Trắc nghiệm Ngữ văn 9 Kết nối bài 7: Thực hành tiếng Việt trang 50

Trắc nghiệm Ngữ văn 9 Kết nối bài 7: Thực hành tiếng Việt trang 50

1. Bài học nhấn mạnh vai trò của tiếng Việt trong việc phản ánh đời sống xã hội. Điều này thể hiện qua khía cạnh nào?
2. Trong bài Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ Tiếng Việt, tác giả nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ dân tộc trong việc xây dựng bản sắc văn hóa. Đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp ngôn ngữ dân tộc giữ vững vị thế và phát triển?
3. Trong bài Thực hành tiếng Việt, việc phân tích nghĩa của từ và cách dùng từ có mối liên hệ như thế nào?
4. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi bàn về ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật, sự khác biệt chủ yếu nằm ở đâu?
5. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tiếng Việt có ý thức. Điều này có nghĩa là gì?
6. Bài học nhấn mạnh vai trò của tiếng Việt trong việc thể hiện tư tưởng, tình cảm. Yếu tố nào giúp tiếng Việt làm được điều này một cách hiệu quả?
7. Khi thảo luận về ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ, bài thực hành nhấn mạnh điều gì?
8. Trong bối cảnh Thực hành tiếng Việt, khi nói về ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?
9. Bài học nhấn mạnh việc làm giàu vốn từ cho tiếng Việt. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để đạt được điều này?
10. Bài học có thể đã đề cập đến vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong giao tiếp. Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố phi ngôn ngữ?
11. Bài học đề cập đến sự giao thoa ngôn ngữ. Trong đó, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự giao thoa mang tính tích cực?
12. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi nói về ngữ pháp tiếng Việt, tác giả có thể đã nhấn mạnh đến đặc điểm nào?
13. Bài học có thể đã đề cập đến vai trò của việc chuẩn hóa tiếng Việt. Mục đích chính của chuẩn hóa là gì?
14. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến việc phân biệt từ Hán Việt và từ thuần Việt. Tại sao việc phân biệt này lại quan trọng?
15. Trong phần Thực hành tiếng Việt, khi phân tích cấu tạo từ tiếng Việt, yếu tố nào thường được xem xét?
16. Trong phần Thực hành tiếng Việt, tác giả có thể đã đưa ra ví dụ về cách dùng từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Mục đích của việc này là gì?
17. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bài Thực hành tiếng Việt có thể đã đề cập đến thách thức đối với tiếng Việt. Đâu là thách thức lớn nhất được ngụ ý?
18. Để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, một trong những biện pháp quan trọng được đề cập là gì?
19. Trong phần Thực hành tiếng Việt, việc phân tích các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh có mục đích gì?
20. Bài học có thể đã đề cập đến vai trò của ngữ âm trong tiếng Việt. Ngữ âm có chức năng chính là gì?
21. Trong bài Thực hành tiếng Việt, việc phân tích các lỗi sai phổ biến trong cách dùng từ có ý nghĩa gì?
22. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ mạch lạc, rõ ràng. Điều này có ý nghĩa gì trong giao tiếp?
23. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến hiện tượng lai căng trong ngôn ngữ. Biểu hiện rõ ràng nhất của hiện tượng này là gì?
24. Khi phân tích về sự giàu đẹp của tiếng Việt, yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng ý nghĩa của sự giàu đẹp đó?
25. Trong ngữ cảnh Thực hành tiếng Việt, khi nói về ngôn ngữ toàn dân, ý nào sau đây là đúng nhất?