Trắc nghiệm Hóa học 12 Cánh diều bài 20: Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Hóa học 12 Cánh diều bài 20: Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tại sao các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất thường có nhiều trạng thái oxi hóa khác nhau?
- - Năng lượng của các phân lớp $(n-1)d$ và $ns$ xấp xỉ nhau
- - Các kim loại này có bán kính nguyên tử rất lớn
- - Các kim loại này có độ âm điện rất lớn
- - Do các electron ở lớp trong cùng dễ dàng bị tách ra
Câu 2: Cấu hình electron của ion $Fe^{2+}$ ($Z = 26$) là
- - $[Ar]3d^4 4s^2$
- - $[Ar]3d^5 4s^1$
- - $[Ar]3d^5$
- - $[Ar]3d^6$
Câu 3: Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố chuyển tiếp dãy thứ nhất có số hiệu nguyên tử ($Z$) nằm trong khoảng nào?
- - $Z = 19$ đến $Z = 30$
- - $Z = 21$ đến $Z = 30$
- - $Z = 21$ đến $Z = 29$
- - $Z = 13$ đến $Z = 20$
Câu 4: Kim loại chuyển tiếp nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ do có độ bền cao, khối lượng riêng nhỏ và chịu nhiệt tốt?
- - Kẽm
- - Sắt
- - Titanium
- - Đồng
Câu 5: Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử đồng ($Cu, Z = 29$) ở trạng thái cơ bản là gì?
- - $3d^9 4s^2$
- - $3d^8 4s^2 4p^1$
- - $3d^{10} 4s^1$
- - $3d^{10} 4s^2$
Câu 6: Trong phức chất $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$, tiểu phân nào đóng vai trò là phối tử?
- - $NH_3$
- - $Cu^{2+}$
- - $N^{3-}$
- - $H^+$
Câu 7: Phức chất aqua của ion $Cu^{2+}$ là $[Cu(H_2O)_6]^{2+}$ thường có màu đặc trưng nào sau đây?
- - Màu vàng
- - Màu xanh
- - Màu tím
- - Màu đỏ
Câu 8: Ion nào sau đây có cấu hình electron giống với khí hiếm argon ($Ar$)?
- - $Ti^{2+}$
- - $Sc^{3+}$
- - $Cr^{3+}$
- - $Fe^{2+}$
Câu 9: Cấu hình electron của nguyên tử chromium ($Z = 24$) ở trạng thái cơ bản là gì?
- - $[Ar]3d^5 4s^1$
- - $[Ar]3d^4 4s^2$
- - $[Ar]3d^6 4s^0$
- - $[Ar]3d^5 4s^2$
Câu 10: Số oxi hóa cao nhất của manganese ($Mn, Z = 25$) trong các hợp chất là
- - $+2$
- - $+7$
- - $+4$
- - $+6$
Câu 11: Kim loại chuyển tiếp nào được sử dụng làm xúc tác chính trong quá trình Haber-Bosch để tổng hợp ammonia ($NH_3$)?
- - Sắt
- - Đồng
- - Kẽm
- - Niken
Câu 12: Số phối trí của ion bạc trong phức chất $[Ag(NH_3)_2]^+$ là bao nhiêu?
- - 1
- - 4
- - 2
- - 6
Câu 13: Cấu hình electron của ion $Fe^{3+}$ ($Z = 26$) là
- - $[Ar]3d^6$
- - $[Ar]3d^4$
- - $[Ar]3d^5$
- - $[Ar]3d^3 4s^2$
Câu 14: Đặc điểm nào sau đây khiến kẽm ($Zn$) khác biệt so với các kim loại chuyển tiếp khác trong cùng dãy?
- - Kẽm không có khả năng dẫn điện
- - Kẽm có nhiệt độ nóng chảy cao nhất dãy
- - Kẽm không phản ứng với các acid
- - Phân lớp $3d$ đã lấp đầy electron ở cả trạng thái đơn chất và hợp chất
Câu 15: Kim loại nào trong dãy chuyển tiếp thứ nhất có độ cứng cao nhất, được dùng để mạ lên bề mặt các vật dụng bằng thép?
- - Scandium
- - Manganese
- - Titanium
- - Chromium