Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Lỗi ngữ nghĩa (semantic error) trong ngôn ngữ thường xuất hiện khi nào?
2. Trong ngữ nghĩa học cấu trúc, 'trường nghĩa' (semantic field) được hiểu là gì?
3. Câu nào sau đây minh họa cho hiện tượng 'ẩn dụ chết' (dead metaphor)?
4. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến 'nghĩa biểu vật' (denotation) của từ 'mèo'?
5. Trong ngữ nghĩa học nhận thức, 'phạm trù hóa' (categorization) là quá trình như thế nào?
6. Trong phân tích thành phần nghĩa (componential analysis), ý nghĩa của từ được phân tích thành các yếu tố nhỏ hơn gọi là gì?
7. Khái niệm 'nghĩa sở chỉ' (sense) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
8. Câu nào sau đây thể hiện 'tính dị thường về nghĩa' (semantic anomaly)?
9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (connotation) của một từ khác với 'nghĩa biểu vật' (denotation) như thế nào?
10. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
11. Từ nào sau đây thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) theo kiểu 'phân cực' (polar antonyms) với từ 'nóng'?
12. Phép ẩn dụ (metaphor) là một hiện tượng ngữ nghĩa học, trong đó ý nghĩa được tạo ra bằng cách nào?
13. Câu nào sau đây thể hiện 'tính mơ hồ từ vựng' (lexical ambiguity)?
14. Sự khác biệt chính giữa 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) và 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics) là gì?
15. Câu nào sau đây thể hiện sự thay đổi nghĩa theo hướng 'thu hẹp nghĩa' (semantic narrowing) của từ 'chim'?
16. Trong ngữ nghĩa học, 'tính mơ hồ' (ambiguity) của một từ hoặc câu đề cập đến điều gì?
17. Từ nào sau đây thể hiện mối quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) với từ 'rộng lớn'?
18. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic role) của một thành phần câu cho biết điều gì?
19. Phương pháp 'phân tích ngữ nghĩa hình thức' (formal semantic analysis) thường sử dụng công cụ nào để biểu diễn ý nghĩa?
20. Câu nào sau đây thể hiện 'quan hệ kéo theo' (entailment) với câu 'Lan đang đọc sách trong thư viện'?
21. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc xác định ý nghĩa?
22. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) khác với 'đồng âm' (homonymy) ở điểm nào?
23. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (mood) của động từ biểu thị điều gì?
24. Trong ngữ nghĩa học, 'nguyên tắc thành phần' (compositionality principle) khẳng định điều gì về ý nghĩa của câu?
25. Câu nào sau đây thể hiện 'tính hàm ý hội thoại' (conversational implicature) theo nguyên tắc hợp tác của Grice?
26. Khái niệm 'tiền giả định' (presupposition) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
27. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu thị' (sense) và 'tham chiếu' (reference) của một danh từ có mối quan hệ như thế nào?
28. Câu nào sau đây thể hiện 'quan hệ bộ phận - toàn thể' (meronymy) giữa các từ?
29. Khái niệm 'ngữ cảnh hóa' (contextualization) trong ngữ nghĩa học nhấn mạnh điều gì?
30. Trong ngữ nghĩa học, 'sự kiện ngôn ngữ' (speech act) là gì?