Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Quy trình 'validation' (thẩm định) trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích gì?
2. Loại bao bì nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng cho các thuốc tiêm truyền tĩnh mạch?
3. Trong sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào cao nhất theo phân loại ISO?
4. Loại nước nào được sử dụng để pha chế thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt trong sản xuất dược phẩm?
5. Trong quy trình sản xuất thuốc, 'batch record' (hồ sơ lô sản xuất) có vai trò gì?
6. Trong sản xuất thuốc viên nang cứng, công đoạn 'filling' (nạp thuốc) là gì?
7. Thiết bị 'reactor' (thiết bị phản ứng) được sử dụng để làm gì trong sản xuất API (Active Pharmaceutical Ingredients - Dược chất)
8. Công nghệ 'continuous manufacturing' (sản xuất liên tục) mang lại ưu điểm gì so với sản xuất theo mẻ truyền thống trong ngành dược phẩm?
9. Thiết bị nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
10. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các dung dịch thuốc tiêm chịu nhiệt?
11. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là:
12. Tá dược đóng vai trò gì trong công thức thuốc?
13. Công đoạn 'granulation' (xát hạt) trong sản xuất viên nén có mục đích chính là gì?
14. Trong kiểm tra chất lượng viên nén, 'friability' (độ mài mòn) đánh giá đặc tính nào?
15. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào sau đây KHÔNG phá hủy mẫu viên nén?
16. Nguyên tắc 'FIFO' (First-In, First-Out) được áp dụng trong quản lý kho nguyên liệu và thành phẩm dược phẩm để đảm bảo điều gì?
17. Phương pháp 'reverse osmosis' (RO) được sử dụng để sản xuất loại nước nào trong ngành dược phẩm?
18. Nguyên tắc cơ bản nhất của GMP (Good Manufacturing Practices) trong sản xuất dược phẩm là gì?
19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất trong nguyên liệu dược phẩm?
20. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để sấy khô cốm hoặc bột thuốc bằng khí nóng trong sản xuất dược phẩm?
21. Tiêu chuẩn 'ICH Q10' trong GMP tập trung vào khía cạnh nào của sản xuất dược phẩm?
22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra tính toàn vẹn của màng lọc trong quá trình lọc vô trùng?
23. Trong sản xuất dược phẩm, 'air lock' (buồng trung gian khí) được sử dụng để làm gì?
24. Công nghệ 'lyophilization' (sấy đông khô) thường được áp dụng cho loại dược phẩm nào?
25. Phương pháp 'clean-in-place' (CIP) được sử dụng để làm gì trong sản xuất dược phẩm?
26. Trong sản xuất dược phẩm, 'quarantine' (kiểm dịch) là giai đoạn nào?
27. Khái niệm 'OOS' (Out Of Specification) trong kiểm soát chất lượng dược phẩm đề cập đến điều gì?
28. Trong sản xuất viên nén bao phim, lớp bao phim có vai trò chính nào sau đây?
29. Trong sản xuất thuốc vô trùng, 'media fill' (môi trường giả lập) là thử nghiệm để đánh giá điều gì?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng trong sản xuất dược phẩm?