Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Ngữ cảnh đóng vai trò như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa ngôn ngữ?
2. Trong câu 'Chiếc chìa khóa mở cánh cửa.', vai trò ngữ nghĩa của 'chiếc chìa khóa' là gì?
3. Sự khác biệt chính giữa ngữ nghĩa học (semantics) và ngữ dụng học (pragmatics) là gì?
4. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'hoán dụ' (metonymy)?
5. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'ẩn dụ' (metaphor)?
6. Câu nào sau đây có thể được coi là 'vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa' (semantically anomalous)?
7. Lỗi ngữ nghĩa thường xảy ra khi:
8. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu ngữ nghĩa học là gì?
9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) thường liên quan đến:
10. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'nghĩa liên tưởng' (associative meaning) đề cập đến:
11. Khái niệm 'ý nghĩa biểu vật' (denotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến:
12. Trong ngữ nghĩa học, 'trường nghĩa' (semantic field) là:
13. Trong câu 'Con mèo đang đuổi bắt chuột.', vai trò ngữ nghĩa của 'con mèo' là gì?
14. Quan hệ ngữ nghĩa 'đồng nghĩa' (synonymy) là mối quan hệ giữa các từ:
15. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là mối quan hệ giữa các từ, trong đó:
16. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho sự thay đổi ngữ nghĩa theo thời gian?
17. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa mệnh đề' (propositional meaning) là:
18. Ý nghĩa của câu 'Bạn có thể cho tôi xin lọ muối được không?' trong ngữ cảnh bàn ăn thường được hiểu là một lời:
19. Khi nói 'Cái cặp này nặng quá!', ý nghĩa 'tình thái' thể hiện rõ nhất điều gì?
20. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) xảy ra khi:
21. Quan hệ ngữ nghĩa 'trái nghĩa' (antonymy) là mối quan hệ giữa các từ:
22. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)?
23. Khái niệm 'ý nghĩa hàm ẩn' (connotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến:
24. Đâu là đơn vị cơ bản nhất của ngữ nghĩa học?
25. Câu nào sau đây có thể gây ra 'hiểu lầm ngữ nghĩa' do cách diễn đạt không rõ ràng?
26. Hiện tượng 'đồng âm' (homonymy) xảy ra khi:
27. Ngữ nghĩa học, hay semantics, là ngành khoa học nghiên cứu về:
28. Phân tích nghĩa tố (componential analysis) là phương pháp:
29. Lĩnh vực ngữ nghĩa học thường được phân biệt với lĩnh vực nào sau đây, mặc dù có liên quan mật thiết?
30. Ngữ nghĩa học có ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?