Trắc nghiệm Hóa sinh 3 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Hóa sinh 3
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong cơ chế điều hòa Lac Operon ở vi khuẩn E. coli, lactose (hoặc allo-lactose) đóng vai trò là gì?
- - Chất ức chế (Repressor)
- - Chất gây cảm ứng (Inducer)
- - Vùng vận hành (Operator)
- - Enzym xúc tác
Câu 2: Chất truyền tin thứ hai (second messenger) cAMP được tạo ra từ ATP nhờ hoạt động của enzym nào?
- - Phosphodiesterase
- - Protein Kinase A
- - Adenylate cyclase
- - Guanylate cyclase
Câu 3: Thuốc Allopurinol được dùng để điều trị bệnh Gout dựa trên cơ chế ức chế enzym nào?
- - Urease
- - Xanthine oxidase
- - Adenosine deaminase
- - PRPP synthetase
Câu 4: Chu trình Urea diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể người?
- - Gan
- - Thận
- - Cơ
- - Tụy
Câu 5: Thành phần nào sau đây trong nước tiểu thường được dùng để đánh giá độ thanh thải và chức năng lọc của cầu thận?
- - Glucose
- - Creatinine
- - Protein
- - Bilirubin
Câu 6: Chức năng chính của Albumin trong huyết tương là gì?
- - Tham gia vào quá trình đông máu
- - Tạo ra áp suất keo và vận chuyển các chất
- - Tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập
- - Vận chuyển khí oxy
Câu 7: Hợp chất nào sau đây là dạng dự trữ sắt chính trong cơ thể tại gan và lách?
- - Transferrin
- - Ferritin
- - Bilirubin
- - Myoglobin
Câu 8: Sự thiếu hụt vitamin C ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp collagen do ngăn cản phản ứng nào?
- - Phản ứng glycosyl hóa
- - Phản ứng cắt bỏ peptid tín hiệu
- - Phản ứng hydroxyl hóa Proline và Lysine
- - Phản ứng hình thành liên kết hydro
Câu 9: Trong trạng thái đói kéo dài, não bộ sử dụng nguồn năng lượng nào thay thế cho Glucose?
- - Axit béo tự do
- - Axit amin
- - Các thể ceton
- - Glycogen
Câu 10: Chỉ số HbA1c phản ứng tình trạng kiểm soát đường huyết của bệnh nhân trong khoảng thời gian bao lâu?
- - 24 giờ qua
- - 1 đến 2 tuần qua
- - 2 đến 3 tháng qua
- - 6 tháng qua
Câu 11: Loại lipoprotein nào có vai trò vận chuyển Cholesterol từ các mô ngoại vi về gan để đào thải (Cholesterol tốt)?
- - Chylomicron
- - VLDL
- - LDL
- - HDL
Câu 12: Bilirubin tự do (gián tiếp) được vận chuyển trong máu chủ yếu bằng cách liên kết với loại protein nào sau đây?
- - Haptoglobin
- - Albumin
- - Transferrin
- - Globulin
Câu 13: Trong kỹ thuật PCR, giai đoạn nào mục đích là để các đoạn mồi (primers) gắn vào mạch khuôn DNA?
- - Giai đoạn biến tính (Denaturation)
- - Giai đoạn bắt cặp (Annealing)
- - Giai đoạn kéo dài (Extension)
- - Giai đoạn kết thúc
Câu 14: Enzym nào đóng vai trò là enzym điều hòa tốc độ (tốc độ giới hạn) trong quá trình tổng hợp nhân Heme?
- - Ferrochelatase
- - ALA dehydratase
- - ALA synthase
- - Heme oxygenase
Câu 15: Mã di truyền có tính thoái hóa (degenerate) mang ý nghĩa gì trong sinh học phân tử?
- - Nhiều axit amin khác nhau cùng được mã hóa bởi một bộ ba
- - Một bộ ba mã hóa cho nhiều axit amin khác nhau
- - Nhiều bộ ba khác nhau có thể mã hóa cho cùng một axit amin
- - Mã di truyền có thể thay đổi sau mỗi lần nhân đôi
Câu 16: Enzym nào tham gia cắt các liên kết phosphodiester bên trong chuỗi DNA tại các vị trí trình tự đặc hiệu?
- - DNA Ligase
- - DNA Polymerase
- - Enzym giới hạn (Restriction Endonuclease)
- - Topoisomerase
Câu 17: Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu?
- - Glucagon
- - Adrenaline
- - Insulin
- - Cortisol
Câu 18: Vùng trình tự DNA mà tại đó RNA polymerase gắn vào để bắt đầu quá trình phiên mã được gọi là gì?
- - Intron
- - Promoter
- - Exon
- - Enhancer
Câu 19: Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa các hợp chất Purine ở người là chất nào?
- - Urea
- - Creatinine
- - Axit uric
- - Axit lactic
Câu 20: Các hormone steroid thực hiện cơ chế tác động thông qua việc gắn vào thụ thể nằm ở vị trí nào?
- - Trên bề mặt màng tế bào
- - Bên trong nhân hoặc bào tương
- - Trên màng ty thể
- - Bên trong lưới nội chất
Câu 21: Sự tích tụ của chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hội chứng vàng da tại các mô?
- - Heme
- - Bilirubin
- - Urobilin
- - Globin
Câu 22: Enzym nào sau đây tham gia vào quá trình giải độc ở gan thông qua phản ứng oxy hóa (Pha I)?
- - Glucuronyl transferase
- - Cytochrome P450
- - Glutathione S-transferase
- - Sulfotransferase
Câu 23: Axit glucuronic tham gia vào phản ứng liên hợp tại gan để chuyển Bilirubin tự do thành dạng nào?
- - Bilirubin không liên hợp
- - Biliverdin
- - Bilirubin trực tiếp
- - Urobilinogen
Câu 24: Bệnh nhân bị còi xương do thiếu vitamin D sẽ dẫn đến tình trạng nào sau đây về mặt hóa sinh?
- - Tăng hấp thu canxi tại ruột
- - Giảm hấp thu canxi tại ruột
- - Tăng canxi huyết
- - Giảm bài tiết PTH
Câu 25: Trong quá trình nhân đôi DNA, các đoạn Okazaki được hình thành trên mạch nào?
- - Mạch khuôn có chiều 3' đến 5'
- - Mạch khuôn có chiều 5' đến 3'
- - Cả hai mạch khuôn
- - Mạch dẫn đầu (leading strand)