Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ giáo dục – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ giáo dục

1. Hình thức 'học tập vi mô' (microlearning) trong công nghệ giáo dục thường sử dụng loại nội dung nào?
2. Kỹ năng nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh công nghệ giáo dục phát triển?
3. Để đánh giá hiệu quả của một dự án công nghệ giáo dục, tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?
4. Trong lĩnh vực công nghệ giáo dục, 'đánh giá dựa trên trò chơi' (game-based assessment) có ưu điểm chính nào?
5. Hình thức học tập nào sau đây được tăng cường đáng kể nhờ công nghệ giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch?
6. Thách thức lớn nhất đối với việc đảm bảo 'bình đẳng kỹ thuật số' (digital equity) trong giáo dục là gì?
7. Đâu là một ví dụ về 'nội dung giáo dục mở' (OER - Open Educational Resources)?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của 'môi trường học tập cá nhân hóa' (personalized learning environment) dựa trên công nghệ?
9. Đâu là một thách thức về 'tính xác thực' (authenticity) khi sử dụng công nghệ giáo dục để mô phỏng các tình huống thực tế?
10. Công nghệ nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong giáo dục?
11. Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) nào sau đây KHÔNG phổ biến trong công nghệ giáo dục hiện nay?
12. Hạn chế nào sau đây KHÔNG phải là thách thức lớn đối với việc triển khai công nghệ giáo dục ở các vùng nông thôn?
13. Công cụ đánh giá trực tuyến nào sau đây có thể cung cấp phản hồi tự động và tức thì cho học sinh?
14. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) trong giáo dục là gì?
15. Đâu là rủi ro tiềm ẩn của việc quá phụ thuộc vào công nghệ giáo dục?
16. Công nghệ giáo dục (EdTech) được định nghĩa rộng nhất là gì?
17. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng 'phân tích dữ liệu học tập' (learning analytics) trong giáo dục?
18. Khái niệm 'giáo dục thích ứng' (adaptive learning) tập trung vào việc điều chỉnh yếu tố nào sau đây cho phù hợp với từng học sinh?
19. Trong bối cảnh công nghệ giáo dục, 'văn hóa số' (digital literacy) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
20. Trong bối cảnh công nghệ giáo dục phát triển, vai trò của giáo viên thay đổi như thế nào?
21. Thách thức đạo đức nào sau đây liên quan đến việc thu thập và sử dụng dữ liệu học sinh trong công nghệ giáo dục?
22. Ứng dụng nào sau đây của công nghệ giáo dục hỗ trợ tốt nhất cho việc học tập hợp tác (collaborative learning)?
23. Ứng dụng công nghệ giáo dục nào sau đây tập trung vào việc hỗ trợ phát triển 'kỹ năng thế kỷ 21' (21st-century skills) như tư duy phản biện, sáng tạo, và giải quyết vấn đề?
24. Đâu là một ví dụ về ứng dụng công nghệ giáo dục trong việc đánh giá 'năng lực' (competency-based assessment) của học sinh?
25. Công nghệ nào sau đây có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt?
26. Phương pháp 'Gamification' (trò chơi hóa) trong giáo dục chủ yếu tập trung vào điều gì?
27. Đâu là lợi ích chính của việc cá nhân hóa học tập nhờ công nghệ giáo dục?
28. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững của các dự án công nghệ giáo dục?
29. Khái niệm 'lớp học đảo ngược' (Flipped classroom) thay đổi vai trò của thời gian học ở nhà và ở lớp như thế nào?
30. Công nghệ nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc phát triển kỹ năng tự học của học sinh?