Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 17 Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 17 Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật 1. Cây nào có khả năng sinh sản bằng củ? A. Cây hoa hướng dương B. Cây khoai tây C. Cây rau cải D. Cây hoa lan 2. Cây nào có lá rụng vào mùa thu và mọc lại vào mùa xuân? A. Cây thông B. Cây bạch dương C. Cây dừa D. Cây tre 3. Trong các nhóm thực vật sau, nhóm nào có đặc điểm chung là thân gỗ, có cành cao, thường có hoa và quả? A. Cây thân thảo B. Cây dây leo C. Cây thân gỗ D. Cây thủy sinh 4. Động vật nào có khả năng sử dụng sóng âm để định vị và săn mồi trong môi trường tối? A. Hổ B. Voi C. Dơi D. Cá voi xanh 5. Cây nào dưới đây thuộc nhóm cây thân thảo? A. Cây phượng B. Cây hoa hồng C. Cây rau muống D. Cây mít 6. Loài động vật nào có khả năng tự vệ bằng cách phun nọc độc? A. Thỏ B. Hổ C. Rắn hổ mang D. Gấu 7. Cây nào có quả mọng, thường được dùng để làm nước ép? A. Cây lúa B. Cây táo C. Cây bắp D. Cây mía 8. Đặc điểm nào là của động vật thuộc nhóm lưỡng cư? A. Da khô, có vảy B. Da trần, ẩm ướt, thở bằng da C. Có lông vũ, có cánh D. Có lớp mỡ dày dưới da 9. Đâu là đặc điểm của nhóm chim? A. Có vảy, thở bằng mang B. Có lông vũ, có cánh, đẻ trứng C. Da trần, thở bằng da D. Có lông mao, đẻ con 10. Động vật nào thuộc nhóm bò sát? A. Ếch B. Cá heo C. Rắn D. Chim bồ câu 11. Cây nào có lá mọc đối xứng nhau trên thân? A. Cây ngô B. Cây rau má C. Cây bưởi D. Cây hành 12. Cây nào cần nước để sống và phát triển, nhưng không có rễ thật sự mà chỉ có thân và lá, thường sống bám trên cây khác? A. Cây phong lan B. Cây lúa C. Cây rau ngót D. Cây xoài 13. Động vật nào có sáu chân? A. Cá B. Chim C. Côn trùng D. Bò sát 14. Cây nào có thân rỗng, mọc thành khóm và thường được dùng làm đồ thủ công? A. Cây hoa hồng B. Cây mía C. Cây tre D. Cây chuối 15. Cây nào có bộ rễ chùm, thường mọc ở vùng đất khô cằn? A. Cây lúa B. Cây bắp (ngô) C. Cây xương rồng D. Cây hoa huệ 16. Động vật nào cần có mai cứng để bảo vệ cơ thể? A. Cá heo B. Chim cánh cụt C. Rùa D. Cá mập 17. Động vật nào sau đây hô hấp bằng mang? A. Cá chép B. Cóc C. Sâu bướm D. Bò sát 18. Loài động vật nào sau đây là động vật có vú? A. Cá sấu B. Rùa C. Cá mập D. Cá voi 19. Cây nào có rễ cọc, thường là cây lâu năm và cho quả ăn được? A. Cây rau dền B. Cây hoa hướng dương C. Cây táo D. Cây hành tây 20. Cây nào có thể sống được ở cả môi trường nước và cạn? A. Cây xương rồng B. Cây sen C. Cây thông D. Cây hoa cúc 21. Động vật nào có khả năng thay đổi màu sắc cơ thể để ẩn mình? A. Sư tử B. Chó sói C. Tắc kè D. Ngựa vằn 22. Đặc điểm nào giúp động vật có thể bay lượn? A. Thân hình thuôn dài B. Cánh và xương nhẹ C. Da ẩm ướt D. Chân to khỏe 23. Động vật nào sau đây đẻ trứng? A. Chó B. Mèo C. Gà D. Heo 24. Cây nào thuộc loại cây lương thực chính, cung cấp hạt là nguồn thức ăn quan trọng cho con người? A. Cây hoa cúc B. Cây lúa C. Cây hoa hồng D. Cây ổi 25. Cây nào có hoa thường nở vào ban đêm và có mùi hương dễ chịu? A. Cây hoa hướng dương B. Cây hoa nhài C. Cây hoa mười giờ D. Cây hoa cúc Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 9 Hoạt động sản xuất nông nghiệp Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 8 Ôn tập chủ đề Trường học Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 21 Chăm sóc và bảo vệ cơ quan tuần hoàn Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 30 Ôn tập chủ đề Trái Đất và bầu trời Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 kết nối bài 20 Cơ quan tuần hoàn