Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
2. Phương pháp 'Six Sigma' được ứng dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
3. Phương pháp 'vòng tròn chất lượng' (quality circle) đóng góp như thế nào vào quản trị chất lượng dịch vụ?
4. Trong tình huống nào thì 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) có thể KHÔNG phải là mục tiêu phù hợp?
5. Điều gì là quan trọng nhất trong 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) khi có sự cố xảy ra?
6. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quy trình 'xử lý khiếu nại khách hàng' hiệu quả?
7. Để xây dựng 'lòng trung thành của khách hàng' (customer loyalty) trong dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
8. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'vòng lặp dịch vụ-lợi nhuận' (service-profit chain) nhấn mạnh mối quan hệ giữa yếu tố nào?
9. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ hỗ trợ' (supporting service) trong một khách sạn?
10. Phương pháp 'benchmarking' được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ như thế nào?
11. Để cải thiện 'tính hữu hình' (tangibles) trong chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
12. Điều gì là thách thức chính trong việc tiêu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ?
13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
14. Điều gì là rủi ro chính khi quá tập trung vào 'vượt quá mong đợi của khách hàng' trong mọi trường hợp?
15. Khái niệm 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) trong dịch vụ là gì?
16. Trong bối cảnh dịch vụ, 'khách hàng nội bộ' (internal customer) thường được hiểu là:
17. Đâu là ví dụ về 'thất bại dịch vụ' (service failure) ở một nhà hàng?
18. Công cụ 'biểu đồ kiểm soát' (control chart) được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để làm gì?
19. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bản đồ dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng để làm gì?
21. Yếu tố 'tính đáp ứng' (responsiveness) trong SERVQUAL quan trọng nhất khi nào?
22. Trong mô hình '5 khoảng cách dịch vụ', 'khoảng cách nhận thức' (perception gap) đề cập đến:
23. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'khoảng cách dịch vụ' (service gap) được định nghĩa là:
24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc 'đo lường chất lượng dịch vụ'?
25. Khi nào thì việc tập trung vào 'chất lượng dịch vụ bên trong' (internal service quality) trở nên đặc biệt quan trọng?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính cấu thành chất lượng dịch vụ theo mô hình Parasuraman, Zeithaml và Berry?
27. Quy trình 'Poka-Yoke' được áp dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ nhằm mục đích gì?
28. Khái niệm 'văn hóa chất lượng' (quality culture) trong tổ chức dịch vụ đề cập đến điều gì?
29. Yếu tố 'sự đồng cảm' (empathy) trong SERVQUAL thể hiện điều gì?
30. Mục tiêu chính của việc thiết lập 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) là gì?