Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Hội chứng 'tự mãn thái quá' (overconfidence bias) có thể dẫn đến sai lầm nào trong quản trị rủi ro?
2. Thuyết công bằng (equity theory) trong động lực làm việc tập trung vào yếu tố nào?
3. Trong quản lý nhóm đa văn hóa, thách thức tâm lý nào thường gặp nhất?
4. Yếu tố tâm lý nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng?
5. Trong quản lý hiệu suất kém của nhân viên, bước đầu tiên nhà quản lý nên làm gì?
6. Thiên kiến 'sẵn có' (availability heuristic) ảnh hưởng đến quyết định như thế nào?
7. Trong quản trị xung đột, phong cách 'hợp tác' (collaborating) thường mang lại kết quả tốt nhất khi nào?
8. Hiện tượng 'áp lực nhóm' (groupthink) có thể dẫn đến quyết định sai lầm trong nhóm do nguyên nhân chính nào?
9. Trong quản lý sự thay đổi tổ chức, 'sức ỳ' tâm lý của nhân viên thường xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
10. Trong giao tiếp kinh doanh, 'lắng nghe chủ động' (active listening) đòi hỏi điều gì?
11. Kênh giao tiếp 'phi ngôn ngữ' (non-verbal communication) bao gồm yếu tố nào sau đây?
12. Chiến lược 'neo giá' (price anchoring) trong định giá sản phẩm dựa trên hiện tượng tâm lý nào?
13. Trong đàm phán, chiến lược 'cùng thắng' (win-win negotiation) hướng tới mục tiêu gì?
14. Trong lý thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào ba yếu tố chính. Yếu tố nào KHÔNG thuộc ba yếu tố đó?
15. Hiệu ứng 'halo' (halo effect) trong đánh giá hiệu suất làm việc có thể dẫn đến sai sót nào?
16. Nguyên tắc 'tương hỗ' (reciprocity principle) trong tâm lý học thuyết phục được ứng dụng trong kinh doanh như thế nào?
17. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó lâu dài với tổ chức?
18. Thiên kiến nhận thức 'neo đậu' (anchoring bias) trong quyết định quản trị kinh doanh thể hiện rõ nhất qua tình huống nào?
19. Loại hình văn hóa tổ chức nào thường khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và chấp nhận rủi ro?
20. Nguyên tắc 'khan hiếm' (scarcity principle) trong tâm lý học thuyết phục được ứng dụng trong marketing như thế nào?
21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính của trí tuệ cảm xúc (EQ) trong lãnh đạo?
22. Trong quản lý căng thẳng (stress management) cho nhân viên, biện pháp 'can thiệp thứ cấp' (secondary intervention) tập trung vào điều gì?
23. Trong quản lý hiệu suất, phản hồi 'xây dựng' (constructive feedback) nên tập trung vào điều gì?
24. Thuyết động lực hai yếu tố (two-factor theory) của Herzberg phân biệt giữa yếu tố 'vệ sinh' (hygiene factors) và yếu tố 'động viên' (motivators). Yếu tố nào thuộc nhóm 'vệ sinh'?
25. Trong marketing, 'hiệu ứng chim mồi' (decoy effect) được sử dụng để làm gì?
26. Trong quản trị xung đột, phong cách 'né tránh' thường phù hợp nhất khi nào?
27. Phong cách lãnh đạo 'ủy quyền' (delegative leadership) phù hợp nhất trong trường hợp nào?
28. Trong giao tiếp hiệu quả, 'phản hồi' (feedback) nên được đưa ra theo nguyên tắc nào?
29. Trong xây dựng đội nhóm hiệu quả, vai trò 'người hòa giải' (harmonizer) thường tập trung vào điều gì?
30. Phong cách lãnh đạo 'chuyển đổi' (transformational leadership) tập trung vào điều gì?