trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất

trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.

trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong phức chất $[Co(NH_{3})_{6}]Cl_{3}$, số oxi hóa của nguyên tử trung tâm cobalt là bao nhiêu?

  • - $+2$
  • - $+3$
  • - $0$
  • - $+1$

Câu 2: Tại sao zinc ($Zn$, $Z=30$) đôi khi không được coi là kim loại chuyển tiếp điển hình?

  • - Vì nó là kim loại nhẹ
  • - Vì nó không có số oxi hóa dương
  • - Vì nguyên tử và ion $Zn^{2+}$ của nó có phân lớp $3d$ đã lấp đầy electron
  • - Vì nó không phản ứng với acid

Câu 3: Số oxi hóa cao nhất của manganese ($Z = 25$) có thể đạt được là bao nhiêu?

  • - $+2$
  • - $+4$
  • - $+7$
  • - $+6$

Câu 4: Cấu hình electron trạng thái cơ bản của nguyên tử chromium ($Z = 24$) là gì?

  • - $[Ar]3d^{4}4s^{2}$
  • - $[Ar]3d^{6}$
  • - $[Ar]4s^{1}3d^{5}$
  • - $[Ar]3d^{5}4s^{1}$

Câu 5: Cấu hình electron của ion $Fe^{2+}$ ($Z_{Fe} = 26$) là gì?

  • - $[Ar]3d^{6}$
  • - $[Ar]3d^{5}$
  • - $[Ar]3d^{4}4s^{2}$
  • - $[Ar]3d^{6}4s^{2}$

Câu 6: Phối tử ethylenediamine (viết tắt là 'en') là loại phối tử nào sau đây?

  • - Phối tử đơn răng
  • - Phối tử hai răng
  • - Phối tử ba răng
  • - Phối tử sáu răng

Câu 7: Ion $Sc^{3+}$ ($Z_{Sc} = 21$) có tính chất từ học nào sau đây?

  • - Thuận từ (do có electron độc thân)
  • - Nghịch từ (do không có electron độc thân)
  • - Sắt từ
  • - Không xác định được

Câu 8: Hình học của ion phức $[Ag(NH_{3})_{2}]^{+}$ là hình gì?

  • - Đường thẳng
  • - Tứ diện
  • - Vuông phẳng
  • - Bát diện

Câu 9: Số phối trí của ion $Fe^{3+}$ trong phức chất $[Fe(CN)_{6}]^{3-}$ là bao nhiêu?

  • - 2
  • - 4
  • - 6
  • - 8

Câu 10: Cấu hình electron của nguyên tử copper ($Z = 29$) ở trạng thái cơ bản là gì?

  • - $[Ar]3d^{9}4s^{2}$
  • - $[Ar]3d^{10}4s^{1}$
  • - $[Ar]3d^{10}4s^{2}$
  • - $[Ar]3d^{8}4s^{2}$

Câu 11: Khi cho dung dịch $NH_{3}$ dư vào dung dịch $CuSO_{4}$, dung dịch thu được có màu gì?

  • - Xanh lam nhạt
  • - Xanh tím (xanh thẫm)
  • - Không màu
  • - Vàng tươi

Câu 12: Phản ứng nào sau đây minh họa cho sự thay thế phối tử trong phức chất?

  • - $[Cu(H_{2}O)_{6}]^{2+} + 4NH_{3} \rightarrow [Cu(NH_{3})_{4}(H_{2}O)_{2}]^{2+} + 4H_{2}O$
  • - $Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_{2} + H_{2}$
  • - $NaOH + HCl \rightarrow NaCl + H_{2}O$
  • - $2H_{2} + O_{2} \rightarrow 2H_{2}O$

Câu 13: Thành phần trung tâm của phân tử hemoglobin trong máu người chứa ion kim loại chuyển tiếp nào sau đây?

  • - $Cu^{2+}$
  • - $Mg^{2+}$
  • - $Fe^{2+}$
  • - $Zn^{2+}$

Câu 14: Trong phức chất $[Ag(NH_{3})_{2}]^{+}$, phối tử là chất nào sau đây?

  • - $NH_{3}$
  • - $Ag^{+}$
  • - $NH_{4}^{+}$
  • - $H_{2}O$

Câu 15: Chất nào sau đây thường được dùng làm xúc tác trong quá trình sản xuất sulfuric acid theo phương pháp tiếp xúc?

  • - $Fe$
  • - $MnO_{2}$
  • - $V_{2}O_{5}$
  • - $Ni$