Trắc nghiệm Hóa học 12 Cánh diều bài 14: Tính chất hóa học của kim loại giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên có mục tiêu rõ ràng hơn.
Trắc nghiệm Hóa học 12 Cánh diều bài 14: Tính chất hóa học của kim loại
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phản ứng nào sau đây mô tả đúng tính chất của đồng tác dụng với dung dịch muối sắt(III) chloride?
- - $Cu + FeCl_3 \rightarrow CuCl_2 + Fe$
- - $Cu + 2FeCl_3 \rightarrow CuCl_2 + 2FeCl_2$
- - $Cu + FeCl_2 \rightarrow CuCl_2 + Fe$
- - $2Cu + FeCl_3 \rightarrow 2CuCl + FeCl_2$
Câu 2: Ăn mòn điện hóa học xảy ra khi có sự tiếp xúc của hai kim loại khác nhau (hoặc kim loại với phi kim) trong môi trường chất điện li. Trong cặp sắt - đồng ($Fe-Cu$) tiếp xúc với nhau và để trong không khí ẩm, kim loại bị ăn mòn là?
- - $Cu$
- - $Fe$
- - Cả $Fe$ và $Cu$ đều bị ăn mòn
- - Không kim loại nào bị ăn mòn
Câu 3: Khi cho kim loại đồng ($Cu$) vào dung dịch muối nào sau đây sẽ có phản ứng xảy ra?
- - $ZnSO_4$
- - $AlCl_3$
- - $AgNO_3$
- - $MgCl_2$
Câu 4: Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch $HCl$ giải phóng khí $H_2$?
- - $Cu$
- - $Ag$
- - $Au$
- - $Al$
Câu 5: Để bảo vệ vỏ tàu biển bằng thép (thành phần chính là sắt), người ta thường gắn các khối kim loại nào sau đây vào phần vỏ tàu ngâm dưới nước?
- - $Cu$
- - $Ag$
- - $Zn$
- - $Pb$
Câu 6: Tính chất hóa học chung của các kim loại là?
- - Tính oxi hóa
- - Tính khử
- - Tính acid
- - Tính base
Câu 7: Khi cho mẩu natri ($Na$) vào dung dịch $CuSO_4$, hiện tượng nào sau đây không xảy ra?
- - Sủi bọt khí không màu
- - Có kết tủa màu xanh xuất hiện
- - Kim loại đồng màu đỏ bám vào mẩu natri
- - $Na$ tan dần
Câu 8: Kim loại nào sau đây có thể phản ứng với lưu huỳnh ($S$) ngay ở nhiệt độ thường?
- - $Fe$
- - $Cu$
- - $Hg$
- - $Al$
Câu 9: Trong các ion sau, ion nào có tính oxi hóa mạnh nhất?
- - $Cu^{2+}$
- - $Ag^+$
- - $Fe^{2+}$
- - $Zn^{2+}$
Câu 10: Phản ứng giữa kim loại sắt ($Fe$) và khí chlorine ($Cl_2$) dư ở nhiệt độ cao tạo ra muối nào sau đây?
- - $FeCl_2$
- - $FeCl_3$
- - $FeCl$
- - $FeCl_4$
Câu 11: Cặp kim loại nào sau đây bị thụ động hóa trong dung dịch $HNO_3$ đặc, nguội?
- - $Al$ và $Fe$
- - $Cu$ và $Fe$
- - $Mg$ và $Al$
- - $Zn$ và $Fe$
Câu 12: Cho một mẩu kim loại natri ($Na$) vào cốc nước cất có thêm vài giọt phenolphthalein. Hiện tượng quan sát được là?
- - $Na$ chìm xuống đáy và có khí thoát ra
- - $Na$ tan dần, có khí thoát ra và dung dịch chuyển sang màu xanh
- - $Na$ nóng chảy thành viên tròn, chạy trên mặt nước, có khí thoát ra và dung dịch chuyển sang màu hồng
- - $Na$ không phản ứng với nước
Câu 13: Trong các kim loại sau đây, kim loại nào có tính khử mạnh nhất?
- - $Ag$
- - $Cu$
- - $Fe$
- - $Mg$
Câu 14: Quá trình nào sau đây biểu diễn sự ăn mòn điện hóa học của sắt trong không khí ẩm tại anode?
- - $Fe^{2+} + 2e \rightarrow Fe$
- - $Fe \rightarrow Fe^{2+} + 2e$
- - $O_2 + 2H_2O + 4e \rightarrow 4OH^-$
- - $2H^+ + 2e \rightarrow H_2$
Câu 15: Hòa tan hoàn toàn $5,6$ gam sắt ($Fe$) vào dung dịch $HCl$ dư. Thể tích khí $H_2$ thoát ra (ở điều kiện chuẩn: $25^oC$, $1$ bar) là bao nhiêu? (Cho $Fe = 56$)
- - $2,24$ lít
- - $2,479$ lít
- - $4,958$ lít
- - $1,239$ lít