Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y sinh học di truyền – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

1. Một trong những thách thức đạo đức lớn nhất của liệu pháp геnе germline là gì?
2. Loại đột biến điểm nào sau đây KHÔNG làm thay đổi trình tự amino acid của protein?
3. Y sinh học di truyền tập trung nghiên cứu về ứng dụng của lĩnh vực nào trong y tế?
4. Ứng dụng nào của y sinh học di truyền có tiềm năng lớn nhất trong việc điều trị ung thư?
5. Phân tích 'toàn bộ геnеome' (whole-genome sequencing - WGS) cung cấp thông tin gì?
6. Hội chứng Down (Trisomy 21) là một ví dụ của loại rối loạn di truyền nào?
7. Trong phân tích родо phả di truyền, ký hiệu hình vuông thường đại diện cho đối tượng nào?
8. Trong chẩn đoán trước sinh không xâm lấn (NIPT), vật liệu di truyền của thai nhi được lấy từ đâu?
9. Phân tích 'геnе biểu hiện' (gene expression) trong y sinh học di truyền cung cấp thông tin gì?
10. Khái niệm 'đa hình đơn nucleotide' (Single Nucleotide Polymorphism - SNP) đề cập đến điều gì?
11. Xét nghiệm mang геnе bệnh (carrier testing) thường được thực hiện cho đối tượng nào?
12. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh xâm lấn bao gồm kỹ thuật nào sau đây?
13. Ứng dụng 'chỉnh sửa геnе cơ sở' (base editing) có ưu điểm gì so với CRISPR-Cas9?
14. Trong liệu pháp геnе, vector virus adeno-associated virus (AAV) được ưa chuộng vì lý do gì?
15. Công nghệ 'giải trình tự геnе thế hệ mới' (Next-Generation Sequencing - NGS) có ưu điểm vượt trội nào so với phương pháp Sanger truyền thống?
16. Một cặp vợ chồng mang cả hai đều là người mang геnе bệnh xơ nang (cystic fibrosis). Nguy cơ họ sinh con mắc bệnh xơ nang là bao nhiêu?
17. Khái niệm 'y học cá nhân hóa' (personalized medicine) trong y sinh học di truyền nhấn mạnh điều gì?
18. Phân tích 'liên kết di truyền' (genetic linkage analysis) được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu bệnh di truyền?
19. Một bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh Huntington. Xét nghiệm di truyền trực tiếp cho bệnh nhân này nhằm mục đích gì?
20. Liệu pháp gen somаtic khác biệt so với liệu pháp gen germline ở điểm nào?
21. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh dựa trên y sinh học di truyền chủ yếu nhằm mục đích gì?
22. Một trong những hạn chế của liệu pháp геnе sử dụng virus là gì?
23. Dược lý di truyền (pharmacogenomics) nghiên cứu về mối liên hệ giữa yếu tố di truyền của cá nhân với điều gì?
24. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng chính của y sinh học di truyền?
25. Ứng dụng của 'ngân hàng sinh học' (biobank) trong y sinh học di truyền là gì?
26. Trong y sinh học di truyền, thuật ngữ 'penetrance' (độ thấm nhập) đề cập đến điều gì?
27. Trong y sinh học di truyền, 'marker di truyền' (genetic marker) được sử dụng để làm gì?
28. Xét nghiệm 'exome sequencing' (giải trình tự exome) tập trung vào vùng геnеome nào?
29. Nguyên tắc đạo đức quan trọng nhất cần được tuân thủ trong y sinh học di truyền là gì?
30. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 được ứng dụng trong y sinh học di truyền với mục tiêu chính nào?