • - Urochrome (Urobilin)
  • - Porphyrin

Câu 4: Tỷ trọng nước tiểu (Specific Gravity) thường tăng cao trong trường hợp nào dưới đây

  • - Đái tháo nhạt do thiếu ADH
  • - Uống quá nhiều nước
  • - Mất nước do nôn trớ hoặc tiêu chảy
  • - Dùng thuốc lợi tiểu kéo dài

Câu 5: Trong hội chứng thận hư, đặc điểm nào sau đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất về mặt hóa sinh nước tiểu

  • - Có sự xuất hiện của trụ hồng cầu
  • - Protein niệu lớn hơn 3,5g trong 24 giờ
  • - Nước tiểu có màu đỏ đại thể
  • - Nồng độ creatinin niệu tăng rất cao

Câu 6: Sự xuất hiện của các thể ceton (Acetoacetate, Acetone, Beta-hydroxybutyrate) trong nước tiểu gợi ý tình trạng gì

  • - Ăn quá nhiều thực phẩm chứa protein
  • - Tăng chuyển hóa glucose quá mức
  • - Sử dụng lipid làm nguồn năng lượng chính do thiếu hụt insulin hoặc nhịn đói
  • - Suy thận giai đoạn cuối

Câu 7: Hormon Aldosteron làm tăng tái hấp thu ion Na+ và bài tiết ion nào sau đây tại ống thận

  • - Ca2+
  • - Mg2+
  • - HCO3-
  • - K+

Câu 8: Chỉ số nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) trên lâm sàng

  • - Độ thanh thải Creatinin
  • - Nồng độ Urê máu
  • - Độ thanh thải Inulin
  • - Nồng độ Acid uric niệu

Câu 9: Protein Bence-Jones xuất hiện trong nước tiểu là đặc điểm của bệnh lý nào sau đây

  • - Viêm cầu thận cấp
  • - Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
  • - Ung thư biểu mô tế bào thận
  • - Hội chứng Fanconi

Câu 10: Hormon chống bài niệu (ADH) tác động chủ yếu lên vị trí nào của ống thận để tăng tái hấp thu nước

  • - Ống lượn gần
  • - Nhánh xuống của quai Henle
  • - Ống góp và phần cuối ống lượn xa
  • - Nhánh lên dày của quai Henle

Câu 11: Một bệnh nhân được xác định là 'Thiểu niệu' khi lượng nước tiểu trong 24 giờ là bao nhiêu

  • - Dưới 100 ml
  • - Dưới 400 ml
  • - Dưới 800 ml
  • - Từ 1000 - 1500 ml

Câu 12: Sự xuất hiện của Microalbumin trong nước tiểu có ý nghĩa lâm sàng sớm nhất trong bệnh lý nào

  • - Viêm bàng quang cấp tính
  • - Sỏi san hô đường tiết niệu
  • - Biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường
  • - Suy thận cấp do thiếu máu cục bộ

Câu 13: Hormon Parathyroid (PTH) tác động lên thận gây ra hiệu ứng nào sau đây

  • - Giảm tái hấp thu Ca2+ và tăng tái hấp thu Phosphat
  • - Tăng tái hấp thu Ca2+ và giảm tái hấp thu Phosphat
  • - Tăng tái hấp thu cả Ca2+ và Phosphat
  • - Giảm tái hấp thu cả Ca2+ và Phosphat

Câu 14: Cơ quan chính sản xuất Erythropoietin để kích thích tủy xương tạo hồng cầu là gì

  • - Tế bào gan
  • - Tế bào kẽ quanh ống thận
  • - Tuyến thượng thận
  • - Tế bào biểu mô ống lượn gần

Câu 15: Hệ đệm nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều chỉnh pH của dịch ống thận

  • - Hệ đệm Protein
  • - Hệ đệm Hemoglobin
  • - Hệ đệm Phosphat
  • - Hệ đệm Bicarbonat

Câu 16: Kênh vận chuyển SGLT2 (Sodium-Glucose Cotransporter 2) thực hiện tái hấp thu glucose chủ yếu ở đâu

  • - Ống lượn gần
  • - Ống lượn xa
  • - Ống góp
  • - Quai Henle

Câu 17: Sự xuất hiện của Bilirubin trực tiếp trong nước tiểu thường liên quan đến bệnh lý nào

  • - Sốt rét ác tính gây tan huyết
  • - Vàng da tắc mật
  • - Thiếu máu ác tính Biermer
  • - Hội chứng Gilbert

Câu 18: Xét nghiệm Nitrit trong nước tiểu dương tính thường chỉ ra tình trạng gì

  • - Sỏi đường tiết niệu
  • - Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
  • - Đái tháo đường không kiểm soát
  • - Tổn thương nhu mô thận

Câu 19: Độ thanh thải Creatinin thường cao hơn mức lọc cầu thận thực tế một ít vì lý do nào

  • - Creatinin bị tái hấp thu một phần ở ống thận
  • - Creatinin được bài tiết thêm một lượng nhỏ bởi ống thận
  • - Creatinin bị thoái hóa bởi vi khuẩn trong bàng quang
  • - Phương pháp đo creatinin thường cho kết quả thấp hơn thực tế

Câu 20: Enzyme Renin được bài tiết bởi các tế bào của bộ máy cạnh cầu thận khi có kích thích nào

  • - Áp lực máu tại động mạch đến cầu thận giảm
  • - Nồng độ Na+ trong dịch ống thận tăng cao
  • - Thể tích tuần hoàn tăng quá mức
  • - Nồng độ K+ trong máu giảm

Câu 21: Sự hiện diện của trụ hồng cầu trong cặn lắng nước tiểu thường gợi ý tổn thương tại đâu

  • - Cầu thận
  • - Bàng quang
  • - Niệu đạo
  • - Bể thận

Câu 22: Khoảng pH bình thường của nước tiểu tươi ở người khỏe mạnh thường nằm trong giới hạn nào

  • - 7,35 - 7,45
  • - 4,5 - 8,0
  • - 1,0 - 3,0
  • - 8,5 - 10,0

Câu 23: Dạng hoạt động của Vitamin D (1,25-dihydroxycholecalciferol) được tổng hợp cuối cùng tại đâu

  • - Da
  • - Gan
  • - Thận
  • - Ruột non

Câu 24: Cơ chế chính giúp tái hấp thu phần lớn ion Bicarbonat (HCO3-) tại ống lượn gần là gì

  • - Vận chuyển tích cực trực tiếp qua bơm HCO3- ATPase
  • - Kết hợp với H+ nhờ enzyme Carbonic Anhydrase để tạo CO2 khuếch tán vào tế bào
  • - Trao đổi trực tiếp với ion Cl- qua kênh anion
  • - Khuếch tán thụ động theo gradient nồng độ qua kẽ tế bào

Câu 25: Cơ chế 'Nhân nồng độ ngược dòng' (Countercurrent multiplier system) diễn ra chủ yếu tại đâu

  • - Ống lượn gần
  • - Quai Henle
  • - Tiểu cầu thận
  • - Ống lượn xa