Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
2. Mô hình SERVQUAL tập trung vào việc đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
4. Trong bối cảnh chất lượng dịch vụ, 'Độ tin cậy' (Reliability) đề cập đến điều gì?
5. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Dịch vụ phục hồi' (Service Recovery) đề cập đến điều gì?
6. Đâu là ví dụ về 'tiêu chuẩn dịch vụ mềm' (soft service standard)?
7. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
8. Khi một khách sạn phản hồi nhanh chóng yêu cầu hỗ trợ thêm khăn tắm của khách, họ đang thể hiện thành phần chất lượng dịch vụ nào?
9. Để quản lý Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 4 (Khoảng cách truyền thông) hiệu quả, doanh nghiệp nên làm gì?
10. Phương pháp '5 Whys' được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
11. Phương pháp 'Vòng tròn chất lượng' (Quality Circle) trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
12. Đâu là ví dụ về 'tiêu chuẩn dịch vụ cứng' (hard service standard)?
13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp thu hẹp Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 1 (Khoảng cách hiểu biết)?
14. Tại sao việc đo lường sự hài lòng của nhân viên lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ?
15. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc của dịch vụ phục hồi hiệu quả?
16. Quảng cáo quá mức về chất lượng dịch vụ có thể dẫn đến Khoảng cách chất lượng dịch vụ nào?
17. Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 1 (Gap 1) trong mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ xuất hiện giữa điều gì?
18. Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 2 (Gap 2) - Khoảng cách đặc điểm kỹ thuật dịch vụ, xảy ra khi nào?
19. Công cụ 'Biểu đồ Pareto' (Pareto Chart) được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
20. Lỗi hệ thống, thiếu nguồn lực hoặc nhân viên không được đào tạo đầy đủ là nguyên nhân chính của Khoảng cách chất lượng dịch vụ nào?
21. Mục tiêu cuối cùng của quản trị chất lượng dịch vụ là thu hẹp Khoảng cách chất lượng dịch vụ nào?
22. Điều gì gây ra Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 3 (Gap 3) - Khoảng cách chuyển giao dịch vụ?
23. Tại sao việc 'trao quyền' (empowerment) cho nhân viên dịch vụ lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ?
24. Để giảm thiểu Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 2 (Khoảng cách đặc điểm kỹ thuật dịch vụ), doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
25. Thiết kế nội thất hiện đại, sạch sẽ của một spa thuộc thành phần nào của chất lượng dịch vụ theo SERVQUAL?
26. Một nhân viên ngân hàng nhớ tên khách hàng và hỏi thăm về tình hình cá nhân của họ thể hiện thành phần chất lượng dịch vụ nào?
27. Một khách hàng phàn nàn về việc chờ đợi quá lâu tại nhà hàng. Hành động 'dịch vụ phục hồi' nào sau đây là hiệu quả nhất?
28. Thành phần 'Sự đảm bảo' (Assurance) trong SERVQUAL liên quan mật thiết đến yếu tố nào sau đây?
29. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'chất lượng dịch vụ' theo quan điểm của khách hàng?
30. Khoảng cách chất lượng dịch vụ số 5 (Gap 5) - Khoảng cách dịch vụ cảm nhận, là kết quả của tổng hợp của tất cả các khoảng cách nào?