Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài 2: Tọa độ của vectơ Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài 2: Tọa độ của vectơ 1. Cho $\vec{a} = (1, 2, 3)$. Tìm tọa độ của vectơ $2\vec{a}$. A. $(2, 4, 6)$ B. $(3, 5, 6)$ C. $(1, 4, 9)$ D. $(2, 2, 3)$ 2. Cho vectơ $\vec{u} = (2, -1, 5)$. Tọa độ của vectơ $-\vec{u}$ là: A. $(2, -1, 5)$ B. $(-2, 1, -5)$ C. $(4, -2, 10)$ D. $(\frac{1}{2}, -1, \frac{1}{5})$ 3. Cho điểm $A(1, 2, 3)$ và điểm $B(4, 5, 6)$. Tọa độ của vectơ $\overrightarrow{AB}$ là: A. $(5, 7, 9)$ B. $(3, 3, 3)$ C. $(-3, -3, -3)$ D. $(1, 2, 3)$ 4. Cho hai vectơ $\vec{a} = (1, -2, 3)$ và $\vec{b} = (-2, 4, -6)$. Vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ có mối quan hệ như thế nào? A. Hai vectơ cùng phương. B. Hai vectơ đối nhau. C. Hai vectơ bằng nhau. D. Hai vectơ vuông góc. 5. Cho $\vec{u} = (1, 2, 3)$ và $\vec{v} = (x, y, z)$. Nếu $\vec{u} = -2\vec{v}$, thì tọa độ của $\vec{v}$ là: A. $(-1/2, -1, -3/2)$ B. $(2, 4, 6)$ C. $(-1, -2, -3)$ D. $(1/2, 1, 3/2)$ 6. Cho $\vec{a} = (1, 0, 0)$, $\vec{b} = (0, 1, 0)$, $\vec{c} = (0, 0, 1)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{a} + \vec{b} + \vec{c}$. A. $(1, 0, 0)$ B. $(0, 1, 0)$ C. $(0, 0, 1)$ D. $(1, 1, 1)$ 7. Cho hai vectơ $\vec{a} = (1, 2, 0)$ và $\vec{b} = (3, -1, 2)$. Tọa độ của vectơ $\vec{a} + \vec{b}$ là: A. $(4, 1, 2)$ B. $(-2, 3, -2)$ C. $(3, -2, 0)$ D. $(1, 2, 2)$ 8. Cho $\vec{a} = (1, 0, -1)$ và $\vec{b} = (0, 1, 2)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{a} + \vec{b}$. A. $(1, 1, 1)$ B. $(1, 1, -1)$ C. $(0, 1, -2)$ D. $(-1, -1, -3)$ 9. Cho điểm $A(1, 2, -1)$, $B(2, 0, 3)$, $C(0, 1, 2)$. Tìm tọa độ của vectơ $\overrightarrow{AC}$. A. $(3, 3, 1)$ B. $(3, -1, 5)$ C. $(-1, -1, 3)$ D. $(1, 3, 1)$ 10. Cho $\vec{a} = (1, 2, 3)$ và $\vec{b} = (2, 4, 6)$. Vectơ nào sau đây bằng $\vec{a} + \vec{b}$? A. $(1, 2, 3)$ B. $(3, 6, 9)$ C. $(4, 8, 12)$ D. $(2, 4, 6)$ 11. Cho điểm $A(1, 2, 3)$ và điểm $B(1, 2, 3)$. Tọa độ của vectơ $\overrightarrow{AB}$ là: A. $(1, 2, 3)$ B. $(0, 0, 0)$ C. $(2, 4, 6)$ D. $(-1, -2, -3)$ 12. Cho $\vec{u} = (1, 2, 3)$. Tìm tọa độ của vectơ $-\vec{u}$. A. $(1, 2, 3)$ B. $(-1, -2, -3)$ C. $(2, 4, 6)$ D. $(-2, -4, -6)$ 13. Cho vectơ $\vec{v} = (x, y, z)$ và số thực $k$. Tọa độ của vectơ $k\vec{v}$ là: A. $(kx, ky, kz)$ B. $(x+k, y+k, z+k)$ C. $(x, y, z)$ D. $(x^k, y^k, z^k)$ 14. Cho $\vec{a} = (1, 2, 3)$ và $\vec{b} = (2, 4, 6)$. Vectơ nào sau đây bằng $\vec{b} - \vec{a}$? A. $(1, 2, 3)$ B. $(3, 6, 9)$ C. $(2, 4, 6)$ D. $(1, 2, 3)$ 15. Cho $\vec{a} = (2, -1, 3)$ và $\vec{b} = (4, -2, 6)$. Chọn phát biểu đúng: A. $\vec{a}$ và $\vec{b}$ không cùng phương. B. $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng phương. C. $\vec{a} = \vec{b}$. D. $\vec{a} + \vec{b} = (6, -3, 9)$ và chúng không cùng phương. Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài 3: Tích phân Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài tập cuối chương 1: Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị của hàm số Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài 4: Khảo sát sự biến thiên và vẽ đồ thị của hàm số Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài tập cuối chương 4: Nguyên hàm. tích phân Trắc nghiệm Toán học 12 Cánh diều bài 4: Ứng dụng hình học của tích phân