Trắc nghiệm Hóa sinh Protid

Trắc nghiệm Hóa sinh Protid giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Hóa sinh Protid

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Bệnh Phenylketonuria (PKU) là một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh do thiếu hụt enzyme nào?

  • - Tyrosinase
  • - Phenylalanine hydroxylase
  • - Homogentisate oxidase
  • - Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase

Câu 2: Chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa của Creatine phosphate ở cơ và được bài tiết qua nước tiểu như một chỉ số đánh giá chức năng thận?

  • - Urea
  • - Creatinine
  • - Bilirubin
  • - Ammonia

Câu 3: Hiện tượng biến tính protein dẫn đến sự thay đổi cấu trúc không gian nhưng thường không phá vỡ loại liên kết nào sau đây?

  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết hydro
  • - Liên kết ion
  • - Liên kết sơ nước

Câu 4: Albumin là protein chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương, chức năng chính của nó là gì?

  • - Vận chuyển oxy đến các mô
  • - Duy trì áp suất thẩm thấu keo và vận chuyển các chất không tan trong nước
  • - Tham gia vào quá trình đông máu thông qua hình thành mạng lưới sợi năng
  • - Hoạt động như kháng thể để bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng

Câu 5: Bệnh bạch tạng (Albinism) liên quan đến sự khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp sắc tố melanin từ acid amin nào?

  • - Tryptophan
  • - Histidine
  • - Tyrosine
  • - Arginine

Câu 6: Cơ thể ở trạng thái 'Cân bằng Nitơ âm' (Negative nitrogen balance) trong trường hợp nào sau đây?

  • - Trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh
  • - Phụ nữ đang mang thai
  • - Người bị chấn thương nặng hoặc nhiễm trùng kéo dài
  • - Vận động viên đang tập luyện tăng cơ bắp

Câu 7: Phản ứng trao đổi amin (transamination) đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa protein, enzyme xúc tác phản ứng này cần coenzyme nào?

  • - NAD+
  • - FAD
  • - Pyridoxal phosphate (dẫn xuất vitamin B6)
  • - Thiamine pyrophosphate

Câu 8: Chu trình Urea diễn ra chủ yếu ở gan nhằm loại bỏ amoniac độc hại, phản ứng đầu tiên tạo thành Carbamoyl phosphate xảy ra ở vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Ty thể
  • - Lưới nội chất hạt
  • - Nhân tế bào

Câu 9: Trong cấu trúc của các acid amin protein sinh học, carbon alpha liên kết với các nhóm chức nào sau đây để tạo nên tính bất đối (ngoại trừ glycine)?

  • - Nhóm carboxyl, nhóm amin, nguyên tử hydro và chuỗi bên R
  • - Nhóm carboxyl, nhóm hydroxyl, nhóm amin và chuỗi bên R
  • - Nhóm carbonyl, nhóm amin, nguyên tử hydro và chuỗi bên R
  • - Nhóm carboxyl, nhóm amin, nguyên tử oxy và chuỗi bên R

Câu 10: Amoniac (NH3) là chất độc đối với hệ thần kinh, dạng vận chuyển chủ yếu và không độc của NH3 từ các mô ngoại vi về gan là gì?

  • - Urea
  • - Glutamine
  • - Ammonium chloride
  • - Uric acid

Câu 11: Sự vận chuyển các acid amin từ lòng ruột vào tế bào niêm mạc ruột non chủ yếu được thực hiện thông qua cơ chế nào?

  • - Khuếch tán thụ động đơn thuần
  • - Vận chuyển tích cực thứ phát đồng vận chuyển với ion Natri
  • - Vận chuyển tích cực nguyên phát sử dụng trực tiếp ATP
  • - Thẩm thấu qua các kênh protein đặc hiệu

Câu 12: Sự gia tăng nồng độ AST (Aspartate aminotransferase) trong huyết thanh thường là chỉ số lâm sàng quan trọng để chẩn đoán tổn thương ở cơ quan nào?

  • - Phổi
  • - Cơ tim và gan
  • - Xương
  • - Tụy

Câu 13: Enzyme tiêu hóa protid nào sau đây được bài tiết dưới dạng tiền chất (zymogen) và được kích hoạt bởi acid clohydric (HCl) trong dạ dày?

