Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.
Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phenylketonuria (PKU) là một bệnh rối loạn chuyển hóa do thiếu hụt enzyme nào?
- - Tyrosine aminotransferase
- - Phenylalanine hydroxylase
- - Homogentisate oxidase
- - Branched-chain α-keto acid dehydrogenase
Câu 2: Hiện tượng nào sau đây mô tả hiệu ứng Bohr liên quan đến Hemoglobin?
- - Sự tăng ái lực của Hemoglobin với O2 khi nồng độ 2,3-BPG tăng
- - Sự giảm ái lực của Hemoglobin với O2 khi pH giảm hoặc pCO2 tăng
- - Sự liên kết hợp tác của O2 vào các tiểu đơn vị của Hemoglobin
- - Sự thay đổi cấu trúc từ dạng T sang dạng R khi O2 gắn vào
Câu 3: Trong quá trình tổng hợp acid béo, phân tử malonyl-CoA được tạo ra trực tiếp từ đâu?
- - Pyruvate và CO2
- - Acetyl-CoA và CO2 (dưới dạng HCO3-)
- - Propionyl-CoA và CO2
- - Succinyl-CoA và CO2
Câu 4: Sự khác biệt cơ bản giữa một nucleoside và một nucleotide là gì?
- - Nucleoside có đường ribose, nucleotide có đường deoxyribose
- - Nucleotide chứa một hoặc nhiều nhóm phosphate, còn nucleoside thì không
- - Nucleoside có base purine, nucleotide có base pyrimidine
- - Nucleotide là đơn phân của protein, nucleoside là đơn phân của lipid
Câu 5: Trong quá trình sao chép DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm nối các đoạn Okazaki lại với nhau trên sợi muộn (lagging strand)?
- - Helicase
- - DNA polymerase III
- - Primase
- - DNA ligase
Câu 6: Một bệnh nhân bị bệnh Gout có nồng độ chất nào trong máu tăng cao bất thường?
- - Cholesterol
- - Glucose
- - Urea
- - Acid uric
Câu 7: Collagen, loại protein phong phú nhất trong cơ thể động vật, có cấu trúc đặc trưng bởi sự lặp lại của bộ ba acid amin nào?
- - Ala-Val-Leu
- - Trp-Tyr-Phe
- - Gly-X-Y (thường X là Proline, Y là Hydroxyproline)
- - Asp-Glu-Lys
Câu 8: Đặc điểm nào sau đây là của mã di truyền?
- - Mã có tính chồng gối và có dấu phẩy
- - Mã có tính đặc hiệu, tức là một codon chỉ mã hóa cho một acid amin
- - Mã không có tính phổ biến, khác nhau ở hầu hết các loài
- - Mã không có tính thoái hóa, mỗi acid amin chỉ được mã hóa bởi một codon duy nhất
Câu 9: Trong trường hợp ức chế enzym kiểu không cạnh tranh (non-competitive), hằng số Michaelis-Menten (Km) và vận tốc tối đa (Vmax) thay đổi như thế nào?
- - Km giảm, Vmax không đổi
- - Km tăng, Vmax không đổi
- - Km không đổi, Vmax giảm
- - Km tăng, Vmax giảm
Câu 10: Cấu trúc bậc hai phổ biến nhất của protein, được ổn định bởi các liên kết hydro giữa các nhóm C=O và N-H trên cùng một chuỗi polypeptide, là gì?
- - Xoắn alpha (alpha-helix)
- - Gấp nếp beta (beta-sheet)
- - Vòng lặp beta (beta-turn)
- - Cấu trúc siêu thứ cấp (supersecondary structure)
Câu 11: Trong chu trình Ure, nguyên tử Nitơ thứ hai được đưa vào từ phân tử nào?
- - Alanine
- - Aspartate
- - Glutamate
- - Ammonia (NH3)
Câu 12: Acetyl-CoA không thể được chuyển hóa trực tiếp thành chất nào sau đây ở động vật có vú?
- - Acid béo
- - Thể ceton
- - Cholesterol
- - Pyruvate hoặc Glucose
Câu 13: Quá trình beta-oxy hóa acid béo chuỗi dài chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào Eukaryote?
- - Lưới nội chất trơn
- - Tế bào chất (cytosol)
- - Ty thể (mitochondria)
- - Peroxisome
Câu 14: Chất nào sau đây là một chất 'mở cặp' (uncoupler) kinh điển của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, làm tiêu tan gradient proton mà không tạo ATP?
- - Rotenone
- - Oligomycin
- - 2,4-Dinitrophenol (DNP)
- - Cyanide (CN-)
Câu 15: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa Purin ở người là gì?
- - Urea
- - Ammonia
- - Acid uric
- - Allantoin
Câu 16: Con đường Pentose Phosphate (PPP) có vai trò chính là cung cấp chất nào cho các quá trình sinh tổng hợp?
- - ATP và NADH
- - NADPH và Ribose-5-phosphate
- - FADH2 và Acetyl-CoA
- - GTP và Pyruvate
Câu 17: Trong tế bào, quá trình tổng hợp glycogen (glycogenesis) được hoạt hóa mạnh mẽ bởi hormone nào?
- - Glucagon
- - Epinephrine (Adrenaline)
- - Insulin
- - Cortisol
Câu 18: Hormone nào có vai trò chính trong việc thúc đẩy quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis) ở gan khi đói?
- - Insulin
- - Glucagon
- - Aldosterone
- - Thyroxine
Câu 19: Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol 'thừa' từ các mô ngoại vi trở về gan (vận chuyển ngược)?
- - Chylomicron
- - VLDL (Very Low-Density Lipoprotein)
- - LDL (Low-Density Lipoprotein)
- - HDL (High-Density Lipoprotein)
Câu 20: Tình trạng đói kéo dài dẫn đến gan tăng cường sản xuất chất nào sau đây để cung cấp năng lượng cho não?
- - Acid béo tự do
- - Glucose từ glycogen
- - Thể ceton (ketone bodies)
- - Acid amin
Câu 21: Enzyme nào sau đây là enzyme điều hòa tốc độ của con đường đường phân (glycolysis)?
- - Aldolase
- - Hexokinase
- - Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
- - Pyruvate kinase
Câu 22: Chất nào là chất trung gian chung cho cả quá trình tổng hợp và thoái hóa acid béo?
- - Pyruvate
- - Citrate
- - Acetyl-CoA
- - Malonyl-CoA
Câu 23: Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (flavin adenine dinucleotide), một nhóm giả quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử?
- - Niacin (Vitamin B3)
- - Thiamine (Vitamin B1)
- - Riboflavin (Vitamin B2)
- - Pantothenic acid (Vitamin B5)
Câu 24: Một phân tử glucose khi được oxy hóa hoàn toàn qua đường phân, chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển điện tử sẽ tạo ra khoảng bao nhiêu ATP?
- - 2 ATP
- - 8 ATP
- - 30-32 ATP
- - 40-42 ATP
Câu 25: Trong chu trình acid citric (chu trình Krebs), phản ứng nào tạo ra phân tử GTP (hoặc ATP) thông qua phosphoryl hóa mức cơ chất?
- - Chuyển Isocitrate thành α-ketoglutarate
- - Chuyển Succinyl-CoA thành Succinate
- - Chuyển Malate thành Oxaloacetate
- - Chuyển Fumarate thành Malate