Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.
Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Giá trị hằng số Michaelis-Menten (Km) của một enzyme phản ánh đặc tính nào sau đây?
- - Ái lực của enzyme đối với cơ chất
- - Tốc độ tối đa của phản ứng hóa sinh
- - Năng lượng hoạt hóa của phản ứng
- - Nồng độ enzyme tối ưu trong tế bào
Câu 2: Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin được định nghĩa là gì?
- - pH mà tại đó acid amin có độ hòa tan lớn nhất
- - pH mà tại đó acid amin mang điện tích dương
- - pH mà tại đó acid amin mang điện tích âm
- - pH mà tại đó tổng điện tích thuần của acid amin bằng không
Câu 3: Acid amin nào dưới đây thuộc nhóm acid amin thiết yếu (cơ thể người không tự tổng hợp được)?
- - Glycine
- - Valine
- - Alanine
- - Serine
Câu 4: Phức hợp nào trong chuỗi vận chuyển electron (ETC) chịu trách nhiệm trực tiếp chuyển electron cho oxy phân tử để tạo thành nước?
- - Phức hợp I (NADH dehydrogenase)
- - Phức hợp II (Succinate dehydrogenase)
- - Phức hợp III (Cytochrome bc1)
- - Phức hợp IV (Cytochrome c oxidase)
Câu 5: Quá trình oxy hóa acid béo (Beta-oxidation) xảy ra chủ yếu tại vị trí nào trong tế bào động vật?
- - Bào tương
- - Ma trận ti thể
- - Lưới nội chất hạt
- - Bộ máy Golgi
Câu 6: Hiện tượng biến tính protein thường dẫn đến hệ quả nào sau đây?
- - Làm đứt gãy các liên kết peptide trong chuỗi sơ cấp
- - Làm mất cấu trúc không gian ba chiều và chức năng sinh học
- - Làm tăng độ hòa tan của protein trong nước
- - Làm thay đổi trình tự các acid amin
Câu 7: Enzyme RNA Polymerase thực hiện chức năng nào trong quá trình biểu hiện gene?
- - Sao chép DNA từ khuôn mẫu DNA
- - Tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA
- - Tổng hợp Protein từ khuôn mẫu mRNA
- - Cắt các đoạn intron ra khỏi sơ khai RNA
Câu 8: Chất nào sau đây không thuộc nhóm các thể ketone (ketone bodies) được tạo ra trong quá trình chuyển hóa lipid?
- - Acetoacetate
- - Beta-hydroxybutyrate
- - Pyruvate
- - Acetone
Câu 9: Enzyme nào đóng vai trò là điểm điều hòa quan trọng nhất và giới hạn tốc độ của quá trình đường phân?
- - Hexokinase
- - Pyruvate kinase
- - Phosphofructokinase-1
- - Aldolase
Câu 10: Trong cơ chế ức chế cạnh tranh, các thông số Km và Vmax thay đổi như thế nào so với khi không có chất ức chế?
- - Km tăng và Vmax không đổi
- - Km giảm và Vmax không đổi
- - Km không đổi và Vmax giảm
- - Cả Km và Vmax đều giảm
Câu 11: Đường sucrose (đường mía) là một disaccharide được cấu tạo từ hai loại monosaccharide nào?
- - Glucose và Galactose
- - Glucose và Fructose
- - Hai phân tử Glucose
- - Glucose và Ribose
Câu 12: Vị trí dị lập thể (allosteric site) trên một phân tử enzyme có đặc điểm gì?
- - Là nơi cơ chất gắn vào để phản ứng
- - Là vị trí khác với trung tâm hoạt động, nơi chất điều hòa gắn vào
- - Là nơi enzyme bị phân hủy bởi các protease
- - Là vị trí chứa các nhóm prosthetic bền vững
Câu 13: Mục đích chính của con đường Pentose Phosphate (HMP shunt) trong tế bào là gì?
- - Sản xuất ATP cho các hoạt động cơ bắp
- - Cung cấp NADPH cho sinh tổng hợp và đường Ribose-5-phosphate
- - Oxy hóa hoàn toàn glucose thành CO2 và nước
- - Chuyển hóa fructose thành glucose
Câu 14: Thiếu hụt Vitamin C dẫn đến bệnh Scorbut chủ yếu do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất nào?
- - Hemoglobin
- - Insulin
- - Collagen
- - Keratin
Câu 15: Theo quy tắc bổ sung Chargaff trong phân tử DNA sợi kép, mối quan hệ nào sau đây là luôn chính xác?
- - A + G = T + C
- - A + T = G + C
- - A = C và G = T
- - A / G = T / C
Câu 16: Các bộ ba mã sao (codon) nào sau đây trên mRNA đóng vai trò kết thúc quá trình dịch mã?
- - AUG, UGG, UAA
- - UAA, UAG, UGA
- - UAU, UAC, UGU
- - AAA, GGG, CCC
Câu 17: Sự khác biệt chính về cấu tạo đường pentose giữa DNA và RNA là gì?
- - DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose
- - DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose
- - DNA chứa đường glucose, RNA chứa đường fructose
- - DNA chứa đường galactose, RNA chứa đường mannose
Câu 18: Sản phẩm đầu tiên được tạo thành trong chu trình Krebs (chu trình acid citric) là gì?
- - Oxaloacetate
- - Citrate
- - Isocitrate
- - Malate
Câu 19: Cơ chế tác dụng chính của hormone Insulin đối với chuyển hóa glucose là gì?
- - Kích thích quá trình tân tạo đường tại gan
- - Kích thích sự phân giải glycogen tại cơ và gan
- - Tăng cường vận chuyển glucose vào tế bào cơ và mỡ thông qua GLUT4
- - Ức chế quá trình đường phân trong tế bào
Câu 20: Chức năng sinh học chính của Chylomicron trong quá trình chuyển hóa lipid là gì?
- - Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan
- - Vận chuyển lipid nội sinh từ gan đến các mô
- - Vận chuyển triglyceride ngoại sinh từ ruột đến các mô
- - Vận chuyển acid béo tự do trong máu
Câu 21: Thiamine pyrophosphate (TPP) là dẫn xuất hoạt động của loại vitamin nào?
- - Vitamin B1
- - Vitamin B2
- - Vitamin B6
- - Vitamin B12
Câu 22: Khi oxy hóa hoàn toàn 1 phân tử glucose theo con đường hiếu khí trong tế bào người, số lượng ATP ròng tối đa thu được là bao nhiêu?
- - 2 ATP
- - 24 ATP
- - 30 đến 32 ATP
- - 38 đến 40 ATP
Câu 23: Cơ quan nào trong cơ thể người là nơi duy nhất thực hiện đầy đủ các phản ứng của chu trình Urea?
- - Thận
- - Gan
- - Lách
- - Cơ xương
Câu 24: Chất nào sau đây không phải là tiền chất trực tiếp cho quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis)?
- - Lactate
- - Glycerol
- - Acetyl-CoA
- - Alanine
Câu 25: Liên kết nào đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì cấu trúc bậc hai (như xoắn alpha và phiến gấp beta) của protein?
- - Liên kết cộng hóa trị
- - Liên kết disulfide
- - Liên kết hydrogen giữa các nhóm peptide
- - Liên kết ion