Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Ngược lại với 'ngữ nghĩa biểu vật', 'ngữ nghĩa hàm ý' (connotation) liên quan đến:
2. Phép hoán dụ (metonymy) khác với ẩn dụ ở điểm nào?
3. Quan hệ 'bao hàm' (hyponymy) tồn tại giữa cặp từ nào?
4. Trong câu 'Cả lớp đều ngưỡng mộ tài năng của cô giáo.', cụm từ 'tài năng của cô giáo' đóng vai trò ngữ nghĩa là:
5. Điểm khác biệt chính giữa 'ngữ nghĩa hình thức' (formal semantics) và 'ngữ nghĩa nhận thức' (cognitive semantics) là gì?
6. Câu nào sau đây thể hiện 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)?
7. Lĩnh vực ngữ nghĩa học có mối quan hệ chặt chẽ nhất với ngành khoa học nào sau đây?
8. Chọn câu hỏi thể hiện sự hiểu biết về 'phân tích thành phần nghĩa' (componential analysis) trong ngữ nghĩa học:
9. Trong câu 'Quyển sách này rất thú vị.', tính từ 'thú vị' bổ nghĩa cho danh từ 'quyển sách' theo quan hệ ngữ nghĩa nào?
10. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) của từ xảy ra khi:
11. Câu nào sau đây thể hiện sự khác biệt giữa 'ngữ nghĩa câu' (sentence meaning) và 'ngữ nghĩa phát ngôn' (speaker meaning)?
12. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'tiền giả định' (presupposition) là gì?
13. Chọn cặp từ có quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy):
14. Chọn câu có hiện tượng 'mơ hồ cấu trúc' (structural ambiguity):
15. Khái niệm 'ngữ nghĩa biểu vật' (denotation) đề cập đến:
16. Trong câu 'Người thợ mộc cưa gỗ bằng cưa.', 'cưa' (trong 'bằng cưa') đóng vai trò ngữ nghĩa nào?
17. Ngữ nghĩa học, hay semantics, là ngành khoa học nghiên cứu về điều gì?
18. Cặp từ nào sau đây thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy)?
19. Trong câu 'Con mèo đang đuổi chuột.', vai trò ngữ nghĩa (semantic role) của 'con mèo' là gì?
20. Phép ẩn dụ (metaphor) trong ngôn ngữ hoạt động dựa trên cơ chế ngữ nghĩa nào?
21. Chọn ví dụ về hiện tượng 'đồng âm khác nghĩa' (homophony):
22. Khái niệm 'quan hệ ngữ nghĩa' (semantic relation) đề cập đến:
23. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa ngôn ngữ?
24. Nguyên tắc 'tính hợp thành' (compositionality) trong ngữ nghĩa học nói rằng:
25. Phân tích ngữ nghĩa của câu 'Đứa bé khóc vì đói bụng.' cho thấy mối quan hệ nhân quả nào?
26. Khái niệm 'trường nghĩa' (semantic field) chỉ:
27. Trong ngữ nghĩa học nhận thức (cognitive semantics), khái niệm 'nguyên mẫu' (prototype) được dùng để chỉ:
28. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) chủ yếu quan tâm đến:
29. Chọn câu có lỗi 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy):
30. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic change) trong ngôn ngữ là: