[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm hướng nghiệp 6 tuần 10: Tự chăm sóc bản thân

[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm hướng nghiệp 6 tuần 10: Tự chăm sóc bản thân

1. Việc thiết lập các thói quen lành mạnh là nền tảng của tự chăm sóc bản thân. Thói quen nào sau đây cần được ưu tiên để có sức khỏe tổng thể tốt nhất?
2. Tự chăm sóc bản thân về mặt cảm xúc bao gồm việc chấp nhận và đối diện với những cảm xúc khó khăn. Theo lý thuyết về quản lý cảm xúc, cách tiếp cận nào sau đây là hiệu quả nhất?
3. Tự chăm sóc bản thân về mặt tài chính có ý nghĩa gì?
4. Việc thiết lập mục tiêu SMART là một phương pháp hiệu quả để đạt được các mục tiêu cá nhân, bao gồm cả mục tiêu liên quan đến tự chăm sóc bản thân. SMART là viết tắt của các từ nào?
5. Một khía cạnh quan trọng của tự chăm sóc bản thân là quản lý thời gian hiệu quả. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật quản lý thời gian phổ biến?
6. Việc học cách đối diện với sự không chắc chắn và chấp nhận rằng không phải lúc nào mọi thứ cũng theo kế hoạch là một phần của tự chăm sóc bản thân về mặt nào?
7. Trong việc tự chăm sóc bản thân, việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội là rất quan trọng. Ai hoặc nhóm nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của mạng lưới hỗ trợ xã hội lành mạnh?
8. Tự chăm sóc bản thân về mặt nghề nghiệp có thể bao gồm việc:
9. Tại sao việc duy trì mối quan hệ với thiên nhiên (ví dụ: đi dạo trong công viên, chăm sóc cây cối) lại được xem là một hình thức tự chăm sóc bản thân?
10. Tự chăm sóc bản thân về mặt tinh thần bao gồm việc nuôi dưỡng những suy nghĩ tích cực. Đâu là biểu hiện của tư duy phát triển (growth mindset)?
11. Việc thiết lập một không gian sống ngăn nắp và yên tĩnh có thể đóng góp vào tự chăm sóc bản thân như thế nào?
12. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của tự chăm sóc bản thân là nhận biết và quản lý cảm xúc của mình. Theo các chuyên gia tâm lý, việc đặt tên cho cảm xúc (ví dụ: Tôi đang cảm thấy lo lắng thay vì Tôi đang cảm thấy tồi tệ) giúp ích như thế nào trong quá trình này?
13. Tự chăm sóc bản thân còn bao gồm việc học cách nói không với những yêu cầu hoặc nghĩa vụ mà bạn không thể hoặc không muốn thực hiện. Tại sao việc nói không lại quan trọng đối với tự chăm sóc bản thân?
14. Tự chăm sóc bản thân về mặt tinh thần (spiritual self-care) không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo. Nó có thể bao gồm việc:
15. Khi đối mặt với cảm giác quá tải công việc, hành động nào sau đây là biểu hiện của tự chăm sóc bản thân?
16. Tự chăm sóc bản thân về mặt trí tuệ khuyến khích việc học hỏi và phát triển liên tục. Hoạt động nào sau đây ít có khả năng kích thích sự phát triển trí tuệ?
17. Trong bối cảnh tự chăm sóc bản thân, mindfulness (chánh niệm) được đề cập đến như một kỹ năng quan trọng. Chánh niệm tập trung vào điều gì?
18. Việc ngủ đủ giấc là một trụ cột của tự chăm sóc bản thân. Theo các khuyến cáo về sức khỏe, người trưởng thành nên ngủ bao nhiêu giờ mỗi đêm để tối ưu hóa sức khỏe thể chất và tinh thần?
19. Việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh là một phần thiết yếu của tự chăm sóc bản thân. Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?
20. Tự chăm sóc bản thân về mặt xã hội bao gồm việc duy trì các mối quan hệ. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phù hợp với việc chăm sóc khía cạnh xã hội?
21. Việc thiết lập ranh giới cá nhân lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong tự chăm sóc bản thân. Ranh giới cá nhân được hiểu là gì?
22. Một khía cạnh của tự chăm sóc bản thân là quản lý căng thẳng. Kỹ thuật hít thở sâu (deep breathing) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào để giảm căng thẳng?
23. Trong việc tự chăm sóc bản thân, hoạt động nào sau đây có thể giúp phục hồi năng lượng và giảm mệt mỏi hiệu quả nhất?
24. Khi đối mặt với sự phê bình hoặc phản hồi tiêu cực, cách tiếp cận nào sau đây thể hiện sự tự chăm sóc bản thân hiệu quả?
25. Tự chăm sóc bản thân bao gồm cả việc duy trì sức khỏe thể chất. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào ít có khả năng đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe tim mạch?