Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong nhà máy dược phẩm có vai trò chính là gì?
2. Trong sản xuất thuốc mỡ, 'tá dược thân dầu' (Oleaginous base) có vai trò chính là gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc 'Đánh giá nhà cung cấp' (Supplier qualification) trong GMP?
4. Quy trình 'Thẩm định quy trình' (Process Validation) trong sản xuất dược phẩm nhằm chứng minh điều gì?
5. Trong sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch Class A được áp dụng cho khu vực nào?
6. Trong quy trình sản xuất viên nén, giai đoạn nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo độ đồng đều về hàm lượng hoạt chất giữa các viên?
7. Phương pháp 'Sắc ký' (Chromatography) được ứng dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm và sản xuất dược phẩm để làm gì?
8. Nguyên tắc 'ALCOA' trong quản lý dữ liệu GMP đề cập đến các đặc tính nào của dữ liệu?
9. Trong kiểm soát chất lượng dược phẩm, thử nghiệm 'Độ hòa tan' (Dissolution test) nhằm mục đích đánh giá điều gì?
10. Phương pháp sản xuất nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc sinh học (Biologics) như Insulin hoặc kháng thể đơn dòng?
11. Quy trình 'Điều tra sai lệch' (Deviation Investigation) trong GMP được thực hiện khi nào?
12. Trong quá trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm 'Nội độc tố vi khuẩn' (Bacterial Endotoxins Test - BET) nhằm phát hiện và định lượng chất nào?
13. Công nghệ PAT (Process Analytical Technology) trong sản xuất dược phẩm hướng tới mục tiêu gì?
14. Trong quy trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu đặc biệt nào sau đây là quan trọng nhất?
15. Trong sản xuất dược phẩm, 'nguyên liệu ban đầu' (Starting material) khác với 'nguyên liệu' (Material) ở điểm nào?
16. Trong sản xuất viên nang cứng, 'chất làm trơn' (Lubricant) được thêm vào hỗn hợp bột với mục đích chính là gì?
17. Trong sản xuất thuốc nước, 'chất bảo quản' (Preservative) được thêm vào với mục đích chính là gì?
18. Thiết bị 'Máy dập viên' (Tablet press) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào để tạo thành viên nén?
19. Tại sao việc kiểm soát kích thước hạt trong sản xuất viên nén lại quan trọng?
20. Thiết bị 'Máy bao phim' (Film coating machine) được sử dụng để làm gì trong sản xuất viên nén?
21. Phương pháp 'Sấy tầng sôi' (Fluid bed drying) có ưu điểm gì so với sấy khay truyền thống trong sản xuất dược phẩm?
22. Phương pháp 'Ly tâm' (Centrifugation) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
23. Loại nước nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để rửa thiết bị và dụng cụ sản xuất dược phẩm không vô trùng?
24. Trong sản xuất dược phẩm, 'Batch number' (Số lô sản xuất) có vai trò gì?
25. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm dược phẩm dạng lỏng chịu nhiệt kém, như dung dịch protein?
26. Phương pháp 'CIP' (Cleaning In Place) được sử dụng để làm gì trong sản xuất dược phẩm?
27. Trong quản lý rủi ro chất lượng (Quality Risk Management) theo ICH Q9, bước 'Đánh giá rủi ro' (Risk Assessment) bao gồm các yếu tố nào?
28. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất viên nén?
29. Trong sản xuất thuốc đạn, 'khuôn đúc' (Mold) có vai trò gì?
30. Nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practices) tập trung chủ yếu vào việc đảm bảo điều gì trong sản xuất dược phẩm?