Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng hiện đại trong quản trị chất lượng dịch vụ?
2. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'dịch vụ hỗ trợ' (supporting service) trong dịch vụ cốt lõi?
3. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm chính của dịch vụ?
4. Phương pháp '5 Whys' thường được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
5. Trong bối cảnh dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò gì?
6. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc đo lường chất lượng dịch vụ?
7. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc về định nghĩa chất lượng dịch vụ?
8. Phương pháp 'Kaizen' trong quản trị chất lượng dịch vụ tập trung vào điều gì?
9. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phân tích Pareto' (Pareto analysis) thường được dùng để làm gì?
10. Điều gì là quan trọng nhất trong việc 'khôi phục dịch vụ' (service recovery) khi xảy ra lỗi?
11. Trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến (online service), yếu tố nào trở nên đặc biệt quan trọng đối với chất lượng dịch vụ?
12. Chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng phổ biến nhất là gì?
13. Công cụ 'Biểu đồ nhân quả' (Cause-and-Effect Diagram) hay 'Biểu đồ xương cá' (Fishbone Diagram) được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
14. Trong 'Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (Service Gaps Model), khoảng cách thứ nhất (Gap 1) thể hiện điều gì?
15. Khoảng cách thứ ba (Gap 3) trong 'Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (Service Gaps Model) đề cập đến vấn đề gì?
16. Phương pháp 'SERVQUAL' chủ yếu thu thập dữ liệu chất lượng dịch vụ thông qua hình thức nào?
17. Khía cạnh 'Tin cậy' (Reliability) trong SERVQUAL đề cập đến điều gì?
18. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm hữu hình?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'giải quyết khiếu nại' (complaint handling) được coi là cơ hội để làm gì?
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) có tác động tích cực nào?
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization) nhằm mục đích gì?
22. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
23. Phương pháp 'Vòng tròn chất lượng' (Quality Circle) trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
24. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của văn hóa dịch vụ mạnh?
25. Yếu tố 'Hữu hình' (Tangibles) trong SERVQUAL bao gồm những yếu tố nào?
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng tới mục tiêu nào?
27. Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên bao nhiêu khía cạnh chính?
28. Khái niệm 'quản lý bằng chứng' (managing the evidence) trong dịch vụ liên quan đến yếu tố nào?
29. Phương pháp 'Thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard) có thể được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
30. Khái niệm 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?