Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý hóa dược – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

1. Trong quá trình đông khô (lyophilization) dược phẩm, mục đích chính của giai đoạn 'cấp đông' (freezing) là gì?
2. Phát biểu nào sau đây về 'năng lượng hoạt hóa' (activation energy) của một phản ứng hóa học là SAI?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một chất rắn trong chất lỏng?
4. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán điều gì?
5. Loại hệ phân tán nào sau đây có kích thước hạt phân tán lớn nhất?
6. Phương pháp phân tích quang phổ nào sau đây thường được sử dụng để định lượng dược chất trong viên nén?
7. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho 'khả năng đệm' của một dung dịch đệm?
8. Trong quá trình rã của viên nén, giai đoạn nào thường là giai đoạn quyết định tốc độ giải phóng dược chất?
9. Để tăng độ ổn định hóa học của một dược chất dễ bị thủy phân, biện pháp nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng?
10. Trong quá trình hấp thu thuốc qua đường uống, yếu tố sinh lý nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến sinh khả dụng của thuốc?
11. Phát biểu nào sau đây về 'hằng số tốc độ phản ứng' (k) là ĐÚNG?
12. Phương pháp xác định cấu trúc tinh thể của dược chất rắn phổ biến nhất là gì?
13. Phát biểu nào sau đây về 'chất hoạt diện' (surfactant) là ĐÚNG?
14. Loại tương tác nào sau đây KHÔNG phải là lực Van der Waals?
15. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa tốc độ khuếch tán và yếu tố nào?
16. Hiện tượng 'keo tụ' (coagulation) trong hệ keo là gì?
17. Loại lực tương tác nào đóng vai trò chính trong sự ổn định của cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha-helix, beta-sheet)?
18. Nguyên tắc 'like dissolves like' (tương tự tan trong tương tự) trong hóa học liên quan đến yếu tố nào?
19. Trong công thức bào chế thuốc tiêm nhũ tương, chất nhũ hóa (emulsifying agent) có vai trò chính là gì?
20. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng để làm gì trong kiểm nghiệm dược phẩm?
21. Trong quá trình bào chế thuốc, 'tá dược' (excipient) có vai trò chính là gì?
22. Đại lượng nhiệt động học nào đo lường 'mức độ hỗn loạn' của một hệ thống?
23. Hiện tượng 'đa hình' (polymorphism) trong dược phẩm đề cập đến điều gì?
24. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất коллигатив (colligative property) của dung dịch?
25. Khái niệm 'độ tan' (solubility) của một dược chất trong dược điển thường được định nghĩa là gì?
26. Loại liên kết hóa học nào là liên kết mạnh nhất?
27. Hiện tượng thẩm thấu ngược (reverse osmosis) được ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm để làm gì?
28. Trong các dạng bào chế bán rắn (ví dụ: thuốc mỡ, kem), 'chất nền' (base) có vai trò quan trọng nhất là gì?
29. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'dung dịch' trong lý hóa dược?
30. Phát biểu nào sau đây về 'sinh khả dụng' (bioavailability) của thuốc là ĐÚNG?