Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Trong quy trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, công đoạn 'lọc' dung dịch thuốc thường sử dụng loại màng lọc có kích thước lỗ lọc là bao nhiêu để đảm bảo vô trùng?
2. Công nghệ sản xuất dược phẩm sinh học thường sử dụng hệ thống nào để nuôi cấy tế bào sản xuất protein trị liệu?
3. Thiết bị nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong quá trình kiểm tra chất lượng viên nén?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thông số quan trọng cần kiểm soát trong quá trình 'sấy tầng sôi'?
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tiệt trùng các sản phẩm thuốc tiêm truyền tĩnh mạch thể tích lớn chịu nhiệt?
6. Trong sản xuất thuốc tiêm, quy trình 'ly tâm' thường được sử dụng để làm gì?
7. Công nghệ 'PAT' (Process Analytical Technology) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích gì?
8. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo bao bì cấp 1 (tiếp xúc trực tiếp với thuốc) cho thuốc tiêm?
9. Trong sản xuất viên nang cứng, 'gelatin' được sử dụng với vai trò chính là gì?
10. Thiết bị 'máy dập viên tâm sai' (eccentric tablet press) thường được sử dụng để sản xuất loại viên nén nào?
11. Phương pháp kiểm soát chất lượng 'trong quá trình' (In-Process Control - IPC) có vai trò chính là gì?
12. Trong sản xuất thuốc tiêm, 'nước cất pha tiêm' (Water for Injection - WFI) phải đáp ứng tiêu chuẩn nào về độ tinh khiết?
13. Loại tá dược nào sau đây KHÔNG có vai trò là tá dược độn trong công thức viên nén?
14. Nguyên tắc 'FIFO' (First-In, First-Out) được áp dụng trong quản lý kho nguyên liệu và thành phẩm dược phẩm nhằm mục đích chính là gì?
15. Quá trình 'đánh bóng' viên nén thường được thực hiện sau công đoạn nào?
16. Công nghệ 'tạo hạt ướt' (wet granulation) thường được sử dụng khi nào trong sản xuất viên nén?
17. Trong sản xuất thuốc mỡ, 'chất nền' (ointment base) có vai trò chính là gì?
18. Trong sản xuất thuốc vô trùng, cấp độ sạch nào theo GMP yêu cầu môi trường có số lượng tiểu phân bụi và vi sinh vật thấp nhất?
19. Mục đích chính của quá trình 'bao phim' trong sản xuất viên nén là gì?
20. Công đoạn nào sau đây KHÔNG phải là một công đoạn cơ bản trong quy trình sản xuất thuốc viên nén?
21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc 'nguyên tắc 5 đúng' trong thực hành sản xuất tốt GMP?
22. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra 'độ bền cơ học' của viên nén (khả năng chịu va đập và mài mòn)?
23. Phương pháp sấy tầng sôi được ứng dụng phổ biến trong công đoạn nào của sản xuất dược phẩm?
24. Trong quy trình sản xuất thuốc nước, công đoạn 'khử trùng' dung dịch thuốc thường được thực hiện trước công đoạn nào?
25. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG được coi là bao bì 'chống trẻ em' (child-resistant packaging) cho thuốc?
26. Trong sản xuất thuốc vô trùng, 'phòng sạch' (cleanroom) được thiết kế và vận hành để kiểm soát yếu tố nào quan trọng nhất?
27. Công nghệ 'sắc ký' (chromatography) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm để làm gì?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình hòa tan của viên nén?
29. Phương pháp kiểm tra 'độ đồng đều hàm lượng' (content uniformity) được thực hiện để đánh giá chất lượng của dạng bào chế nào?
30. Tiêu chuẩn 'USP' (United States Pharmacopeia) là gì trong ngành sản xuất dược phẩm?