Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Phong cách lãnh đạo 'biến đổi' (transformational leadership) tập trung chủ yếu vào việc:
2. Để giảm thiểu 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong quá trình ra quyết định, nhà quản lý nên:
3. Trong quản lý nhóm, 'tính gắn kết nhóm' (group cohesion) cao thường dẫn đến hệ quả tích cực nào?
4. Nguyên tắc 'đáp trả' (reciprocity principle) trong tâm lý học thuyết phục hoạt động như thế nào trong kinh doanh?
5. Trong quản lý hiệu suất, việc đặt mục tiêu theo nguyên tắc 'SMART' giúp đảm bảo mục tiêu đáp ứng tiêu chí nào?
6. Nguyên tắc 'khan hiếm' (scarcity principle) trong tâm lý học thuyết phục thường được ứng dụng trong marketing bằng cách nào?
7. Thiên kiến nhận thức 'neo đậu' (anchoring bias) trong quyết định quản trị kinh doanh thể hiện rõ nhất qua tình huống nào?
8. Khái niệm 'sự hài lòng trong công việc' (job satisfaction) chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
9. Để tăng cường 'tính sáng tạo' (creativity) trong tổ chức, nhà quản lý nên tạo môi trường làm việc như thế nào?
10. Trong đàm phán, chiến lược 'cùng thắng' (win-win) hướng tới mục tiêu gì?
11. Hiện tượng 'tâm lý bầy đàn' (herd mentality) trong đầu tư chứng khoán có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
12. Trong quản lý xung đột, phong cách 'hợp tác' (collaborating) thường mang lại kết quả gì?
13. Để xây dựng lòng tin trong đội nhóm, nhà quản lý nên thực hiện hành động nào sau đây?
14. Trong quản lý sự thay đổi, 'sức ỳ' (resistance to change) từ nhân viên thường xuất phát từ nguyên nhân tâm lý nào sau đây?
15. Phong cách giao tiếp 'quyết đoán' (assertive communication) khác biệt với phong cách 'hung hăng' (aggressive communication) chủ yếu ở điểm nào?
16. Hiện tượng 'kiệt sức trong công việc' (job burnout) thường biểu hiện qua các triệu chứng nào?
17. Trong quản trị xung đột, phong cách 'né tránh' (avoiding) thường được áp dụng khi nào?
18. Để nâng cao 'động lực nội tại' (intrinsic motivation) của nhân viên, nhà quản lý nên tập trung vào:
19. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó với tổ chức?
20. Để giảm thiểu 'thiên kiến sẵn có' (availability bias) trong đánh giá rủi ro, nhà quản lý nên:
21. Trong quản lý hiệu suất, việc sử dụng 'phản hồi 360 độ' (360-degree feedback) mang lại lợi ích gì?
22. Trong giao tiếp đa văn hóa, điều quan trọng nhất nhà quản lý cần lưu ý là gì?
23. Khái niệm 'vốn xã hội' (social capital) trong quản trị kinh doanh đề cập đến:
24. Trong quản lý dự án, việc hiểu rõ 'động lực nhóm' (team dynamics) giúp nhà quản lý làm gì?
25. Để xây dựng 'văn hóa doanh nghiệp' tích cực, nhà quản lý nên tập trung vào việc:
26. Trong quản trị sự thay đổi, giai đoạn 'đóng băng lại' (refreezing) trong mô hình 3 giai đoạn của Lewin có mục tiêu chính là gì?
27. Ứng dụng của 'thuyết kỳ vọng' (expectancy theory) trong quản trị nhân sự là gì?
28. Lý thuyết động viên 'Hai yếu tố' của Herzberg phân biệt giữa yếu tố 'vệ sinh' (hygiene factors) và yếu tố 'động viên' (motivators). Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố 'vệ sinh'?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence)?
30. Trong giao tiếp kinh doanh, 'lắng nghe chủ động' (active listening) đòi hỏi nhà quản lý cần tập trung vào điều gì?