Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Trong ngữ nghĩa học, 'khung nghĩa' (semantic frame) là gì?
2. Quan hệ 'bao hàm' (hyponymy) giữa các từ thể hiện điều gì?
3. Trong ngữ nghĩa học, 'ẩn dụ chết' (dead metaphor) là gì?
4. Một trong những thách thức chính của ngữ nghĩa học trong việc phân tích ý nghĩa là gì?
5. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa dụng học' (pragmatics) có mối quan hệ như thế nào?
6. Lỗi 'mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity) xảy ra khi nào?
7. Quan hệ 'bộ phận - toàn thể' (meronymy) giữa các từ thể hiện điều gì?
8. Sự khác biệt chính giữa ngữ nghĩa học từ vựng (lexical semantics) và ngữ nghĩa học câu (sentence semantics) là gì?
9. Quan điểm 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics) nhấn mạnh điều gì trong việc nghiên cứu ý nghĩa?
10. Quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) được chia thành các loại chính nào?
11. Trong ngữ nghĩa học, 'nguyên mẫu' (prototype) của một phạm trù khái niệm là gì?
12. Đối tượng nghiên cứu chính của ngữ nghĩa học là gì?
13. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic roles/thematic roles) được dùng để làm gì?
14. Phân tích thành phần nghĩa (semantic features/components) của một từ nhằm mục đích gì?
15. Khái niệm 'ngữ cảnh hẹp' (micro-context) và 'ngữ cảnh rộng' (macro-context) trong ngữ nghĩa học khác nhau như thế nào?
16. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) thể hiện điều gì?
17. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) và 'nghĩa hàm ẩn' (connotation) khác nhau như thế nào?
18. Khái niệm 'ngữ nghĩa hình thức' (formal semantics) trong ngữ nghĩa học sử dụng công cụ chính nào để phân tích ý nghĩa?
19. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò gì?
20. Nguyên tắc 'tính hợp thành' (compositionality) trong ngữ nghĩa học phát biểu điều gì?
21. Trong ngữ nghĩa học, 'diễn ngôn' (discourse) được hiểu như thế nào?
22. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic shift) trong ngôn ngữ là gì?
23. Khái niệm 'ẩn dụ' (metaphor) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
24. Trong ngữ nghĩa học, 'tiền giả định' (presupposition) là gì?
25. Khái niệm 'đa nghĩa' (polysemy) trong ngữ nghĩa học đề cập đến hiện tượng nào?
26. Lỗi 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy) xảy ra khi nào?
27. Phương pháp 'phân tích đối chiếu' (contrastive analysis) trong ngữ nghĩa học có thể được sử dụng để làm gì?
28. Thuyết 'nghĩa vị ngữ' (semantic field theory) trong ngữ nghĩa học nhấn mạnh điều gì?
29. Quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) giữa các từ được hiểu như thế nào?
30. Khái niệm 'ngữ cảnh hóa' (contextualization) trong ngữ nghĩa học đề cập đến quá trình nào?