Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 1: Ester – Lipid

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 1: Ester – Lipid giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 1: Ester – Lipid

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Ở điều kiện thường, chất béo chứa chủ yếu các gốc acid béo không no thường tồn tại ở trạng thái nào?

  • - Trạng thái khí
  • - Trạng thái rắn
  • - Trạng thái lỏng
  • - Trạng thái keo

Câu 2: Một ester đơn chức, mạch hở $X$ có tỉ khối hơi so với khí hydrogen ($H_2$) bằng $44$. Công thức phân tử của $X$ là gì?

  • - $C_2H_4O_2$
  • - $C_3H_6O_2$
  • - $C_4H_8O_2$
  • - $C_5H_{10}O_2$

Câu 3: Phát biểu nào sau đây về tính chất vật lí của ester là SAI?

  • - Các ester thường nhẹ hơn nước
  • - Các ester thường có mùi thơm dễ chịu của hoa quả
  • - Các ester tan rất tốt trong nước
  • - Các ester thường là chất lỏng hoặc chất rắn ở điều kiện thường

Câu 4: Khi đun nóng hỗn hợp gồm acid acetic ($CH_3COOH$) và ethanol ($C_2H_5OH$) với xúc tác $H_2SO_4$ đặc, sản phẩm chính thu được là ester nào?

  • - Methyl acetate
  • - Ethyl acetate
  • - Ethyl formate
  • - Propyl acetate

Câu 5: Hợp chất hữu cơ có công thức cấu tạo $CH_3COOCH_3$ có tên gọi là gì?

  • - Methyl acetate
  • - Ethyl formate
  • - Methyl formate
  • - Ethyl acetate

Câu 6: Ester là hợp chất hữu cơ được tạo ra khi thay thế nhóm $-OH$ ở nhóm carboxyl của acid carboxylic bằng nhóm $-OR'$ của alcohol. Công thức tổng quát của ester no, đơn chức, mạch hở là gì?

  • - $C_nH_{2n+2}O_2$ ($n \ge 2$)
  • - $C_nH_{2n}O_2$ ($n \ge 2$)
  • - $C_nH_{2n-2}O_2$ ($n \ge 4$)
  • - $C_nH_{2n}O$ ($n \ge 1$)

Câu 7: Acid nào sau đây thuộc loại acid béo bão hòa (acid béo no)?

  • - Acid stearic
  • - Acid oleic
  • - Acid linoleic
  • - Acid acetic

Câu 8: Phản ứng thủy phân ester trong môi trường kiềm (ví dụ dung dịch $NaOH$ đun nóng) còn được gọi là phản ứng gì?

  • - Phản ứng ester hóa
  • - Phản ứng trùng hợp
  • - Phản ứng xà phòng hóa
  • - Phản ứng cộng hợp

Câu 9: Ester isoamyl acetate có mùi thơm đặc trưng của quả chuối chín, thường được dùng làm hương liệu trong công nghiệp thực phẩm. Công thức cấu tạo thu gọn của isoamyl acetate là gì?

  • - $CH_3COOCH_2CH_2CH(CH_3)_2$
  • - $CH_3COOCH_2CH(CH_3)_2$
  • - $HCOOCH_2CH_2CH(CH_3)_2$
  • - $C_2H_5COOCH_2CH_2CH(CH_3)_2$

Câu 10: Ester nào sau đây khi tác dụng với dung dịch $NaOH$ đun nóng sinh ra aldehyde?

  • - $CH_3COOCH_3$
  • - $HCOOC_2H_5$
  • - $CH_3COOCH=CH_2$
  • - $CH_3COOCH_2CH=CH_2$

Câu 11: Đặc điểm của phản ứng thủy phân ester trong môi trường acid (xúc tác $H_2SO_4$ loãng, đun nóng) là gì?

  • - Là phản ứng một chiều
  • - Là phản ứng hoàn toàn
  • - Là phản ứng thuận nghịch
  • - Xảy ra rất nhanh ở điều kiện thường

Câu 12: Chất béo (triglyceride) là triester của alcohol nào sau đây với các acid béo?

  • - Methanol
  • - Ethylene glycol
  • - Ethanol
  • - Glycerol

Câu 13: Tại sao các ester thường có nhiệt độ sôi thấp hơn nhiều so với các alcohol và acid carboxylic có cùng số nguyên tử carbon?

  • - Do phân tử ester có khối lượng phân tử nhỏ hơn
  • - Do phân tử ester không tạo được liên kết hydrogen liên phân tử
  • - Do ester tan rất ít trong nước
  • - Do ester có cấu trúc mạch hở

Câu 14: Để chuyển hóa dầu ăn (chất béo lỏng) thành mỡ nhân tạo (chất béo rắn) dùng trong sản xuất bơ nhân tạo, người ta thực hiện quá trình nào?

  • - Phản ứng xà phòng hóa
  • - Phản ứng hydro hóa
  • - Phản ứng thủy phân trong acid
  • - Phản ứng oxy hóa

Câu 15: Lipid là những hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước nhưng tan nhiều trong dung môi hữu cơ không phân cực. Lipid bao gồm các loại hợp chất nào sau đây?

  • - Chỉ gồm chất béo
  • - Chỉ gồm chất béo và sáp
  • - Chất béo, sáp, steroid và phospholipid
  • - Acid béo và glycerol