Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 4: Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 4: Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 4: Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Công thức phân tử của glucose là:

  • - $C_{12}H_{22}O_{11}$
  • - ($C_6H_{10}O_5$)$_n$
  • - $C_6H_{12}O_6$
  • - $C_6H_{12}O_5$

Câu 2: Ở dạng mạch hở, phân tử glucose có bao nhiêu nhóm hydroxy ($-OH$)?

  • - 3
  • - 4
  • - 5
  • - 6

Câu 3: Ở trạng thái tinh thể, glucose tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

  • - Mạch hở
  • - Mạch vòng 5 cạnh
  • - Mạch vòng 6 cạnh ($\alpha$ hoặc $\beta$)
  • - Mạch không phân nhánh

Câu 4: Trong mật ong, loại đường nào chiếm hàm lượng cao nhất (khoảng 40%) làm cho mật ong có vị ngọt sắc?

  • - Glucose
  • - Saccharose
  • - Maltose
  • - Fructose

Câu 5: Fructose là một loại monosaccharide có nhiều trong mật ong. Ở dạng mạch hở, fructose có chứa nhóm chức nào sau đây?

  • - Aldehyde
  • - Ketone
  • - Carboxyl
  • - Ester

Câu 6: Carbohydrate là những hợp chất hữu cơ tạp chức và thường có công thức chung là:

  • - $C_n(H_2O)_m$
  • - $C_n(H_2O)_n$
  • - $C_n H_{2n}O_n$
  • - $R(COOR')_n$

Câu 7: Nồng độ glucose trong máu người bình thường được duy trì ổn định ở mức khoảng:

  • - 0.1%
  • - 1.0%
  • - 0.01%
  • - 5.0%

Câu 8: Trong môi trường base, fructose có thể chuyển hóa thành chất nào sau đây?

  • - Saccharose
  • - Glucose
  • - Tinh bột
  • - Sorbitol

Câu 9: Khi lên men rượu glucose với hiệu suất 100%, thu được alcohol ethylic và khí $CO_2$. Tỉ lệ mol giữa glucose và $CO_2$ là:

  • - 1 : 1
  • - 1 : 2
  • - 2 : 1
  • - 1 : 4

Câu 10: Phát biểu nào sau đây về mối quan hệ giữa glucose và fructose là đúng?

  • - Chúng là đồng đẳng của nhau
  • - Chúng là đồng phân của nhau
  • - Chúng có cùng công thức đơn giản nhất nhưng khác công thức phân tử
  • - Chúng là hai dạng thù hình của nhau

Câu 11: Sản phẩm thu được khi khử hoàn toàn glucose bằng hydrogen (xúc tác $Ni, t^o$) là:

  • - Gluconic acid
  • - Ethanol
  • - Sorbitol
  • - Fructose

Câu 12: Trong các chất sau đây, chất nào thuộc loại monosaccharide?

  • - Saccharose
  • - Tinh bột
  • - Glucose
  • - Cellulose

Câu 13: Để phân biệt dung dịch glucose và dung dịch fructose, người ta có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

  • - Dung dịch $AgNO_3/NH_3$
  • - $Cu(OH)_2$ trong môi trường kiềm
  • - Nước bromine ($Br_2$)
  • - Hydrogen ($Ni, t^o$)

Câu 14: Hiện tượng xảy ra khi cho dung dịch glucose vào ống nghiệm chứa $Cu(OH)_2$ ở nhiệt độ thường là:

  • - Xuất hiện kết tủa đỏ gạch
  • - Dung dịch có màu xanh lam
  • - Có khí thoát ra
  • - Dung dịch chuyển sang màu tím

Câu 15: Khi đun nóng dung dịch glucose với thuốc thử Tollens ($AgNO_3$ trong $NH_3$), sản phẩm hữu cơ thu được là:

  • - Sorbitol
  • - Ammonium gluconate
  • - Gluconic acid
  • - Ethanol