Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý hóa dược – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

1. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa thông lượng khuếch tán và yếu tố nào?
2. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán yếu tố nào?
3. Độ tan của một acid yếu trong nước thường thay đổi như thế nào khi pH của môi trường tăng lên?
4. Ứng dụng của nguyên tắc 'keo thân nước bảo vệ keo ghét nước' trong bào chế là gì?
5. Trong kỹ thuật đông khô (lyophilization) dược phẩm, mục đích chính của giai đoạn làm lạnh nhanh là gì?
6. Trong quá trình bào chế viên nén, tá dược 'chất độn' (diluent) được sử dụng với mục đích chính nào?
7. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
8. Trong công thức bào chế thuốc tiêm tĩnh mạch, việc kiểm soát áp suất thẩm thấu là quan trọng để tránh hiện tượng nào?
9. Khái niệm 'độ tan nội tại' (intrinsic solubility) của dược chất đề cập đến độ tan trong điều kiện nào?
10. Quá trình hòa tan dược chất từ viên nén thường được mô tả bằng mô hình nào?
11. Loại lực liên kết nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha-helix, beta-sheet)?
12. Loại tương tác Van der Waals nào mạnh nhất?
13. Tính chất lưu biến học (rheology) nghiên cứu về yếu tố nào của vật chất?
14. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là colligative property của dung dịch?
15. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), yếu tố nào quyết định sự tách biệt các chất?
16. Trong quá trình bào chế nhũ tương, thứ tự trộn các pha 'pha dầu vào pha nước' hay 'pha nước vào pha dầu' có ảnh hưởng đến yếu tố nào?
17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để xác định độ hòa tan của dược chất?
18. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự hấp phụ của chất khí hoặc chất lỏng lên bề mặt chất rắn?
19. Hiện tượng đa hình (polymorphism) ở dược chất rắn có ý nghĩa quan trọng nhất đối với tính chất nào sau đây?
20. Đại lượng nhiệt động học nào dự đoán tính tự diễn biến của một quá trình hóa lý ở điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi?
21. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất vật lý của dược chất?
22. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nào của dược chất?
23. Dạng năng lượng nào được giải phóng hoặc hấp thụ trong quá trình biến đổi pha (ví dụ: nóng chảy, bay hơi)?
24. Phương pháp nghiền tiểu phân dược chất đến kích thước nano có thể cải thiện tính chất nào?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
27. Khái niệm 'hệ số phân vùng octanol-nước' (LogP) được sử dụng để đánh giá tính chất nào của dược chất?
28. Trong bào chế, chất hoạt diện (surfactant) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
29. Hiện tượng 'điểm đẳng điện' (isoelectric point - pI) liên quan đến tính chất nào của amino acid hoặc protein?
30. Trong dung dịch đệm acetate, cặp acid/base liên hợp nào đóng vai trò chính?