Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý hóa dược – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

1. Trong quá trình bào chế viên nén, tá dược độn (diluent) có vai trò chính là gì?
2. Trong phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), pha tĩnh (stationary phase) có vai trò chính là gì?
3. Giá trị pH nào sau đây là pH sinh lý của máu người?
4. Chất hoạt động bề mặt (surfactant) có tác dụng chính nào trong bào chế?
5. Loại phản ứng nào thường xảy ra khi dược chất chứa nhóm chức alcohol tiếp xúc với acid carboxylic?
6. Khái niệm 'thời gian bán thải' (half-life) của thuốc phản ánh điều gì?
7. Phương pháp phân tích quang phổ nào thường được sử dụng để định lượng dược chất có màu trong dung dịch?
8. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là tính chất vật lý của dược chất?
9. Trong phép đo phổ UV-Vis, định luật Lambert-Beer mô tả mối quan hệ giữa độ hấp thụ quang (Absorbance) và yếu tố nào?
10. Loại liên kết hóa học nào mạnh nhất trong các liên kết sau?
11. Để đánh giá độ tinh khiết của một dược chất rắn, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng nhất?
12. Phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm được gọi là phản ứng gì?
13. Để tăng độ ổn định của nhũ tương dầu trong nước (O/W emulsion), người ta thường sử dụng chất nhũ hóa (emulsifier) có tính chất nào?
14. Phương pháp phân tích nhiệt (thermal analysis) nào được sử dụng để xác định điểm nóng chảy và độ tinh khiết của dược chất rắn?
15. Loại tương tác yếu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein và tương tác thuốc-receptor?
16. Sự khác biệt chính giữa dung dịch thật và hệ keo là gì?
17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp nghiền giảm kích thước dược chất rắn trong bào chế?
18. Hiện tượng thẩm thấu ngược (reverse osmosis) được ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm để làm gì?
19. Đại lượng nào sau đây thể hiện khả năng một dược chất tan trong pha hữu cơ so với pha nước?
20. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của dược chất?
21. Trong thiết kế công thức thuốc, khái niệm 'tương kỵ' (incompatibility) giữa các thành phần có nghĩa là gì?
22. Định luật nào mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng hóa học vào nhiệt độ?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn?
24. Tính chất lưu biến (rheology) của thuốc lỏng (ví dụ, siro, hỗn dịch) ảnh hưởng đến yếu tố nào quan trọng trong quá trình sử dụng?
25. Trong quá trình bào chế thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) dựa trên nguyên lý chính nào?
26. Hiện tượng đa hình (polymorphism) ở dược chất có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào quan trọng nhất của thuốc?
27. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào và dòng khuếch tán?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
29. Trong hệ phân tán keo, kích thước tiểu phân phân tán nằm trong khoảng nào?
30. Tính chất nào sau đây của dung dịch KHÔNG phải là tính chất коллигативные?