  • - Trypsinogen
  • - Chymotrypsinogen
  • - Pepsinogen
  • - Proelastase

Câu 14: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có chuỗi bên chứa vòng thơm và có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím ở bước sóng 280 nm?

  • - Alanine
  • - Tyrosine
  • - Lysine
  • - Serine

Câu 15: Trong chu trình urea, acid amin nào đóng vai trò là chất nhận nhóm Carbamoyl phosphate để tạo thành Citrulline?

  • - Arginine
  • - Ornithine
  • - Aspartate
  • - Lysine

Câu 16: Sự thiếu hụt enzyme Carbamoyl phosphate synthetase I (CPSI) trong chu trình urea dẫn đến tình trạng lâm sàng nào sau đây?

  • - Tăng amoniac máu (Hyperammonemia)
  • - Tăng acid uric máu
  • - Tăng đường huyết
  • - Giảm nồng độ glutamine trong máu

Câu 17: Liên kết peptide được hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng giữa các nhóm chức nào?

  • - Nhóm alpha-carboxyl của acid amin này và nhóm alpha-amin của acid amin kia
  • - Nhóm chuỗi bên R của hai acid amin
  • - Nhóm alpha-amin của cả hai acid amin
  • - Nhóm alpha-carboxyl và nhóm hydroxyl của chuỗi bên

Câu 18: Acid amin nào sau đây vừa có tính chất tạo đường (glucogenic) vừa có tính chất tạo ketone (ketogenic)?

  • - Leucine
  • - Lysine
  • - Phenylalanine
  • - Alanine

Câu 19: Sản phẩm decarboxyl hóa của Histidine tạo ra chất nào có tác dụng gây giãn mạch và phản ứng dị ứng?

  • - Serotonin
  • - Histamine
  • - GABA
  • - Dopamine

Câu 20: Quá trình khử amin oxy hóa của Glutamate để giải phóng amoniac tự do trong gan được xúc tác bởi enzyme nào?

  • - Glutamate dehydrogenase
  • - Alanine aminotransferase
  • - Glutamine synthetase
  • - Carbamoyl phosphate synthetase I

Câu 21: Tại điểm đẳng điện (pI) của một acid amin, tính chất vật lý nào sau đây là chính xác nhất?

  • - Acid amin tồn tại chủ yếu dưới dạng cation và di chuyển về phía cực âm
  • - Acid amin tồn tại chủ yếu dưới dạng anion và di chuyển về phía cực dương
  • - Tổng điện tích của acid amin bằng không và nó không di chuyển trong điện trường
  • - Độ hòa tan của acid amin trong nước đạt giá trị cực đại

Câu 22: Loại protein nào sau đây có cấu trúc dạng sợi, giàu glycine và proline, đóng vai trò chính trong cấu tạo mô liên kết?

  • - Myoglobin
  • - Collagen
  • - Insulin
  • - Hemoglobin

Câu 23: Sự khiếm khuyết của enzyme Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase dẫn đến bệnh lý nào liên quan đến acid amin nhánh?

  • - Bệnh nước tiểu siro (Maple Syrup Urine Disease)
  • - Bệnh Homocystinuria
  • - Bệnh Alkaptonuria
  • - Bệnh Cystinuria

Câu 24: Trong bệnh hồng cầu hình liềm (HbS), sự thay đổi acid amin nào đã xảy ra trong chuỗi beta-globin của hemoglobin?

  • - Valine được thay thế bằng Glutamic acid ở vị trí số 6
  • - Glutamic acid được thay thế bằng Valine ở vị trí số 6
  • - Lysine được thay thế bằng Valine ở vị trí số 6
  • - Glutamic acid được thay thế bằng Lysine ở vị trí số 6

Câu 25: Cấu trúc bậc hai của protein, chẳng hạn như xoắn alpha, được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào?

  • - Liên kết ion giữa các chuỗi bên
  • - Liên kết hydro giữa các nguyên tử của khung peptide
  • - Liên kết disulfide giữa các gốc cysteine
  • - Tương tác sơ nước giữa các acid amin không cực