Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đơn vị cấu tạo cơ bản của Lipid đơn giản như Triglyceride bao gồm những gì?

  • - Glycerol và acid béo
  • - Amino acid và đường
  • - Phosphate và choline
  • - Sphingosine và glucose

Câu 2: Hằng số Michaelis-Menten (Km) của một enzyme có ý nghĩa gì đối với cơ chất?

  • - Tốc độ phản ứng tối đa
  • - Nồng độ enzyme cần thiết
  • - Ái lực của enzyme với cơ chất
  • - Năng lượng hoạt hóa của phản ứng

Câu 3: Trong điều kiện sinh lý bình thường, amino acid nào sau đây mang điện tích dương ở chuỗi bên?

  • - Lysine
  • - Glutamate
  • - Alanine
  • - Aspartate

Câu 4: Một chất ức chế cạnh tranh của enzyme sẽ gây ra thay đổi gì đối với các thông số động học?

  • - Vmax giảm, Km không đổi
  • - Vmax không đổi, Km tăng
  • - Vmax tăng, Km giảm
  • - Cả Vmax và Km đều giảm

Câu 5: Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan trong xét nghiệm sinh hóa máu?

  • - ALT (Alanine aminotransferase)
  • - Creatinine
  • - Amylase
  • - Troponin T

Câu 6: Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn kép của phân tử DNA trong quá trình tái bản?

  • - DNA Polymerase
  • - Helicase
  • - Ligase
  • - Primase

Câu 7: Trong chu trình Krebs, enzyme nào xúc tác phản ứng tạo ra GTP (hoặc ATP) trực tiếp?

  • - Citrate synthase
  • - Isocitrate dehydrogenase
  • - Succinyl-CoA synthetase
  • - Malate dehydrogenase

Câu 8: Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

  • - tRNA
  • - rRNA
  • - mRNA
  • - snRNA

Câu 9: Sự thiếu hụt Vitamin C dẫn đến bệnh Scurvy (Scorbut) chủ yếu do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất nào?

  • - Hemoglobin
  • - Insulin
  • - Collagen
  • - Keratin

Câu 10: Chất nào sau đây là thể Ketone được tạo ra trong quá trình đói kéo dài hoặc bệnh tiểu đường nặng?

  • - Acetoacetate
  • - Pyruvate
  • - Lactate
  • - Acetyl-CoA

Câu 11: Trong quá trình đường phân (Glycolysis), enzyme nào đóng vai trò là điểm điều hòa chính và quan trọng nhất?

  • - Hexokinase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Pyruvate kinase
  • - Aldolase

Câu 12: Liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc 1 của protein?

  • - Liên kết Hydrogen
  • - Liên kết Peptide
  • - Liên kết Disulfide
  • - Lực Van der Waals

Câu 13: Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra tại vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Lưới nội chất
  • - Ma trận ty thể
  • - Nhân tế bào

Câu 14: Vitamin nào sau đây là tiền chất của Coenzyme A (CoA-SH)?

  • - Vitamin B1
  • - Vitamin B2
  • - Acid pantothenic (Vitamin B5)
  • - Vitamin B6

Câu 15: Enzyme nào sau đây tham gia vào giai đoạn đầu tiên của quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis)?

  • - Pyruvate carboxylase
  • - Enolase
  • - Phosphoglycerate kinase
  • - Glucokinase

Câu 16: Bệnh Phenylketonuria (PKU) là do cơ thể thiếu hụt enzyme chuyển hóa amino acid nào?

  • - Tyrosine
  • - Phenylalanine
  • - Tryptophan
  • - Methionine

Câu 17: Đặc điểm nào sau đây phân biệt DNA với RNA?

  • - DNA có đường Deoxyribose còn RNA có đường Ribose
  • - DNA là mạch đơn còn RNA luôn là mạch kép
  • - DNA chứa Uracil còn RNA chứa Thymine
  • - DNA nằm ở ribosome còn RNA nằm ở ty thể

Câu 18: Bilirubin trực tiếp (bilirubin liên hợp) được hình thành chủ yếu tại cơ quan nào?

  • - Lách
  • - Thận
  • - Gan
  • - Ruột non

Câu 19: Trong chu trình Urea, phân tử Urea được trực tiếp giải phóng từ chất trung gian nào?

  • - Ornithine
  • - Citrulline
  • - Arginine
  • - Argininosuccinate

Câu 20: Hormone nào kích thích quá trình phân giải Glycogen tại gan để tăng đường huyết?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Oxytocin
  • - Vasopressin

Câu 21: Sản phẩm của con đường Pentose Phosphate cung cấp nguyên liệu quan trọng nhất cho quá trình nào?

  • - Tổng hợp acid béo và nucleotide
  • - Phân giải protein
  • - Chu trình Krebs
  • - Hô hấp tế bào

Câu 22: Cấu trúc 'xoắn alpha' của protein được giữ vững chủ yếu bởi loại liên kết nào?

  • - Liên kết ion
  • - Liên kết kỵ nước
  • - Liên kết Hydrogen nội phân tử
  • - Liên kết cộng hóa trị

Câu 23: Chuỗi vận chuyển điện tử (Hô hấp tế bào) khu trú ở đâu trong ty thể?

  • - Màng ngoài ty thể
  • - Khoảng gian màng
  • - Màng trong ty thể
  • - Chất nền ty thể

Câu 24: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa nhân Purine ở người là gì?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Creatinine

Câu 25: Trong cơ thể người, chất nào sau đây đóng vai trò là 'đồng tiền năng lượng' chính cho các hoạt động sống?

  • - Glucose
  • - Glycogen
  • - ATP (Adenosine triphosphate)
  • - NADH