Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Từ 'có lẽ' trong câu 'Có lẽ trời sẽ mưa' thể hiện loại nghĩa gì?
2. Khái niệm 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) chủ yếu nghiên cứu về điều gì?
3. Khi nói 'Anh ta là con cáo già', chúng ta đang sử dụng loại nghĩa nào của từ 'cáo'?
4. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) biểu thị điều gì?
5. Đối tượng nghiên cứu chính của Ngữ nghĩa học là gì?
6. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'trường nghĩa' (semantic field) là gì?
7. Khái niệm 'vai nghĩa' (semantic role) trong ngữ nghĩa học dùng để mô tả điều gì?
8. Lĩnh vực 'ngữ nghĩa học nhận thức' (cognitive semantics) chú trọng điều gì trong việc nghiên cứu ý nghĩa?
9. Khi phân tích từ 'đàn ông' bằng phương pháp 'phân tích thành tố nghĩa', thành tố nghĩa nào sau đây có thể được sử dụng?
10. Câu nào sau đây thể hiện sự 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy)?
11. Từ nào sau đây có quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) với từ 'nóng'?
12. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) của một từ là gì?
13. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa 'ngữ nghĩa học' và 'ngữ dụng học'?
14. Câu 'Tôi nhìn thấy con dơi' có thể gây ra 'mơ hồ từ vựng' (lexical ambiguity) vì lý do gì?
15. Trong câu 'John đá quả bóng', 'John' đóng vai nghĩa gì?
16. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến vấn đề 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)?
17. Ngữ nghĩa học khác với 'ngữ dụng học' (pragmatics) chủ yếu ở điểm nào?
18. Câu 'Cô ấy thích ăn cá' có thể gây ra 'mơ hồ cấu trúc' (structural ambiguity) trong trường hợp nào?
19. Hiện tượng 'đồng âm khác nghĩa' (homonymy) được thể hiện rõ nhất trong cặp từ nào sau đây?
20. Trong câu 'Chiếc chìa khóa mở cửa', 'chiếc chìa khóa' đóng vai nghĩa gì?
21. 'Nghĩa hàm ẩn' (connotation) của từ 'mùa xuân' thường gợi lên điều gì?
22. Trong ngữ nghĩa học, 'quan hệ ngữ nghĩa' (semantic relation) giữa các từ đề cập đến điều gì?
23. Trong quan hệ 'bao nghĩa' (hyponymy), từ 'hoa hồng' là 'từ dưới nghĩa' (hyponym) của từ nào sau đây?
24. Từ nào sau đây có quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) với từ 'rộng lớn'?
25. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'trường nghĩa từ vựng' về 'màu sắc'?
26. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) của từ?
27. Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa ngữ nghĩa học và ngữ pháp?
28. Câu 'Hôm nay trời đẹp' thể hiện loại nghĩa câu nào trong ngữ nghĩa học?
29. Trong ngữ nghĩa học, 'phân tích thành tố nghĩa' (componential analysis) nhằm mục đích gì?
30. Ngữ nghĩa học 'tạo sinh' (generative semantics) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc xác định ý nghĩa?