Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chất nào được coi là 'đồng tiền năng lượng' của tế bào?

  • - ATP
  • - Glucose
  • - NADH
  • - FADH2

Câu 2: Enzyme nào sau đây có tác dụng xúc tác cho phản ứng thủy phân tinh bột thành maltose?

  • - Lipase
  • - Amylase
  • - Protease
  • - Lactase

Câu 3: Đơn vị cấu tạo cơ bản nhất của protein là gì?

  • - Axit amin
  • - Nucleotide
  • - Axit béo
  • - Monosaccharide

Câu 4: Cholesterol là thành phần quan trọng của cấu trúc nào?

  • - Thành tế bào thực vật
  • - Màng tế bào động vật
  • - Nhân tế bào
  • - Ribosome

Câu 5: Vitamin nào sau đây tan trong dầu?

  • - Vitamin C
  • - Vitamin B12
  • - Vitamin A
  • - Vitamin B1

Câu 6: Đơn vị năng lượng được tạo ra nhiều nhất trong chu trình Krebs là gì?

  • - ATP
  • - NADH
  • - FADH2
  • - GTP

Câu 7: Cấu trúc bậc 3 của protein được duy trì bởi điều gì?

  • - Chỉ liên kết peptide
  • - Tương tác giữa các gốc R (nhóm bên)
  • - Liên kết phosphodiester
  • - Trình tự nucleotit

Câu 8: Quá trình tổng hợp mRNA từ DNA được gọi là gì?

  • - Tái bản
  • - Dịch mã
  • - Phiên mã
  • - Đảo mã

Câu 9: Đặc điểm của enzyme là gì?

  • - Chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
  • - Tính đặc hiệu cao
  • - Luôn là carbohydrate
  • - Không chịu ảnh hưởng bởi pH

Câu 10: Sự dư thừa Acetyl-CoA dẫn đến tổng hợp chất nào chủ yếu?

  • - Acid béo
  • - Glucose
  • - Protein
  • - Nucleotide

Câu 11: Liên kết nào nối các base nitơ trong chuỗi xoắn kép DNA?

  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết cộng hóa trị
  • - Liên kết hydro
  • - Liên kết ester

Câu 12: Ức chế ngược (feedback inhibition) trong chuyển hóa diễn ra khi nào?

  • - Sản phẩm cuối cùng ức chế enzyme đầu tiên
  • - Cơ chất ức chế enzyme cuối
  • - Năng lượng bị tiêu hao
  • - Enzyme bị biến tính

Câu 13: Hormone nào sau đây làm tăng đường huyết?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Oxytocin
  • - Thyroxine

Câu 14: Tác dụng của Enzyme trong phản ứng hóa sinh là gì?

  • - Tăng năng lượng hoạt hóa
  • - Giảm năng lượng hoạt hóa
  • - Thay đổi hằng số cân bằng
  • - Tiêu thụ năng lượng tự do

Câu 15: Nguyên tố nào là thành phần không thể thiếu trong cấu trúc của Hemoglobin?

  • - Magie
  • - Sắt
  • - Canxi
  • - Kẽm

Câu 16: DNA được cấu tạo từ các đơn phân nào?

  • - Ribonucleotide
  • - Deoxyribonucleotide
  • - Axit amin
  • - Axit béo

Câu 17: Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân giải kỵ khí glucose ở tế bào cơ người là gì?

  • - Ethanol
  • - Axetyl-CoA
  • - Lactate
  • - Pyruvate

Câu 18: Quá trình đường phân (glycolysis) diễn ra tại vị trí nào trong tế bào?

  • - Ty thể
  • - Nhân tế bào
  • - Bào tương
  • - Lưới nội chất

Câu 19: Vitamin nào hỗ trợ trực tiếp quá trình đông máu?

  • - Vitamin C
  • - Vitamin D
  • - Vitamin K
  • - Vitamin E

Câu 20: Chất nào là sản phẩm của quá trình thoái hóa acid béo (beta-oxy hóa)?

  • - Glucose
  • - Pyruvate
  • - Acetyl-CoA
  • - Glycerol

Câu 21: pH của máu người bình thường duy trì trong khoảng nào?

  • - 6.5 - 6.8
  • - 7.35 - 7.45
  • - 7.8 - 8.0
  • - 7.0 - 7.2

Câu 22: Loại đường nào là thành phần chủ yếu của sữa?

  • - Glucose
  • - Fructose
  • - Lactose
  • - Sucrose

Câu 23: Loại liên kết hóa học nào giữ cho cấu trúc bậc 1 của protein ổn định?

  • - Liên kết hydro
  • - Liên kết ion
  • - Liên kết cộng hóa trị (liên kết peptide)
  • - Tương tác kỵ nước

Câu 24: Trong cơ thể người, phân tử nào đóng vai trò chính trong việc vận chuyển oxy đến các mô?

  • - Myoglobin
  • - Hemoglobin
  • - Cytochrome c
  • - Albumin

Câu 25: Chức năng của ribosome là gì?

  • - Tổng hợp DNA
  • - Tổng hợp protein
  • - Tổng hợp ATP
  • - Phân giải chất độc